(Top Banner Ad)
devalued
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Xã hội

devalued

UK: /diːˈvæljuːd/ • US: /diːˈvæljuːd/

Nghĩa tiếng Việt

bị mất giá bị giảm giá trị bị đánh giá thấp bị xem nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had its value reduced or underestimated.

Vietnamese Meaning

Bị giảm giá trị, bị đánh giá thấp hoặc bị mất giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's currency was devalued after the economic crisis."

    "Đồng tiền của quốc gia đã bị mất giá sau cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "She felt devalued by her boss's constant criticism."

    "Cô ấy cảm thấy bị đánh giá thấp bởi những lời chỉ trích liên tục của sếp."

  • "The old coin was devalued due to its poor condition."

    "Đồng xu cũ đã bị giảm giá trị do tình trạng tồi tệ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devalue làm giảm giá trị, mất giá (thường là tiền tệ, tài sản)
Noun devaluation sự giảm giá trị, sự mất giá
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
valere
Old French
valoir
English
value
English
devalue
English
devalued

Nguồn gốc từ 'devalued'

Từ "devalued" có gốc từ tiền tố Latin "de-" (có nghĩa là "xuống, làm giảm, loại bỏ") và từ "value" (giá trị). Bản thân "value" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "valere" (có giá trị, có sức mạnh). Khi kết hợp, "devalued" mang ý nghĩa "bị làm giảm giá trị" hoặc "bị mất giá", thường dùng cho tiền tệ, tài sản hoặc cảm giác bản thân.

Usage Note

Tính từ 'devalued' thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó đã mất đi giá trị ban đầu của nó, có thể là về mặt tài chính, xã hội, hoặc cá nhân. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự suy giảm về phẩm chất hoặc tầm quan trọng. Khác với 'undervalued' (được đánh giá thấp), 'devalued' nhấn mạnh sự suy giảm đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + devalued
  • severely severely devalued
    (bị mất giá nghiêm trọng)
  • significantly significantly devalued
    (bị giảm giá đáng kể)
  • greatly greatly devalued
    (bị mất giá lớn)
Noun + devalued (as adjective)
  • currency currency devalued
    (tiền tệ mất giá)
  • skill skill devalued
    (kỹ năng bị coi nhẹ/mất giá)
  • property property devalued
    (tài sản/bất động sản bị mất giá)
Verb + devalued
  • feel feel devalued
    (cảm thấy bị coi thường/mất giá trị)
  • become become devalued
    (trở nên mất giá)
  • remain remain devalued
    (vẫn giữ tình trạng mất giá)

Idioms

  • feel devalued

    cảm thấy bị coi thường, bị giảm giá trị (bản thân, công sức)

    "After working so hard and getting no recognition, she started to feel devalued."

    (Sau khi làm việc vất vả mà không được công nhận, cô ấy bắt đầu cảm thấy bị coi thường.)

  • a devalued currency

    một loại tiền tệ mất giá; cũng có thể ám chỉ thứ gì đó mất đi giá trị vốn có.

    "The country's economy suffered greatly from a severely devalued currency."

    (Nền kinh tế của đất nước chịu tổn thất nặng nề do đồng tiền bị mất giá nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devalued

Tính từ
Lật mặt

Bị giảm giá trị, bị đánh giá thấp hoặc bị mất giá.

"The country's currency was devalued after the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The currency was devalued after the economic crisis.
Đồng tiền đã bị mất giá sau cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
Was the antique vase not devalued after the small crack?
Chiếc bình cổ đó không bị mất giá sau vết nứt nhỏ sao?
Nghi vấn
Has their reputation been devalued by the scandal?
Danh tiếng của họ có bị mất giá bởi vụ bê bối không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock was more devalued than its competitors' after the scandal.
Cổ phiếu của công ty đã bị mất giá nhiều hơn so với các đối thủ cạnh tranh sau vụ bê bối.
Phủ định
His antique collection is not as devalued as he initially thought.
Bộ sưu tập đồ cổ của anh ấy không bị mất giá như anh ấy nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is this currency the most devalued in the region?
Liệu đồng tiền này có phải là đồng tiền mất giá nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devalued".

Mất giá tiền tệ và tác động xã hội

Trong kinh tế học, việc một loại tiền tệ bị "devalued" (mất giá) có nghĩa là giá trị của nó giảm so với các loại tiền tệ khác. Điều này có thể xảy ra do chính phủ cố ý hoặc do thị trường. Mất giá tiền tệ có thể dẫn đến lạm phát, giảm sức mua của người dân, nhưng cũng có thể thúc đẩy xuất khẩu.

Cảm giác bị coi nhẹ giá trị bản thân

Trong môi trường xã hội hoặc công việc, khi một người cảm thấy "devalued", họ có nghĩa là cảm thấy kỹ năng, nỗ lực hoặc sự hiện diện của mình không được coi trọng hay công nhận. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng, động lực và sức khỏe tinh thần của một người.