(Top Banner Ad)
devastating
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Tin tức, Tâm lý

devastating

UK: /ˈdevəsteɪtɪŋ/ • US: /ˈdevəsteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tàn khốc khủng khiếp gây thiệt hại nặng nề đau lòng sốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great destruction or damage.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự tàn phá hoặc thiệt hại lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hurricane had a devastating impact on the coastal communities."

    "Cơn bão đã có tác động tàn khốc đến các cộng đồng ven biển."

  • "The flood caused devastating damage to the town."

    "Trận lũ lụt đã gây ra thiệt hại tàn khốc cho thị trấn."

  • "The stock market crash had a devastating effect on the economy."

    "Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã có tác động tàn phá đến nền kinh tế."

  • "Losing the game was devastating for the team."

    "Việc thua trận là một đòn giáng mạnh vào tinh thần của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devastate Phá hủy, tàn phá, làm choáng váng, làm suy sụp
Noun devastation Sự tàn phá, sự hủy hoại, sự suy sụp
Adjective devastated Bị tàn phá, bị sốc nặng nề, suy sụp tinh thần
Adverb devastatingly Một cách tàn khốc, một cách kinh khủng, một cách suy sụp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tin tức, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vastare
Latin
devastare
English
devastate
English
devastating

Nguồn gốc từ 'Phá hủy'

Từ 'devastating' bắt nguồn từ động từ 'devastate', có nghĩa là phá hủy hoàn toàn hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Gốc Latinh của nó là 'vastare' (làm cho hoang tàn, phá hủy), được thêm tiền tố 'de-' nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của sự phá hủy triệt để. Vì vậy, khi bạn nói 'devastating', bạn đang mô tả điều gì đó gây ra sự hủy hoại nặng nề, cả về vật chất lẫn tinh thần, để lại hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'devastating' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'damaging' hoặc 'harmful'. Nó thường được dùng để miêu tả những sự kiện hoặc tình huống gây ra hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến con người hoặc môi trường. Ví dụ: 'A devastating earthquake' (Một trận động đất tàn khốc) gợi ý về sự hủy diệt trên diện rộng, trong khi 'a damaging storm' (một cơn bão gây thiệt hại) có thể chỉ thiệt hại về tài sản nhưng không nhất thiết gây ra mất mát lớn về người.

Prepositions

to for on

‘Devastating to’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng tiêu cực (ví dụ: 'The news was devastating to her'). ‘Devastating for’ chỉ tác động tồi tệ đến ai đó/cái gì đó (ví dụ: 'The economic crisis was devastating for small businesses'). ‘Devastating on’ thường chỉ sự tàn phá đối với một khu vực/vật thể (ví dụ: 'The impact of the storm was devastating on the coastline').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + devastating
  • financially financially devastating
    (gây thiệt hại tài chính nặng nề)
  • personally personally devastating
    (gây tổn thương sâu sắc về mặt cá nhân)
  • truly truly devastating
    (thực sự tàn khốc/kinh khủng)
Devastating + Noun
  • effect devastating effect
    (tác động tàn phá/hủy diệt)
  • impact devastating impact
    (ảnh hưởng nặng nề/tàn khốc)
  • news devastating news
    (tin tức kinh hoàng/gây sốc)
  • blow devastating blow
    (đòn giáng mạnh/cú sốc lớn)
  • loss devastating loss
    (tổn thất nặng nề/mất mát đau lòng)
  • critique devastating critique
    (lời phê bình gay gắt/mang tính hủy diệt)
  • consequences devastating consequences
    (hậu quả tàn khốc)
  • fire devastating fire
    (trận hỏa hoạn kinh hoàng)

Idioms

  • a devastating blow to something/someone

    một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn đối với điều gì/ai đó

    "The closure of the factory was a devastating blow to the local economy."

    (Việc nhà máy đóng cửa là một đòn giáng mạnh vào nền kinh tế địa phương.)

  • have a devastating effect/impact on

    có tác động/ảnh hưởng tàn khốc lên

    "The drought had a devastating effect on crops and livestock."

    (Hạn hán đã gây ra tác động tàn khốc lên mùa màng và vật nuôi.)

  • a devastating loss

    một sự mất mát/thiệt hại nặng nề, đau lòng

    "The family suffered a devastating loss when their home was destroyed by the flood."

    (Gia đình đã chịu một mất mát đau lòng khi ngôi nhà của họ bị lũ lụt phá hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devastating

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự tàn phá hoặc thiệt hại lớn.

"The hurricane had a devastating impact on the coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devastating".

Sức mạnh của từ ngữ trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tin tức và truyền thông, từ 'devastating' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thảm họa (thiên tai, chiến tranh), mất mát (cá nhân, kinh tế) hoặc những sự kiện gây sốc. Việc dùng từ này giúp truyền tải cảm xúc mạnh mẽ và tầm quan trọng của sự kiện đến người đọc, người nghe, tạo ra sự đồng cảm và nhận thức về tình hình, kêu gọi sự chú ý và hành động.

Ứng phó với sự tàn phá

Khi đối mặt với những sự kiện 'devastating' (gây tàn phá nặng nề), các xã hội thường thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Các tổ chức cứu trợ, cộng đồng và cá nhân nhanh chóng huy động để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng, xây dựng lại và tìm cách chữa lành vết thương, cả về vật chất lẫn tinh thần. Từ 'devastating' không chỉ mô tả sự hủy diệt mà còn ngụ ý về nhu cầu hành động và sự đoàn kết để vượt qua khó khăn.