(Top Banner Ad)
determinant
C1
Noun C1 Toán học, Kinh tế, Ngôn ngữ học

determinant

UK: /dɪˈtɜːmɪnənt/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố quyết định định thức (toán học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that decisively affects the nature or outcome of something.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố ảnh hưởng một cách quyết định đến bản chất hoặc kết quả của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social class is a major determinant of educational opportunity."

    "Giai cấp xã hội là một yếu tố quyết định lớn đến cơ hội giáo dục."

  • "The weather was a key determinant of the crop yield."

    "Thời tiết là một yếu tố quyết định quan trọng đến năng suất cây trồng."

  • "The determinant can be used to solve systems of linear equations."

    "Định thức có thể được sử dụng để giải các hệ phương trình tuyến tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine quyết định, xác định
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Adjective determinable có thể xác định được
Verb predetermine định trước, tiền định
Adjective indeterminate không xác định, mơ hồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
determinare
Old French
determiner
English
determine
English
determinant

Nguồn gốc 'determinant'

Nguồn gốc của từ 'determinant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'determinare', có nghĩa là 'giới hạn hoàn toàn' hoặc 'xác định'. Nó liên quan đến việc đặt ra ranh giới hoặc cố định một kết quả, làm cho nó trở thành một yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ đến điều gì đó. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'determiner' trước khi trở thành động từ 'determine' và sau đó là danh từ 'determinant' trong tiếng Anh.

Usage Note

Trong ngữ cảnh tổng quát, 'determinant' chỉ một yếu tố quan trọng gây ảnh hưởng lớn. Trong toán học, nó là một giá trị đặc biệt có thể được tính từ các phần tử của một ma trận vuông và có thể được sử dụng để giải các phương trình tuyến tính và các vấn đề khác.

Prepositions

of in

of: the determinant of a matrix. in: a determinant in the economic development.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + determinant
  • key key determinant
    (yếu tố quyết định then chốt)
  • major major determinant
    (yếu tố quyết định chính)
  • primary primary determinant
    (yếu tố quyết định hàng đầu)
  • crucial crucial determinant
    (yếu tố quyết định sống còn)
  • significant significant determinant
    (yếu tố quyết định quan trọng)
  • social social determinant
    (yếu tố quyết định xã hội)
  • economic economic determinant
    (yếu tố quyết định kinh tế)
  • environmental environmental determinant
    (yếu tố quyết định môi trường)
Verb + determinant
  • be be a determinant of
    (là yếu tố quyết định của)
  • act act as a determinant
    (đóng vai trò là yếu tố quyết định)
  • identify identify a determinant
    (xác định một yếu tố quyết định)

Idioms

  • a key determinant of something

    một yếu tố then chốt quyết định điều gì đó

    "Education is often considered a key determinant of future success."

    (Giáo dục thường được xem là yếu tố then chốt quyết định thành công trong tương lai.)

  • the ultimate determinant

    yếu tố quyết định cuối cùng

    "For many, talent is important, but hard work is the ultimate determinant of achievement."

    (Đối với nhiều người, tài năng là quan trọng, nhưng sự chăm chỉ là yếu tố quyết định cuối cùng của thành tựu.)

  • a major determinant in X

    một yếu tố quyết định chính trong X

    "Housing is a major determinant in people's quality of life."

    (Nhà ở là một yếu tố quyết định chính đến chất lượng cuộc sống của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determinant

Noun
Lật mặt

Một yếu tố ảnh hưởng một cách quyết định đến bản chất hoặc kết quả của một cái gì đó.

"Social class is a major determinant of educational opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic environment can be a major determinant of a company's success.
Môi trường kinh tế có thể là một yếu tố quyết định lớn đến sự thành công của một công ty.
Phủ định
That single factor might not be the sole determinant of the outcome.
Yếu tố duy nhất đó có thể không phải là yếu tố quyết định duy nhất của kết quả.
Nghi vấn
Could government policy be a determinant in the rise of inflation?
Chính sách của chính phủ có thể là một yếu tố quyết định trong sự gia tăng lạm phát không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, scientists will have identified the key determinant of the reaction rate.
Vào thời điểm thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ xác định được yếu tố quyết định chính của tốc độ phản ứng.
Phủ định
The judge won't have considered that document a determinant factor in the verdict by the end of the trial.
Đến cuối phiên tòa, thẩm phán sẽ không coi tài liệu đó là một yếu tố quyết định trong bản án.
Nghi vấn
Will the survey have proven income to have been the primary determinant of voting behavior by next year?
Liệu cuộc khảo sát có chứng minh được thu nhập là yếu tố quyết định chính của hành vi bỏ phiếu vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determinant".

Các yếu tố quyết định sức khỏe (Determinants of Health)

Trong y tế công cộng, khái niệm 'các yếu tố quyết định sức khỏe' (Determinants of Health) rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng sức khỏe của một người không chỉ phụ thuộc vào việc khám chữa bệnh mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố xã hội, kinh tế, môi trường và hành vi. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Vai trò trong phân tích khoa học và nhân quả

Từ 'determinant' đóng vai trò trung tâm trong phân tích khoa học và xác định mối quan hệ nhân quả. Trong nhiều lĩnh vực như kinh tế học, xã hội học, hay di truyền học, việc xác định các yếu tố quyết định giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách các sự kiện và hiện tượng xảy ra và phát triển, từ đó đưa ra các dự đoán hoặc can thiệp phù hợp.