(Top Banner Ad)
destruction
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Khoa học (đặc biệt là Khoa học Môi trường), Chính trị, Chiến tranh

destruction

UK: /dɪˈstrʌkʃən/ • US: /dɪˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phá hủy sự tàn phá sự tiêu diệt hủy diệt tàn phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking something apart or completely annihilating something.

Vietnamese Meaning

Hành động phá hủy, tiêu diệt hoặc làm hư hại hoàn toàn một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The destruction of the rainforest is a serious environmental problem."

    "Sự phá hủy rừng nhiệt đới là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."

  • "The earthquake caused widespread destruction."

    "Trận động đất gây ra sự phá hủy trên diện rộng."

  • "The war brought destruction to many cities."

    "Chiến tranh đã mang đến sự tàn phá cho nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy phá hủy, tàn phá
Adjective destructive mang tính phá hoại, gây tổn hại
Noun destroyer kẻ phá hoại, vật phá hủy; tàu khu trục (quân sự)
Adverb destructively một cách phá hoại
Noun destructibility tính dễ bị phá hủy, khả năng bị hủy hoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học (đặc biệt là Khoa học Môi trường), Chính trị, Chiến tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēstrūctiō
Old French
destruction
Middle English
destruccioun
English
destruction

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'destruction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēstrūctiō', mang ý nghĩa 'hành động phá bỏ' hoặc 'sự phá hủy'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dē-' (nghĩa là 'xuống', 'tan rã') và động từ 'struere' (nghĩa là 'xây dựng'). Vì vậy, nghĩa đen của từ là 'phá bỏ những gì đã xây dựng'.

Usage Note

Từ 'destruction' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phá hủy gây ra thiệt hại lớn, có thể là về vật chất, tinh thần hoặc cả hai. Nó mạnh hơn các từ như 'damage' (hư hại) hay 'ruin' (tàn phá) vì 'destruction' ngụ ý sự chấm dứt, không thể phục hồi hoặc rất khó để phục hồi. So sánh với 'demolition' (phá dỡ) thường mang nghĩa phá hủy có kế hoạch các công trình xây dựng.

Prepositions

of by in

'Destruction of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị phá hủy (ví dụ: destruction of property). 'Destruction by' chỉ tác nhân gây ra sự phá hủy (ví dụ: destruction by fire). 'Destruction in' chỉ phạm vi, bối cảnh của sự phá hủy (ví dụ: destruction in the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destruction
  • widespread widespread destruction
    (sự phá hủy trên diện rộng)
  • total total destruction
    (sự phá hủy hoàn toàn)
  • massive massive destruction
    (sự phá hủy lớn, khổng lồ)
  • environmental environmental destruction
    (sự phá hủy môi trường)
  • needless needless destruction
    (sự phá hủy không cần thiết)
Verb + destruction
  • cause cause destruction
    (gây ra sự phá hủy)
  • bring bring destruction
    (mang lại sự phá hủy)
  • lead to lead to destruction
    (dẫn đến sự phá hủy)
  • prevent prevent destruction
    (ngăn chặn sự phá hủy)
  • witness witness destruction
    (chứng kiến sự phá hủy)
Phrases with 'destruction of'
  • destruction of property destruction of property
    (sự phá hủy tài sản)
  • destruction of evidence destruction of evidence
    (sự phá hủy bằng chứng)
  • destruction of habitats destruction of habitats
    (sự phá hủy môi trường sống)

Idioms

  • weapons of mass destruction (WMD)

    vũ khí hủy diệt hàng loạt

    "The search for weapons of mass destruction was a major justification for the war."

    (Việc tìm kiếm vũ khí hủy diệt hàng loạt là một lý do chính cho cuộc chiến.)

  • path to destruction / road to destruction

    con đường dẫn đến sự hủy hoại/tự hủy diệt

    "His reckless behavior put him on a clear path to destruction."

    (Hành vi liều lĩnh của anh ta đã đưa anh ta vào con đường dẫn đến sự tự hủy diệt rõ ràng.)

  • bring destruction upon oneself

    tự chuốc lấy sự hủy hoại/thảm họa cho chính mình

    "By constantly offending powerful people, he seemed to be bringing destruction upon himself."

    (Bằng cách liên tục xúc phạm những người quyền lực, anh ta dường như đang tự chuốc lấy sự hủy hoại cho chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destruction

Danh từ
Lật mặt

Hành động phá hủy, tiêu diệt hoặc làm hư hại hoàn toàn một vật gì đó.

"The destruction of the rainforest is a serious environmental problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destruction".

Phá hủy trong Chiến tranh và Xung đột

Trong nhiều nền văn hóa, 'destruction' gắn liền với sự tàn khốc của chiến tranh và xung đột. Các công trình bị phá hủy, cuộc sống bị đảo lộn, và di sản văn hóa bị mất đi là những hậu quả đau lòng, thường xuyên được ghi nhớ và lên án để nhắc nhở về tầm quan trọng của hòa bình.

Bảo vệ Môi trường và Phá hủy

Khái niệm 'destruction' cũng được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh môi trường để chỉ sự tàn phá hệ sinh thái, rừng, và các loài động vật. Nhận thức về sự phá hủy môi trường đã thúc đẩy nhiều phong trào và chính sách bảo vệ tự nhiên trên toàn cầu, nhấn mạnh trách nhiệm của con người đối với hành tinh.