(Top Banner Ad)
tritium
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý hạt nhân

tritium

UK: /ˈtrɪtiəm/ • US: /ˈtrɪtiəm/

Nghĩa tiếng Việt

triti hydro-3
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radioactive isotope of hydrogen with a mass number of 3, having one proton and two neutrons in the nucleus.

Vietnamese Meaning

Một đồng vị phóng xạ của hydro có số khối là 3, có một proton và hai neutron trong hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tritium is used in self-luminous exit signs."

    "Tritium được sử dụng trong các biển báo thoát hiểm tự phát sáng."

  • "The experiment involved the use of tritium as a tracer."

    "Thí nghiệm liên quan đến việc sử dụng tritium như một chất đánh dấu."

  • "Tritium levels in the water were carefully monitored."

    "Mức độ tritium trong nước đã được theo dõi cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen Hydro (một nguyên tố hóa học)
Noun deuterium Deuterium (một đồng vị của hydro)
Adjective radioactive phóng xạ

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tritos (τρίτος)
English
tritium

Nguồn gốc tên gọi của Tritium

Tên gọi "tritium" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "tritos" (τρίτος), có nghĩa là "thứ ba". Điều này liên quan đến việc tritium là đồng vị thứ ba của hydro, sau protium và deuterium. Nó được khám phá sau hai đồng vị kia, do đó có tên như vậy. Các nhà khoa học đã chọn một cái tên đơn giản để phản ánh vị trí của nó trong gia đình hydro.

Usage Note

Tritium là một đồng vị của hydro, cùng với protium (hydro thường) và deuterium. Nó phóng xạ beta, phân rã thành helium-3. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm đèn chiếu sáng tự phát (ví dụ: trong các biển báo thoát hiểm) và trong nghiên cứu khoa học. Lưu ý rằng tritium là chất phóng xạ, mặc dù với mức độ tương đối thấp và thời gian bán rã khoảng 12.32 năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tritium
  • radioactive radioactive tritium
    (tritium phóng xạ)
  • gaseous gaseous tritium
    (tritium ở thể khí)
  • elemental elemental tritium
    (tritium nguyên tố)
Verb + tritium
  • produce produce tritium
    (sản xuất tritium)
  • detect detect tritium
    (phát hiện tritium)
  • measure measure tritium
    (đo lường tritium)

Idioms

  • trace amounts of tritium

    lượng tritium rất nhỏ

    "The water sample contained trace amounts of tritium."

    (Mẫu nước chứa một lượng tritium rất nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tritium

danh từ
Lật mặt

Một đồng vị phóng xạ của hydro có số khối là 3, có một proton và hai neutron trong hạt nhân.

"Tritium is used in self-luminous exit signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tritium".

Ứng dụng của Tritium trong Đồng hồ

Tritium được sử dụng trong đồng hồ để tạo ra ánh sáng tự phát. Mặc dù có tính phóng xạ, lượng tritium trong đồng hồ rất nhỏ và được coi là an toàn cho người dùng. Công nghệ này cho phép đồng hồ phát sáng trong bóng tối mà không cần nguồn điện bên ngoài.