(Top Banner Ad)
ravage
C1
động từ C1 Tổng quát

ravage

UK: /ˈrævɪdʒ/ • US: /ˈrævɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tàn phá phá hủy làm tan hoang sự tàn phá sự phá hoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause great damage to something; to devastate or ruin.

Vietnamese Meaning

Tàn phá, phá hủy nặng nề; gây thiệt hại lớn cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hurricane ravaged the coastline, leaving many homes destroyed."

    "Cơn bão đã tàn phá bờ biển, khiến nhiều ngôi nhà bị phá hủy."

  • "Disease can ravage a community."

    "Dịch bệnh có thể tàn phá một cộng đồng."

  • "The forest was ravaged by fire."

    "Khu rừng đã bị tàn phá bởi lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ravage Tàn phá, hủy hoại, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc làm hao mòn
Noun ravager Kẻ tàn phá, thứ gây tàn phá (ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun (plural) ravages Hậu quả tàn khốc, sự tàn phá, sự hủy hoại (thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ tác động của thời gian, chiến tranh, bệnh tật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapere
Old French
ravir
Old French
ravager
English
ravage

Nguồn gốc 'cướp đoạt'

Từ 'ravage' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rapere', mang ý nghĩa 'cướp đoạt, giật lấy một cách hung bạo'. Trải qua tiếng Pháp cổ với động từ 'ravir' (cướp đi, mang đi) và sau đó là 'ravager' (tàn phá), từ này đã phát triển để mô tả hành động phá hủy, tàn phá một cách mạnh mẽ và để lại hậu quả nặng nề. Do đó, 'ravage' gợi lên hình ảnh của sự phá hoại không thương tiếc.

Usage Note

Động từ "ravage" thường được dùng để mô tả sự tàn phá do chiến tranh, thiên tai, hoặc bệnh tật gây ra. Nó nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng và quy mô lớn của sự tàn phá. So với các từ đồng nghĩa như "damage" (gây hại) hay "destroy" (phá hủy), "ravage" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi sự hủy diệt hoàn toàn và những hậu quả lâu dài.

Prepositions

by

"Ravaged by" thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự tàn phá. Ví dụ: "The city was ravaged by war."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • disease Disease can ravage the body.
    (Bệnh tật có thể tàn phá cơ thể.)
  • war War continues to ravage the region.
    (Chiến tranh tiếp tục tàn phá khu vực.)
  • fire The fire ravaged the entire forest.
    (Đám cháy đã tàn phá toàn bộ khu rừng.)
  • storm The storm ravaged the coastal towns.
    (Cơn bão đã tàn phá các thị trấn ven biển.)
The ravages of + Noun
  • time the ravages of time
    (sự tàn phá của thời gian)
  • war the ravages of war
    (sự tàn phá của chiến tranh)
  • disease the ravages of disease
    (sự tàn phá của bệnh tật)

Idioms

  • the ravages of time

    Sự tàn phá hoặc hao mòn do thời gian gây ra (đối với con người, vật thể, công trình)

    "Her face, though beautiful, showed the ravages of time."

    (Khuôn mặt cô ấy, dù đẹp, vẫn hằn lên những dấu vết tàn phá của thời gian.)

  • the ravages of war

    Hậu quả tàn khốc, sự hủy diệt do chiến tranh gây ra

    "The city still bore the ravages of war, despite years of rebuilding."

    (Thành phố vẫn còn mang những vết tích tàn phá của chiến tranh, mặc dù đã được tái thiết nhiều năm.)

  • the ravages of disease

    Sự suy yếu, tổn hại nghiêm trọng mà bệnh tật gây ra cho cơ thể hoặc tinh thần

    "Modern medicine aims to combat the ravages of disease."

    (Y học hiện đại nhằm mục đích chống lại sự tàn phá của bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ravage

động từ
Lật mặt

Tàn phá, phá hủy nặng nề; gây thiệt hại lớn cho cái gì đó.

