(Top Banner Ad)
devastate
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thiên tai

devastate

UK: /ˈdev.ə.steɪt/ • US: /ˈdev.ə.steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tàn phá phá hủy làm suy sụp gây thiệt hại nặng nề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To destroy something completely; to cause great damage or suffering.

Vietnamese Meaning

Tàn phá, phá hủy hoàn toàn; gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake devastated the city, leaving thousands homeless."

    "Trận động đất đã tàn phá thành phố, khiến hàng ngàn người mất nhà cửa."

  • "His business was devastated by the economic crisis."

    "Công việc kinh doanh của anh ấy đã bị tàn phá bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "She was completely devastated when she heard the news."

    "Cô ấy hoàn toàn suy sụp khi nghe tin đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devastation sự tàn phá, cảnh hoang tàn, sự đau khổ tột cùng
Adjective devastated bị tàn phá, rất đau khổ, sốc nặng
Adjective devastating gây tàn phá lớn, cực kỳ đau lòng, choáng váng
Adverb devastatingly một cách tàn khốc, một cách đau lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thiên tai

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devastare
English
devastate

Nguồn Gốc Của Sự Tàn Phá

Từ 'devastate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'devastare'. Trong đó, 'de-' mang ý nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'xuống cấp', còn 'vastare' có nghĩa là 'làm hoang tàn', 'phá hủy'. Ghép lại, 'devastare' mô tả hành động phá hủy một cách triệt để, khiến mọi thứ trở nên trống rỗng và tan hoang. Từ này được du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự hủy hoại toàn diện, cả về vật chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Từ 'devastate' thường được dùng để mô tả sự tàn phá trên diện rộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến con người, môi trường hoặc cả hai. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'damage' (gây hại) hoặc 'destroy' (phá hủy). Nó thường liên quan đến những sự kiện lớn, mang tính thảm họa như thiên tai, chiến tranh, hoặc những tin tức gây sốc.

Prepositions

by with

* **devastated by:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự tàn phá. Ví dụ: 'The town was devastated by the hurricane.' (Thị trấn bị tàn phá bởi cơn bão). * **devastated with:** Thường dùng để chỉ cảm xúc đau khổ, tuyệt vọng tột cùng. Ví dụ: 'She was devastated with grief after losing her husband.' (Cô ấy đau khổ tột cùng sau khi mất chồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ tàn phá (Adverb + devastate)
  • completely completely devastate
    (tàn phá hoàn toàn, hủy hoại triệt để)
  • utterly utterly devastate
    (hoàn toàn phá hủy, khiến hoàn toàn suy sụp)
  • severely severely devastate
    (tàn phá nghiêm trọng)
Ảnh hưởng đến (devastate + Object)
  • devastate devastate a region
    (tàn phá một vùng/khu vực)
  • devastate devastate someone's hopes
    (làm tan vỡ hy vọng của ai đó)
  • devastate devastate the environment
    (tàn phá môi trường)
Bị tàn phá bởi (be devastated by...)
  • devastated be devastated by the news
    (bị sốc nặng, đau khổ tột cùng vì tin tức)
  • devastated be devastated by the loss
    (suy sụp hoàn toàn vì mất mát)

Idioms

  • be devastated by something

    bị sốc nặng, đau khổ tột cùng vì điều gì đó

    "She was utterly devastated by the news of her father's death."

    (Cô ấy hoàn toàn suy sụp trước tin tức về cái chết của cha mình.)

  • devastate someone's hopes/dreams

    phá hủy hoàn toàn hy vọng/ước mơ của ai đó

    "The rejection devastated his hopes of getting into his dream university."

    (Việc bị từ chối đã phá tan hy vọng của anh ấy được vào trường đại học mơ ước.)

  • suffer devastating losses

    chịu những tổn thất nặng nề/thảm khốc

    "The company suffered devastating losses during the economic downturn."

    (Công ty đã chịu những tổn thất nặng nề trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devastate

Động từ
Lật mặt

Tàn phá, phá hủy hoàn toàn; gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn.

"The earthquake devastated the city, leaving thousands homeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devastate".

Ảnh Hưởng Cảm Xúc Sâu Sắc

Trong văn hóa phương Tây, 'devastate' thường được dùng để mô tả không chỉ sự phá hủy vật chất mà còn cả sự tổn thương tâm lý, cảm xúc cực kỳ lớn. Khi nói một người 'devastated', có nghĩa là họ đang trải qua nỗi đau, sự mất mát hoặc thất vọng sâu sắc đến mức suy sụp tinh thần, thường cần thời gian dài để hồi phục và chữa lành vết thương lòng.

Mức Độ Tác Động Rộng Lớn

Từ 'devastate' thường được sử dụng trong tin tức và phương tiện truyền thông để mô tả những sự kiện có tác động quy mô lớn và tiêu cực, như thiên tai (động đất, sóng thần), chiến tranh, hoặc khủng hoảng kinh tế. Những sự kiện này gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và của, cũng như để lại hậu quả lâu dài, ảnh hưởng đến cả một cộng đồng hoặc quốc gia.