detritus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Waste or debris of any kind; any disintegrated material; accumulated rock and mineral material worn away from rocks.
Vietnamese Meaning
Mảnh vụn, rác rưởi các loại; bất kỳ vật liệu vụn vỡ nào; vật chất khoáng và đá tích tụ bị bào mòn từ đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The riverbed was covered with detritus."
"Lòng sông được bao phủ bởi các mảnh vụn."
-
"The detritus of the battle littered the streets."
"Mảnh vụn của trận chiến vương vãi trên đường phố."
-
"Seabirds feed on detritus floating on the surface of the water."
"Chim biển ăn các mảnh vụn trôi nổi trên mặt nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detritus | mảnh vụn, chất thải, vật chất bị phân hủy hoặc hao mòn |
| Adjective | detrital | thuộc về mảnh vụn hoặc chất thải; liên quan đến sự xói mòn hoặc lắng đọng mảnh vụn (thường dùng trong địa chất, sinh học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'detritus' mang sắc thái tiêu cực, chỉ những thứ bỏ đi, không còn giá trị sử dụng. Nó thường ám chỉ vật chất hữu cơ đã chết và đang phân hủy hoặc các mảnh vụn vô cơ. Khác với 'rubbish' (rác thải) thường chỉ rác do con người tạo ra, 'detritus' có thể có nguồn gốc tự nhiên. So với 'debris' (mảnh vỡ), 'detritus' thường nhỏ hơn và đã phân hủy hơn.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường biểu thị thành phần tạo nên detritus (ví dụ: detritus of leaves). Khi dùng 'from', nó chỉ nguồn gốc của detritus (ví dụ: detritus from a building collapse).
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic organic detritus (mảnh vụn hữu cơ)
-
marine marine detritus (mảnh vụn dưới biển)
-
urban urban detritus (rác thải đô thị; những tàn tích của đô thị)
-
cultural cultural detritus (tàn dư văn hóa; những gì còn sót lại của một nền văn hóa)
-
remove remove detritus (loại bỏ mảnh vụn/chất thải)
-
clear clear detritus (dọn dẹp mảnh vụn/rác rưởi)
-
accumulate accumulate detritus (tích tụ mảnh vụn/chất thải)
Idioms
-
the detritus of war
tàn dư chiến tranh, những gì còn sót lại đau thương sau chiến tranh
"The abandoned buildings were just the detritus of war, symbols of past destruction."
(Những tòa nhà bỏ hoang chỉ là tàn dư của chiến tranh, biểu tượng của sự tàn phá trong quá khứ.)
-
the detritus of society
tầng lớp cặn bã của xã hội, những người bị bỏ lại phía sau hoặc bị loại bỏ bởi xã hội
"He felt like part of the detritus of society, forgotten by progress and prosperity."
(Anh ấy cảm thấy mình như một phần của tầng lớp cặn bã xã hội, bị sự tiến bộ và thịnh vượng bỏ quên.)
-
to clear away the detritus (of something)
dọn dẹp những thứ không cần thiết, loại bỏ tàn dư hoặc những thứ gây cản trở
"It's time to clear away the detritus of the past and embrace new opportunities."
(Đã đến lúc dọn dẹp những tàn dư của quá khứ và nắm bắt những cơ hội mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detritus
nounMảnh vụn, rác rưởi các loại; bất kỳ vật liệu vụn vỡ nào; vật chất khoáng và đá tích tụ bị bào mòn từ đá.
"The riverbed was covered with detritus."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river carried detritus downstream after the heavy rain. |
Con sông cuốn trôi các mảnh vụn xuống hạ lưu sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | Seldom had the divers seen so much detritus covering the ocean floor. |
Hiếm khi các thợ lặn thấy nhiều mảnh vụn che phủ đáy đại dương đến vậy. |
| Nghi vấn | Should detrital sediment accumulate here, what impact would it have on the ecosystem? |
Nếu trầm tích vụn tích tụ ở đây, nó sẽ có tác động gì đến hệ sinh thái? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detritus".
