matrix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement of numbers, symbols, or expressions in rows and columns in a rectangular array.
Vietnamese Meaning
Một sự sắp xếp các số, ký hiệu hoặc biểu thức thành các hàng và cột trong một mảng hình chữ nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correlation matrix showed a strong relationship between the two variables."
"Ma trận tương quan cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa hai biến số."
-
"He used a matrix to solve the system of equations."
"Anh ấy đã sử dụng một ma trận để giải hệ phương trình."
-
"The social matrix is constantly changing."
"Ma trận xã hội liên tục thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matrix | Ma trận, khuôn đúc, môi trường, hệ thống, nền tảng |
| Verb | matriculate | Ghi danh (vào trường đại học), nhập học |
| Noun | matriculation | Sự ghi danh, sự nhập học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'matrix' đề cập đến một mảng hai chiều các số. Trong khoa học máy tính, nó có thể đại diện cho dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ. Trong các ngữ cảnh triết học hoặc văn hóa, nó có thể đề cập đến một hệ thống hoặc môi trường mà từ đó điều gì đó phát triển hoặc hình thành. Ví dụ, bộ phim 'The Matrix' sử dụng thuật ngữ này để chỉ một thực tế ảo do máy tính tạo ra.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần của ma trận (ví dụ: a matrix of numbers). ‘in’ và ‘within’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà ma trận tồn tại hoặc được sử dụng (ví dụ: the data is stored in a matrix; the problem can be solved within a matrix framework).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex a complex matrix (một ma trận phức tạp)
-
social the social matrix (mạng lưới xã hội, cấu trúc xã hội)
-
cultural the cultural matrix (bối cảnh văn hóa, khuôn mẫu văn hóa)
-
create create a matrix (tạo ra một ma trận)
-
analyze analyze a matrix (phân tích một ma trận)
-
develop develop a matrix (phát triển một ma trận (ví dụ: đánh giá))
-
data a matrix of data (một ma trận dữ liệu)
-
relationships a matrix of relationships (một mạng lưới các mối quan hệ)
-
choices a matrix of choices (một tập hợp các lựa chọn)
Idioms
-
the Matrix
Thế giới ảo, thực tại giả lập (ám chỉ bộ phim The Matrix)
"He felt like he was living in a simulation, a bit like 'the Matrix'."
(Anh ấy cảm thấy như mình đang sống trong một thế giới mô phỏng, hơi giống như 'Ma trận'.)
-
break free from the matrix
Thoát khỏi hệ thống kiểm soát, thoát khỏi thực tại giả lập hoặc khuôn mẫu ràng buộc (ngụ ý từ bộ phim)
"Many people are trying to break free from the matrix of consumerism."
(Nhiều người đang cố gắng thoát khỏi ma trận của chủ nghĩa tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matrix
nounMột sự sắp xếp các số, ký hiệu hoặc biểu thức thành các hàng và cột trong một mảng hình chữ nhật.
"The correlation matrix showed a strong relationship between the two variables."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company utilizes a matrix to organize its project teams. |
Công ty sử dụng một ma trận để tổ chức các nhóm dự án của mình. |
| Phủ định | This decision isn't part of the predefined matrix. |
Quyết định này không thuộc về ma trận được xác định trước. |
| Nghi vấn | Is this structure a matrix or a network? |
Cấu trúc này là một ma trận hay một mạng lưới? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This matrix represents the connections between different social groups. |
Ma trận này đại diện cho các kết nối giữa các nhóm xã hội khác nhau. |
| Phủ định | None of them understood the complexity of the matrix. |
Không ai trong số họ hiểu được sự phức tạp của ma trận. |
| Nghi vấn | Which matrix did you use for your data analysis? |
Bạn đã sử dụng ma trận nào cho phân tích dữ liệu của mình? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the data fits neatly into a matrix, the analysis will be much easier. |
Nếu dữ liệu phù hợp một cách gọn gàng vào một ma trận, việc phân tích sẽ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If the matrix is not invertible, we won't be able to solve the system of equations. |
Nếu ma trận không khả nghịch, chúng ta sẽ không thể giải hệ phương trình. |
| Nghi vấn | Will we be able to extract useful information if the matrix is too sparse? |
Liệu chúng ta có thể trích xuất thông tin hữu ích nếu ma trận quá thưa không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood the complexities of the matrix, I would be able to predict market trends more accurately. |
Nếu tôi hiểu được sự phức tạp của ma trận, tôi sẽ có thể dự đoán xu hướng thị trường chính xác hơn. |
| Phủ định | If he didn't believe the matrix was controlling his life, he wouldn't be so paranoid. |
Nếu anh ấy không tin rằng ma trận đang kiểm soát cuộc sống của mình, anh ấy sẽ không hoang tưởng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel different about your career if you knew it was all a simulated matrix? |
Bạn có cảm thấy khác về sự nghiệp của mình nếu bạn biết tất cả chỉ là một ma trận mô phỏng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had understood the matrix of the problem, I would have found the solution much faster. |
Nếu tôi đã hiểu ma trận của vấn đề, tôi đã có thể tìm ra giải pháp nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't been trapped in the matrix of her fears, she could have taken the risk. |
Nếu cô ấy không bị mắc kẹt trong ma trận của những nỗi sợ hãi, cô ấy đã có thể chấp nhận rủi ro. |
| Nghi vấn | Would he have appreciated the beauty of the landscape if he hadn't escaped the daily matrix of his life? |
Liệu anh ấy có đánh giá cao vẻ đẹp của cảnh quan nếu anh ấy không thoát khỏi ma trận hàng ngày của cuộc sống? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the data was arranged in a complex matrix. |
Nhà khoa học nói rằng dữ liệu được sắp xếp trong một ma trận phức tạp. |
| Phủ định | She told me that she did not understand the matrix's calculations. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hiểu các phép tính của ma trận. |
| Nghi vấn | He asked if the solution was derived from the matrix. |
Anh ấy hỏi liệu giải pháp có được suy ra từ ma trận hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matrix".
