decisively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you are able to make decisions quickly and confidently.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện rằng bạn có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general acted decisively, leading his troops to victory."
"Vị tướng đã hành động một cách quyết đoán, dẫn dắt quân đội của mình đến chiến thắng."
-
"She spoke decisively about the future of the company."
"Cô ấy đã nói một cách quyết đoán về tương lai của công ty."
-
"The government needs to act decisively to tackle the problem."
"Chính phủ cần hành động quyết đoán để giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | Quyết định |
| Noun | decision | Sự quyết định, quyết định |
| Adjective | decisive | Mang tính quyết định, dứt khoát |
| Adjective | indecisive | Thiếu quyết đoán, do dự |
| Noun | indecision | Sự thiếu quyết đoán, sự do dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decisively' nhấn mạnh tính chất kiên quyết, dứt khoát và hiệu quả trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó thường được dùng khi hành động đó có ảnh hưởng quan trọng và cần sự quả quyết. Khác với 'firmly' (chắc chắn, kiên định) thiên về sự vững vàng trong ý kiến, 'decisively' tập trung vào khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả. So với 'resolutely' (kiên quyết), 'decisively' nhấn mạnh kết quả, trong khi 'resolutely' nhấn mạnh ý chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act decisively (Hành động dứt khoát/quyết đoán)
-
win win decisively (Thắng một cách thuyết phục/áp đảo)
-
defeat defeat decisively (Đánh bại một cách dứt khoát/thuyết phục)
-
respond respond decisively (Phản ứng dứt khoát)
-
intervene intervene decisively (Can thiệp một cách dứt khoát)
-
speak speak decisively (Nói một cách dứt khoát/quả quyết)
Idioms
-
Act decisively
Hành động một cách dứt khoát/quyết đoán
"The government needs to act decisively to tackle the economic crisis."
(Chính phủ cần hành động dứt khoát để giải quyết khủng hoảng kinh tế.)
-
Deal decisively with something/someone
Giải quyết/đối phó một cách dứt khoát với vấn đề/ai đó
"We must deal decisively with any form of discrimination."
(Chúng ta phải đối phó dứt khoát với mọi hình thức phân biệt đối xử.)
-
Turn the tide decisively
Thay đổi cục diện một cách quyết định/dứt khoát
"His innovative strategy turned the tide decisively in their favor."
(Chiến lược sáng tạo của anh ấy đã thay đổi cục diện một cách quyết định theo hướng có lợi cho họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decisively
AdverbMột cách thể hiện rằng bạn có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và tự tin.
"The general acted decisively, leading his troops to victory."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Solving problems decisively is crucial for effective leadership. |
Giải quyết vấn đề một cách quyết đoán là rất quan trọng đối với khả năng lãnh đạo hiệu quả. |
| Phủ định | Not acting decisively can lead to missed opportunities. |
Việc không hành động một cách quyết đoán có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội. |
| Nghi vấn | Is deciding decisively always the best approach in negotiations? |
Có phải quyết định một cách quyết đoán luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong đàm phán không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general acted decisively, securing victory. |
Vị tướng đã hành động một cách quyết đoán, đảm bảo chiến thắng. |
| Phủ định | She didn't decide decisively about the job offer. |
Cô ấy đã không quyết định một cách dứt khoát về lời mời làm việc. |
| Nghi vấn | Did he speak decisively during the meeting? |
Anh ấy có nói một cách dứt khoát trong cuộc họp không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting ends, the board will have decisively approved the new strategy. |
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, hội đồng quản trị sẽ phê duyệt một cách quyết đoán chiến lược mới. |
| Phủ định | By next week, he won't have decisively made up his mind about the job offer. |
Trước tuần tới, anh ấy sẽ chưa quyết định dứt khoát về lời mời làm việc. |
| Nghi vấn | Will she have decisively finished the project before the deadline? |
Liệu cô ấy đã hoàn thành dự án một cách dứt khoát trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisively".