"The hurricane ravaged the coastline, leaving many homes destroyed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the storm raged, the flood waters began to ravage the coastline.
Trong khi cơn bão hoành hành, lũ lụt bắt đầu tàn phá bờ biển.
Phủ định
Even though the disease was spreading, the medical team did not expect it to ravage the entire population as quickly as it did.
Mặc dù dịch bệnh đang lây lan, đội ngũ y tế không ngờ nó lại tàn phá toàn bộ dân số nhanh đến vậy.
Nghi vấn
If we don't implement preventative measures, will the next economic downturn ravage small businesses again?
Nếu chúng ta không thực hiện các biện pháp phòng ngừa, liệu cuộc suy thoái kinh tế tiếp theo có tàn phá các doanh nghiệp nhỏ một lần nữa không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To let the storm ravage the coast was a difficult decision, but ultimately necessary to save lives further inland.
Để cơn bão tàn phá bờ biển là một quyết định khó khăn, nhưng cuối cùng cần thiết để cứu sống người dân sâu hơn trong đất liền.
Phủ định
It's important not to ravage the environment with our industrial practices.
Điều quan trọng là không tàn phá môi trường bằng các hoạt động công nghiệp của chúng ta.
Nghi vấn
Why allow the weeds to ravage the garden?
Tại sao lại để cỏ dại tàn phá khu vườn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floodwaters ravaged the town.
Nước lũ tàn phá thị trấn.
Phủ định
The war did not ravage the entire country.
Chiến tranh không tàn phá toàn bộ đất nước.
Nghi vấn
Did the storm ravage the coastal areas?
Cơn bão có tàn phá các khu vực ven biển không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm ravaged the coastal town.
Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển.
Phủ định
Seldom had the countryside been so ravaged by floods as it was last year.
Hiếm khi vùng quê bị tàn phá bởi lũ lụt nhiều như năm ngoái.
Nghi vấn
Had the land been so ravaged, would the villagers have stayed?
Nếu vùng đất bị tàn phá đến vậy, liệu dân làng có ở lại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm will ravage the coastline tomorrow.
Bão sẽ tàn phá bờ biển vào ngày mai.
Phủ định
The company is not going to ravage the environment with its new factory.
Công ty sẽ không tàn phá môi trường với nhà máy mới của mình.
Nghi vấn
Will the years ravage her beauty?
Liệu thời gian có tàn phá vẻ đẹp của cô ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm ravaged the coastal town last night.
Cơn bão tàn phá thị trấn ven biển đêm qua.
Phủ định
The fire didn't ravage the entire forest, thankfully.
May mắn thay, ngọn lửa đã không tàn phá toàn bộ khu rừng.
Nghi vấn
Did the flood ravage the farmland?
Trận lũ lụt có tàn phá đất nông nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ravage".

Thời gian - Kẻ tàn phá không ngừng nghỉ

Trong văn hóa phương Tây, 'thời gian' thường được nhân cách hóa như một thế lực mạnh mẽ, không ngừng nghỉ, có khả năng gây ra sự lão hóa, xuống cấp và tàn phá cho mọi thứ – từ vẻ đẹp con người đến những công trình kiến trúc vững chãi. Cụm từ 'the ravages of time' rất phổ biến để diễn tả sự xuống cấp, hư hại tự nhiên do thời gian trôi qua, nhấn mạnh tính phù du của vạn vật.

Hình ảnh của chiến tranh và thiên tai

'Ravage' là một từ mạnh mẽ thường được dùng để mô tả hậu quả khủng khiếp của chiến tranh, thiên tai (như bão lụt, động đất, hỏa hoạn) hoặc dịch bệnh. Nó gợi lên hình ảnh về sự mất mát, đổ nát, hoang tàn trên diện rộng, khiến con người phải đối mặt với khó khăn và mất mát lớn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong tin tức, văn học để khắc họa bi kịch và sự cần thiết của phục hồi.