(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sulfate
B2

sulfate

noun

Nghĩa tiếng Việt

sunfat sulfat
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sulfate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một muối hoặc este của axit sulfuric, chứa anion SO₄²⁻ hoặc nhóm –OSO₃H.

Definition (English Meaning)

A salt or ester of sulfuric acid, containing the anion SO₄²⁻ or the group –OSO₃H.

Ví dụ Thực tế với 'Sulfate'

  • "Calcium sulfate is used in the production of plaster."

    "Canxi sulfat được sử dụng trong sản xuất thạch cao."

  • "The analysis showed a high concentration of sulfate in the soil."

    "Phân tích cho thấy nồng độ sulfat cao trong đất."

  • "Some shampoos contain sulfates to help create a lather."

    "Một số loại dầu gội chứa sulfat để giúp tạo bọt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sulfate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sulfate
  • Adjective: sulfated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Khoa học môi trường Y học Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Sulfate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'sulfate' đề cập đến một hợp chất hóa học chứa anion sulfate. Sulfates được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ công nghiệp đến y học. Nó khác với 'sulfide', là hợp chất chứa ion sulfide (S²⁻). 'Sulfite' là muối của axit sunfurơ, chứa ion sulfite (SO₃²⁻), có tính khử mạnh hơn sulfate.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Sulfate of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một chất. Ví dụ: 'sulfate of copper' (đồng sunfat). 'Sulfate in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sulfate trong một môi trường hoặc vật liệu. Ví dụ: 'sulfate in drinking water' (sulfate trong nước uống).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sulfate'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist determined that the solution contained a high concentration of sulfate.
Nhà hóa học xác định rằng dung dịch chứa nồng độ sulfate cao.
Phủ định
Why wasn't the sample tested for sulfate contamination?
Tại sao mẫu không được kiểm tra sự ô nhiễm sulfate?
Nghi vấn
What products are often sulfated to improve their solubility?
Những sản phẩm nào thường được sulfat hóa để cải thiện độ hòa tan của chúng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)