deteriorated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become progressively worse.
Vietnamese Meaning
Trở nên tồi tệ hơn một cách từ từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His health deteriorated rapidly after the diagnosis."
"Sức khỏe của ông ấy suy giảm nhanh chóng sau chẩn đoán."
-
"The old car had deteriorated over the years."
"Chiếc xe cũ đã xuống cấp theo năm tháng."
-
"Relations between the two countries deteriorated significantly."
"Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deteriorate | trở nên xấu đi, xuống cấp; làm cho xấu đi, xuống cấp |
| Noun | deterioration | sự xuống cấp, sự suy giảm, sự hư hỏng |
| Adjective | deteriorated | đã bị xuống cấp, đã hư hỏng, đã suy giảm chất lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deteriorate thường được dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, sức khỏe, tình trạng hoặc giá trị. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm dần dần. Phân biệt với 'worsen' có thể diễn ra nhanh hơn hoặc đột ngột hơn.
Prepositions
'- Deteriorate into': Chỉ sự biến đổi thành một trạng thái tồi tệ hơn. Ví dụ: The situation deteriorated into chaos.
- Deteriorate to: Chỉ mức độ mà cái gì đó suy giảm tới. Ví dụ: Her health deteriorated to the point where she needed constant care.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become deteriorated (trở nên xuống cấp)
-
get get deteriorated (bị xuống cấp)
-
remain remain deteriorated (vẫn còn xuống cấp)
-
have have deteriorated (đã bị xuống cấp)
-
rapidly rapidly deteriorated (xuống cấp nhanh chóng)
-
significantly significantly deteriorated (xuống cấp đáng kể)
-
visibly visibly deteriorated (xuống cấp rõ rệt)
-
badly badly deteriorated (xuống cấp nghiêm trọng)
-
health deteriorated health (sức khỏe suy giảm)
-
condition deteriorated condition (tình trạng xuống cấp)
-
quality deteriorated quality (chất lượng suy giảm)
-
relations deteriorated relations (quan hệ xấu đi)
Idioms
-
deteriorated into chaos
trở nên hỗn loạn, rơi vào hỗn loạn
"The peaceful protest rapidly deteriorated into chaos."
(Cuộc biểu tình ôn hòa nhanh chóng rơi vào hỗn loạn.)
-
deteriorated beyond repair
hư hỏng không thể sửa chữa được
"The old building's foundation had deteriorated beyond repair."
(Móng của tòa nhà cũ đã hư hỏng không thể sửa chữa được.)
-
a rapidly deteriorated situation
một tình hình chuyển biến xấu nhanh chóng
"Emergency aid was needed for a rapidly deteriorated situation in the region."
(Viện trợ khẩn cấp cần thiết cho một tình hình chuyển biến xấu nhanh chóng trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deteriorated
Verb (past tense and past participle)Trở nên tồi tệ hơn một cách từ từ.
"His health deteriorated rapidly after the diagnosis."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge will have been deteriorating for years before they finally decide to repair it. |
Cây cầu cũ sẽ đã xuống cấp trong nhiều năm trước khi họ quyết định sửa chữa nó. |
| Phủ định | The patient's health won't have been deteriorating as rapidly if they had followed the doctor's advice. |
Sức khỏe của bệnh nhân sẽ không xuống cấp nhanh chóng như vậy nếu họ nghe theo lời khuyên của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Will the company's reputation have been deteriorating significantly by the time the scandal is revealed? |
Liệu danh tiếng của công ty sẽ đã xuống cấp đáng kể vào thời điểm vụ bê bối được tiết lộ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deteriorated".
