(Top Banner Ad)
ecosystem
C1
noun C1 Sinh thái học, Khoa học Môi trường

ecosystem

UK: /ˈiːkəʊsɪstəm/ • US: /ˈiːkoʊsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological community of interacting organisms and their physical environment.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng sinh vật tương tác với nhau và môi trường vật lý của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a complex ecosystem with incredible biodiversity."

    "Rừng mưa Amazon là một hệ sinh thái phức tạp với sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc."

  • "Pollution can severely damage an ecosystem."

    "Ô nhiễm có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến một hệ sinh thái."

  • "Maintaining a healthy ecosystem is crucial for the planet's survival."

    "Duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh là rất quan trọng cho sự sống còn của hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecosystem Hệ sinh thái
Noun ecology Môn sinh thái học
Adjective ecological Thuộc về sinh thái học, có tính sinh thái
Adverb ecologically Một cách sinh thái
Noun ecologist Nhà sinh thái học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
English (1935)
ecosystem

Nguồn gốc của 'ecosystem'

Từ 'ecosystem' được nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935. Ông muốn một thuật ngữ để mô tả mối quan hệ tương tác phức tạp giữa các sinh vật sống và môi trường vật lý của chúng trong một khu vực cụ thể. Từ này kết hợp 'eco-' (rút gọn từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là nhà hoặc môi trường sống) và 'system' (hệ thống), nhấn mạnh sự gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'ecosystem' nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các sinh vật sống (sinh vật) và môi trường không sống (vô sinh) của chúng. Nó bao gồm tất cả các loài thực vật, động vật, vi sinh vật trong một khu vực cụ thể, tương tác với nhau và với các yếu tố như đất, nước, không khí, và ánh sáng mặt trời. Khác với 'environment' (môi trường) chỉ đơn thuần là những điều kiện xung quanh, 'ecosystem' bao hàm một hệ thống phức tạp và năng động.

Prepositions

in within of

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một sinh vật hoặc quá trình bên trong hệ sinh thái (ví dụ: 'a species in the ecosystem'). 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của hệ sinh thái (ví dụ: 'the health of the ecosystem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecosystem
  • fragile a fragile ecosystem
    (một hệ sinh thái mong manh)
  • marine a marine ecosystem
    (một hệ sinh thái biển)
  • healthy a healthy ecosystem
    (một hệ sinh thái khỏe mạnh)
  • complex a complex ecosystem
    (một hệ sinh thái phức tạp)
Verb + ecosystem
  • protect to protect an ecosystem
    (bảo vệ một hệ sinh thái)
  • restore to restore an ecosystem
    (phục hồi một hệ sinh thái)
  • damage to damage an ecosystem
    (gây hại cho một hệ sinh thái)
  • study to study an ecosystem
    (nghiên cứu một hệ sinh thái)
Ecosystem + Verb
  • flourishes an ecosystem flourishes
    (một hệ sinh thái phát triển mạnh)
  • supports an ecosystem supports
    (một hệ sinh thái hỗ trợ)
Noun + ecosystem (as modifier)
  • forest a forest ecosystem
    (một hệ sinh thái rừng)
  • urban an urban ecosystem
    (một hệ sinh thái đô thị)

Idioms

  • digital ecosystem

    hệ sinh thái kỹ thuật số (mạng lưới các thiết bị, ứng dụng, dịch vụ số liên kết và tương tác với nhau)

    "Apple has built a strong digital ecosystem around its products and services."

    (Apple đã xây dựng một hệ sinh thái kỹ thuật số vững chắc xung quanh các sản phẩm và dịch vụ của mình.)

  • business ecosystem

    hệ sinh thái kinh doanh (mạng lưới các công ty, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và các bên liên quan khác tương tác với nhau)

    "A healthy business ecosystem encourages innovation and creates shared value."

    (Một hệ sinh thái kinh doanh lành mạnh khuyến khích sự đổi mới và tạo ra giá trị chung.)

  • startup ecosystem

    hệ sinh thái khởi nghiệp (môi trường bao gồm các công ty khởi nghiệp, nhà đầu tư, vườn ươm, chính phủ và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp)

    "Silicon Valley is famous for its vibrant startup ecosystem."

    (Thung lũng Silicon nổi tiếng với hệ sinh thái khởi nghiệp sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecosystem

noun
Lật mặt

Một cộng đồng sinh vật tương tác với nhau và môi trường vật lý của chúng.

"The Amazon rainforest is a complex ecosystem with incredible biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the ecosystem helps us understand the interconnectedness of living organisms.
Nghiên cứu hệ sinh thái giúp chúng ta hiểu được sự liên kết giữa các sinh vật sống.
Phủ định
Ignoring the ecosystem's delicate balance can lead to environmental disasters.
Bỏ qua sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái có thể dẫn đến thảm họa môi trường.
Nghi vấn
Is protecting the ecosystem a shared responsibility of all nations?
Bảo vệ hệ sinh thái có phải là trách nhiệm chung của tất cả các quốc gia không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must protect the delicate ecosystem.
Chúng ta phải bảo vệ hệ sinh thái mong manh.
Phủ định
Humans shouldn't destroy any ecosystem for economic development.
Con người không nên phá hủy bất kỳ hệ sinh thái nào cho sự phát triển kinh tế.
Nghi vấn
Could this area become a thriving ecosystem again?
Liệu khu vực này có thể trở thành một hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ trở lại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ecosystem is thriving because of the diverse species within it.
Hệ sinh thái này đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự đa dạng của các loài trong nó.
Phủ định
That ecosystem isn't as resilient as ours, because it lacks biodiversity.
Hệ sinh thái đó không có khả năng phục hồi tốt như hệ sinh thái của chúng ta, vì nó thiếu sự đa dạng sinh học.
Nghi vấn
Is this ecosystem protected by them?
Hệ sinh thái này có được bảo vệ bởi họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A balanced ecosystem: plants, animals, and microorganisms all play crucial roles.
Một hệ sinh thái cân bằng: thực vật, động vật và vi sinh vật đều đóng vai trò quan trọng.
Phủ định
This area is not a thriving ecosystem: the pollution has destroyed many of its inhabitants.
Khu vực này không phải là một hệ sinh thái phát triển mạnh: ô nhiễm đã phá hủy nhiều cư dân của nó.
Nghi vấn
Is the Amazon rainforest a complex ecosystem: a place teeming with biodiversity?
Rừng mưa Amazon có phải là một hệ sinh thái phức tạp: một nơi chứa đầy sự đa dạng sinh học không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A healthy ecosystem is vital for the survival of many species.
Một hệ sinh thái khỏe mạnh là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.
Phủ định
This particular ecosystem isn't functioning properly due to pollution.
Hệ sinh thái cụ thể này không hoạt động đúng cách do ô nhiễm.
Nghi vấn
Is the local ecosystem thriving or declining?
Hệ sinh thái địa phương đang phát triển mạnh hay suy giảm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest is a complex and diverse ecosystem.
Rừng mưa Amazon là một hệ sinh thái phức tạp và đa dạng.
Phủ định
This artificial environment is not a self-sustaining ecosystem.
Môi trường nhân tạo này không phải là một hệ sinh thái tự duy trì.
Nghi vấn
What factors determine the health of an ecosystem?
Những yếu tố nào quyết định sức khỏe của một hệ sinh thái?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the effects of climate change on the coastal ecosystem next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái ven biển vào năm tới.
Phủ định
The government won't be ignoring the importance of preserving the forest ecosystem any longer.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ tầm quan trọng của việc bảo tồn hệ sinh thái rừng nữa.
Nghi vấn
Will developers be considering the impact on the local ecosystem when building the new resort?
Liệu các nhà phát triển có xem xét tác động lên hệ sinh thái địa phương khi xây dựng khu nghỉ dưỡng mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had studied the Amazonian ecosystem extensively before the deforestation began.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hệ sinh thái Amazon một cách rộng rãi trước khi nạn phá rừng bắt đầu.
Phủ định
They had not realized how fragile the coastal ecosystem had become until the oil spill occurred.
Họ đã không nhận ra hệ sinh thái ven biển trở nên mong manh như thế nào cho đến khi sự cố tràn dầu xảy ra.
Nghi vấn
Had the local community understood the importance of the wetland ecosystem before the development project was approved?
Liệu cộng đồng địa phương đã hiểu tầm quan trọng của hệ sinh thái vùng đất ngập nước trước khi dự án phát triển được phê duyệt hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecosystem".

Sự phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên

Khái niệm 'ecosystem' là nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại về môi trường. Nó nhấn mạnh rằng mọi sinh vật và yếu tố vô sinh trong một khu vực đều kết nối và phụ thuộc lẫn nhau. Sự thay đổi ở một thành phần, dù nhỏ, cũng có thể gây ra ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ thống. Điều này đã định hình cách con người nhìn nhận về trách nhiệm bảo vệ và duy trì sự cân bằng của thiên nhiên.

Hệ sinh thái vượt ra ngoài tự nhiên

Trong thời hiện đại, khái niệm 'ecosystem' không chỉ giới hạn trong khoa học tự nhiên mà còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ. Nó thường dùng để mô tả các mạng lưới phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh (business ecosystem), công nghệ (digital ecosystem), hoặc các tổ chức xã hội. Việc sử dụng rộng rãi này cho thấy tầm ảnh hưởng của cách tư duy sinh thái trong việc phân tích các hệ thống phức tạp trong cuộc sống.