(Top Banner Ad)
detritivore
C1
noun C1 Sinh thái học

detritivore

UK: /dɪˈtraɪtɪvɔː(r)/ • US: /dɪˈtraɪtɪvɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật ăn mùn bã động vật ăn mùn bã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that feeds on detritus, which is dead organic material, especially plant detritus.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật ăn mùn bã hữu cơ, đặc biệt là tàn tích thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earthworms are important detritivores in many soil ecosystems."

    "Giun đất là những sinh vật ăn mùn quan trọng trong nhiều hệ sinh thái đất."

  • "Millipedes are common detritivores that break down leaf litter."

    "Cuốn chiếu là loài ăn mùn phổ biến, chúng phân hủy lớp lá rụng."

  • "Some aquatic insects are detritivores, feeding on dead plant matter in streams."

    "Một số loài côn trùng thủy sinh là loài ăn mùn, chúng ăn các chất thực vật chết trong suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detritus mùn bã hữu cơ, mảnh vụn, vật chất phân hủy
Adjective detritivorous thuộc về động vật ăn mùn bã hữu cơ
Noun detritivory sự ăn mùn bã hữu cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēterere
Latin
dētrītus
Latin
vorare
English
detritus + -vore
English
detritivore

Nguồn gốc của 'detritivore'

Từ 'detritivore' được ghép từ hai gốc Latin. Phần 'detritus' có nghĩa là 'vật chất bị mài mòn' hoặc 'mảnh vụn', xuất phát từ động từ Latin 'dēterere' (mài mòn). Phần '-vore' bắt nguồn từ động từ Latin 'vorare', có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ăn ngấu nghiến'. Vì vậy, 'detritivore' theo nghĩa đen là 'sinh vật ăn vật chất bị mài mòn/phân hủy', mô tả chính xác vai trò của chúng trong tự nhiên.

Usage Note

Detritivore là một thuật ngữ sinh thái học quan trọng để mô tả vai trò của một số loài động vật, nấm và vi khuẩn trong việc phân hủy và tái chế chất hữu cơ chết trong hệ sinh thái. Chúng khác với động vật ăn thịt (carnivores) ăn động vật sống và động vật ăn cỏ (herbivores) ăn thực vật sống. Detritivores đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự cân bằng dinh dưỡng và năng lượng trong các hệ sinh thái.

Prepositions

of on

"Detritivore of detritus" nhấn mạnh nguồn thức ăn của sinh vật. Ví dụ: 'Earthworms are detritivores of decaying leaves.'
"Detritivore on detritus" cũng nhấn mạnh nguồn thức ăn, nhưng có thể ngụ ý một hành động tích cực hơn trong việc kiếm ăn. Ví dụ: 'Fiddler crabs are detritivores on the salt marsh floor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detritivore
  • marine marine detritivore
    (động vật ăn mùn bã hữu cơ biển)
  • aquatic aquatic detritivore
    (động vật ăn mùn bã hữu cơ dưới nước)
  • terrestrial terrestrial detritivore
    (động vật ăn mùn bã hữu cơ trên cạn)
  • microscopic microscopic detritivore
    (động vật ăn mùn bã hữu cơ siêu nhỏ)
  • important important detritivore
    (động vật ăn mùn bã hữu cơ quan trọng)
Noun + detritivore
  • role of role of detritivores
    (vai trò của động vật ăn mùn bã hữu cơ)
  • community of community of detritivores
    (cộng đồng động vật ăn mùn bã hữu cơ)
Detritivore + Verb
  • detritivores consume detritivores consume organic matter
    (động vật ăn mùn bã hữu cơ tiêu thụ vật chất hữu cơ)
  • detritivores break down detritivores break down dead material
    (động vật ăn mùn bã hữu cơ phân hủy vật chất chết)

Idioms

  • key detritivores

    những động vật ăn mùn bã hữu cơ chủ chốt/quan trọng

    "Earthworms are considered key detritivores in many soil ecosystems."

    (Giun đất được coi là những động vật ăn mùn bã hữu cơ chủ chốt trong nhiều hệ sinh thái đất.)

  • role of detritivores

    vai trò của động vật ăn mùn bã hữu cơ

    "The role of detritivores in nutrient cycling is vital."

    (Vai trò của động vật ăn mùn bã hữu cơ trong chu trình dinh dưỡng là rất quan trọng.)

  • detritivore food web

    lưới thức ăn của động vật ăn mùn bã hữu cơ

    "Many ecosystems depend on a robust detritivore food web for decomposition."

    (Nhiều hệ sinh thái phụ thuộc vào một lưới thức ăn của động vật ăn mùn bã hữu cơ mạnh mẽ để phân hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detritivore

noun
Lật mặt

Một sinh vật ăn mùn bã hữu cơ, đặc biệt là tàn tích thực vật.

"Earthworms are important detritivores in many soil ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detritivore".

Tầm quan trọng sinh thái

Động vật ăn mùn bã hữu cơ (detritivore) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ sinh thái. Chúng là những sinh vật phân hủy vật chất hữu cơ chết (như lá cây rụng, xác động vật), trả lại chất dinh dưỡng cho đất và nước, giúp duy trì chu trình dinh dưỡng. Nếu không có chúng, Trái Đất sẽ ngập tràn vật chất hữu cơ chết và không thể duy trì sự sống cho các loài khác.

Những 'công nhân vệ sinh' của tự nhiên

Mặc dù thường bị bỏ qua, các loài ăn mùn bã hữu cơ như giun đất, bọ cánh cứng, mối, và một số loài nấm, vi khuẩn được coi là những 'công nhân vệ sinh' thầm lặng của tự nhiên. Chúng không ngừng làm sạch môi trường, tái chế tài nguyên và đảm bảo sự cân bằng sinh thái, đóng góp to lớn vào sức khỏe tổng thể của hành tinh chúng ta.