(Top Banner Ad)
desynchronized
C1
Tính từ C1 Khoa học, Công nghệ

desynchronized

UK: /diːˈsɪŋkrənaɪzd/ • US: /diːˈsɪŋkrənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

mất đồng bộ lệch pha không đồng bộ hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring or operating at the same time or rate; out of synchronization.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc hoặc với cùng một tốc độ; mất đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sleep patterns were completely desynchronized after his trip."

    "Lịch trình ngủ của anh ấy hoàn toàn mất đồng bộ sau chuyến đi."

  • "The data streams became desynchronized, leading to errors."

    "Các luồng dữ liệu trở nên mất đồng bộ, dẫn đến lỗi."

  • "The dancers' movements were desynchronized, ruining the performance."

    "Các chuyển động của vũ công bị mất đồng bộ, làm hỏng buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng lúc
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Adjective synchronized đã được đồng bộ hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
desynchronized
Prefix 'de-'
Meaning 'opposite of'
synchronize
Meaning 'to occur at the same time'

Nguồn gốc của 'desynchronized'

Từ 'desynchronized' xuất hiện trong thời đại công nghệ phát triển, khi các hệ thống và quy trình cần hoạt động đồng bộ. Nó diễn tả tình trạng mất đồng bộ, khi mọi thứ không còn diễn ra nhịp nhàng như mong đợi. Hãy tưởng tượng một dàn nhạc giao hưởng mà các nhạc công chơi không đều nhịp – đó chính là 'desynchronized'!

Usage Note

Từ 'desynchronized' thường được dùng để mô tả trạng thái mà các sự kiện, quá trình hoặc hệ thống không còn hoạt động đồng bộ với nhau. Nó nhấn mạnh sự mất kết nối và thiếu sự phối hợp về thời gian. Khác với 'unsynchronized' (không được đồng bộ hóa), 'desynchronized' ngụ ý rằng trước đó đã có sự đồng bộ nhưng đã bị mất.

Prepositions

with

'desynchronized with' dùng để chỉ cái gì đó không còn đồng bộ với một cái khác. Ví dụ: 'The biological clock is desynchronized with the natural light cycle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desynchronized
  • Completely completely desynchronized
    (hoàn toàn mất đồng bộ)
  • Largely largely desynchronized
    (phần lớn mất đồng bộ)
Verb + desynchronized
  • Become become desynchronized
    (trở nên mất đồng bộ)
  • Get get desynchronized
    (bị mất đồng bộ)

Idioms

  • Out of sync

    không đồng bộ, không hòa hợp

    "Their opinions are completely out of sync."

    (Ý kiến của họ hoàn toàn không đồng nhất.)

  • Off-kilter

    mất cân bằng, không ổn định (tương tự như mất đồng bộ trong một số ngữ cảnh)

    "The schedule is a bit off-kilter due to the delay."

    (Lịch trình hơi bị lệch do sự chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desynchronized

Tính từ
Lật mặt

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc hoặc với cùng một tốc độ; mất đồng bộ.

"His sleep patterns were completely desynchronized after his trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting started, the participants' schedules had become desynchronized due to the sudden changes.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, lịch trình của những người tham gia đã trở nên mất đồng bộ do những thay đổi đột ngột.
Phủ định
The team hadn't realized that their project timelines had become desynchronized until the deadline approached.
Đội nhóm đã không nhận ra rằng tiến độ dự án của họ đã trở nên mất đồng bộ cho đến khi thời hạn đến gần.
Nghi vấn
Had the train schedules become desynchronized before the passengers were informed of the delays?
Lịch trình tàu hỏa đã trở nên mất đồng bộ trước khi hành khách được thông báo về sự chậm trễ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desynchronized".

Jet Lag

Hiện tượng jet lag (lệch múi giờ) xảy ra khi bạn di chuyển nhanh qua nhiều múi giờ, khiến đồng hồ sinh học của cơ thể 'desynchronized' với môi trường mới. Điều này dẫn đến mệt mỏi, khó ngủ và các vấn đề sức khỏe khác. Để giảm thiểu jet lag, hãy cố gắng điều chỉnh lịch ngủ của bạn vài ngày trước chuyến đi và uống đủ nước.

Đồng hồ sinh học (Circadian Rhythm)

Đồng hồ sinh học là một chu kỳ sinh lý tự nhiên kéo dài khoảng 24 giờ, điều khiển nhiều chức năng của cơ thể như giấc ngủ, sự tỉnh táo và hormone. Khi chu kỳ này bị 'desynchronized' do thay đổi thói quen sinh hoạt, làm việc ca đêm hoặc tiếp xúc với ánh sáng xanh quá nhiều vào ban đêm, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài.