(Top Banner Ad)
deuterium
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý

deuterium

UK: /djuːˈtɪəriəm/ • US: /duːˈtɪəriəm/

Nghĩa tiếng Việt

đơ-tơ-ri hydro nặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stable isotope of hydrogen with a mass approximately twice that of ordinary hydrogen; heavy hydrogen.

Vietnamese Meaning

Một đồng vị bền của hydro với khối lượng xấp xỉ gấp đôi so với hydro thông thường; hydro nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavy water contains deuterium instead of normal hydrogen."

    "Nước nặng chứa deuterium thay vì hydro thông thường."

  • "Deuterium is used in nuclear fusion research."

    "Deuterium được sử dụng trong nghiên cứu về phản ứng tổng hợp hạt nhân."

  • "The presence of deuterium affects the vibrational properties of molecules."

    "Sự hiện diện của deuterium ảnh hưởng đến các tính chất rung động của phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deuterium Đơtêri, một đồng vị bền của hydro có chứa một neutron trong hạt nhân; còn gọi là hydro nặng.
Noun deuteron Hạt nhân của một nguyên tử đơtêri, bao gồm một proton và một neutron.
Adjective deuterated Đã được đơtêri hóa; có chứa đơtêri thay vì hydro thông thường.
Verb deuterate Đơtêri hóa (thay thế hydro bằng đơtêri trong hợp chất).

Related Words

hydrogen (hydro)protium (proti)tritium (triti)isotope (đồng vị)heavy water (nước nặng)

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δεύτερος (deuteros)
English
deuterium

Nguồn gốc tên gọi 'deuterium'

Từ 'deuterium' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'deuteros' có nghĩa là 'thứ hai'. Tên gọi này được chọn vì deuterium là đồng vị thứ hai của hydro, có một neutron trong hạt nhân (trong khi hydro thông thường không có neutron nào). Hậu tố '-ium' thường được dùng để chỉ các nguyên tố hóa học.

Usage Note

Deuterium là một trong ba đồng vị tự nhiên của hydro. Hai đồng vị còn lại là protium (hydro thông thường) và tritium (đồng vị phóng xạ). Deuterium khác biệt với protium ở chỗ hạt nhân của nó chứa một proton và một neutron, trong khi hạt nhân của protium chỉ chứa một proton. Sự khác biệt này khiến deuterium nặng hơn và có các tính chất vật lý và hóa học hơi khác biệt. Deuterium thường được sử dụng trong các phản ứng hạt nhân và làm chất làm chậm trong các lò phản ứng hạt nhân. Nó cũng được sử dụng trong quang phổ NMR và làm chất đánh dấu đồng vị.

Prepositions

of in with

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'deuterium of seawater'). 'In' thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sử dụng trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'deuterium in heavy water'). 'With' có thể được sử dụng để mô tả các phản ứng hoặc kết hợp (ví dụ: 'deuterium with oxygen').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + deuterium
  • deuterium deuterium atom
    (nguyên tử đơtêri)
  • deuterium deuterium oxide
    (ôxít đơtêri (nước nặng))
  • deuterium deuterium fusion
    (phản ứng tổng hợp hạt nhân đơtêri)
  • deuterium deuterium fuel
    (nhiên liệu đơtêri)
Adjective + deuterium
  • enriched enriched deuterium
    (đơtêri được làm giàu)
  • liquid liquid deuterium
    (đơtêri lỏng)
  • gaseous gaseous deuterium
    (đơtêri dạng khí)
Verb + deuterium
  • produce produce deuterium
    (sản xuất đơtêri)
  • extract extract deuterium
    (chiết xuất đơtêri)
  • use use deuterium
    (sử dụng đơtêri)

Idioms

  • deuterium-tritium (D-T) fusion

    Phản ứng tổng hợp hạt nhân đơtêri-triti (D-T), một loại phản ứng nhiệt hạch được nghiên cứu để sản xuất năng lượng sạch.

    "Researchers are working to achieve sustained deuterium-tritium fusion for future energy needs."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực đạt được phản ứng tổng hợp đơtêri-triti bền vững cho nhu cầu năng lượng trong tương lai.)

  • heavy water (deuterium oxide)

    Nước nặng (ôxít đơtêri), một dạng nước trong đó các nguyên tử hydro thông thường được thay thế bằng đơtêri, được dùng làm chất điều tiết trong lò phản ứng hạt nhân.

    "Heavy water is used as a neutron moderator in certain types of nuclear reactors."

    (Nước nặng được sử dụng làm chất điều tiết neutron trong một số loại lò phản ứng hạt nhân nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deuterium

danh từ
Lật mặt

Một đồng vị bền của hydro với khối lượng xấp xỉ gấp đôi so với hydro thông thường; hydro nặng.

"Heavy water contains deuterium instead of normal hydrogen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deuterium".

Vai trò trong năng lượng tổng hợp hạt nhân

Đơtêri là một thành phần thiết yếu trong nghiên cứu năng lượng tổng hợp hạt nhân (phản ứng nhiệt hạch). Các nhà khoa học hy vọng có thể khai thác phản ứng tổng hợp đơtêri để tạo ra một nguồn năng lượng sạch, gần như vô tận, mô phỏng quá trình tạo năng lượng của Mặt Trời. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn để giải quyết các thách thức về năng lượng toàn cầu.

Deuterium và 'nước nặng'

Mặc dù deuterium không trực tiếp liên quan đến văn hóa đại chúng, nó là thành phần chính của 'nước nặng' (heavy water, D₂O). Nước nặng có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp hạt nhân, đặc biệt là làm chất điều tiết neutron trong một số loại lò phản ứng. Một lượng nhỏ deuterium cũng có mặt tự nhiên trong nước uống hàng ngày của chúng ta, nhưng không đáng kể.