(Top Banner Ad)
developmental
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Sinh học

developmental

UK: /dɪˌveləpˈmentl/ • US: /dɪˌveləpˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sự phát triển có tính phát triển liên quan đến phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the process of developing.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến quá trình phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers a developmental program for children with learning disabilities."

    "Trường cung cấp một chương trình phát triển dành cho trẻ em khuyết tật học tập."

  • "Developmental psychology studies the emotional, social, and cognitive changes that occur throughout a person's life."

    "Tâm lý học phát triển nghiên cứu những thay đổi về cảm xúc, xã hội và nhận thức xảy ra trong suốt cuộc đời của một người."

  • "Early childhood experiences have a significant impact on developmental outcomes."

    "Những trải nghiệm thời thơ ấu có tác động đáng kể đến các kết quả phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai thác, xây dựng
Noun development sự phát triển, khu phát triển, dự án phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển (phần mềm, bất động sản)
Adjective developing đang phát triển (thường dùng cho quốc gia, khu vực)
Adjective developed đã phát triển (thường dùng cho quốc gia, khu vực)
Adjective underdeveloped kém phát triển, chậm phát triển
Adjective overdeveloped phát triển quá mức, phát triển không cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicare (to fold)
Vulgar Latin
displicare (to unfold, spread out)
Old French
desveloper (unfold, unwrap, disentangle)
Middle English
developen (to unfold, disclose)
English
develop
English
development (develop + -ment)
English
developmental (development + -al)

Hành trình 'Mở Ra' của Từ 'Developmental'

Từ 'developmental' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'develop' (phát triển). 'Develop' lại xuất phát từ tiếng Latin 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Tưởng tượng một cuộn giấy được mở ra hoặc một cái gì đó bị che giấu được tiết lộ. Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ 'desveloper' với ý nghĩa tương tự. Khi đến tiếng Anh, 'develop' mang nghĩa 'phát triển' theo nhiều khía cạnh, từ đó hình thành 'development' (sự phát triển) và cuối cùng là tính từ 'developmental' (thuộc về sự phát triển), mô tả những gì liên quan đến quá trình phát triển.

Usage Note

Tính từ 'developmental' thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn, quá trình, hoặc các yếu tố liên quan đến sự phát triển của một người, một vật thể, hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh tính chất đang tiến triển và thay đổi theo thời gian. Khác với 'developed' (đã phát triển) chỉ trạng thái hoàn thành, 'developmental' tập trung vào quá trình.

Prepositions

in for

'Developmental in' được dùng để chỉ vai trò hoặc tác động trong một lĩnh vực phát triển cụ thể (ví dụ: 'developmental in children'). 'Developmental for' được dùng để chỉ mục đích hoặc hướng đến sự phát triển của ai/cái gì (ví dụ: 'developmental for a new product').

Collocations (Từ đi kèm)

developmental + Noun
  • stage / phase developmental stage/phase
    (giai đoạn phát triển)
  • delay developmental delay
    (chậm phát triển (thể chất, trí tuệ))
  • disorder developmental disorder
    (rối loạn phát triển)
  • psychology developmental psychology
    (tâm lý học phát triển)
  • milestone developmental milestone
    (cột mốc phát triển)
  • goal developmental goal
    (mục tiêu phát triển)
  • program developmental program
    (chương trình phát triển)
  • process developmental process
    (quá trình phát triển)
Adjective + developmental [Noun]
  • early early developmental stages
    (các giai đoạn phát triển ban đầu)
  • crucial crucial developmental period
    (giai đoạn phát triển then chốt/quan trọng)
  • normal normal developmental trajectory
    (quỹ đạo phát triển bình thường)
  • specific specific developmental needs
    (nhu cầu phát triển cụ thể)

Idioms

  • developmental milestone

    cột mốc phát triển (một kỹ năng hoặc khả năng mà hầu hết trẻ em đạt được ở một độ tuổi nhất định)

    "Learning to walk is a major developmental milestone for babies."

    (Học đi là một cột mốc phát triển quan trọng đối với trẻ sơ sinh.)

  • critical developmental period

    giai đoạn phát triển then chốt/quan trọng (thời kỳ mà một cá nhân dễ bị ảnh hưởng nhất bởi các yếu tố bên ngoài, hình thành các kỹ năng cơ bản)

    "The first five years are a critical developmental period for brain growth."

    (Năm năm đầu đời là giai đoạn phát triển then chốt cho sự phát triển của não bộ.)

  • developmental stage/phase

    giai đoạn phát triển (một trong các bước hoặc kỳ trong quá trình phát triển của một người hoặc vật gì đó)

    "Children go through various developmental stages as they grow and learn."

    (Trẻ em trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau khi lớn lên và học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến quá trình phát triển.

"The school offers a developmental program for children with learning disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While some argue about the specifics, there's a general consensus that early childhood education plays a crucial role in a child's developmental progress.
Trong khi một số người tranh luận về các chi tiết cụ thể, có một sự đồng thuận chung rằng giáo dục mầm non đóng một vai trò quan trọng trong sự tiến bộ phát triển của trẻ.
Phủ định
Even though some interventions are designed to improve outcomes, the child's developmental trajectory hasn't changed significantly because of underlying genetic factors.
Mặc dù một số can thiệp được thiết kế để cải thiện kết quả, nhưng quỹ đạo phát triển của trẻ không thay đổi đáng kể do các yếu tố di truyền tiềm ẩn.
Nghi vấn
If the child is not meeting developmental milestones, should we consult a specialist to rule out any potential underlying issues?
Nếu trẻ không đạt được các cột mốc phát triển, chúng ta có nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để loại trừ bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child's developmental progress was closely monitored by the therapist.
Sự tiến bộ trong quá trình phát triển của đứa trẻ được nhà trị liệu theo dõi chặt chẽ.
Phủ định
Not only did the early developmental stages require intensive care, but also the later stages demanded constant attention.
Không chỉ giai đoạn phát triển ban đầu đòi hỏi sự chăm sóc chuyên sâu, mà cả giai đoạn sau cũng đòi hỏi sự quan tâm liên tục.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental".

Thuyết Phát triển Trẻ em trong Tâm lý học phương Tây

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là tâm lý học trẻ em, khái niệm 'developmental stages' (các giai đoạn phát triển) rất quan trọng. Các nhà tâm lý học lỗi lạc như Jean Piaget và Erik Erikson đã đưa ra các lý thuyết nổi tiếng mô tả sự phát triển của trẻ em qua các giai đoạn nhận thức, đạo đức và xã hội cụ thể. Việc hiểu rõ các giai đoạn này giúp phụ huynh và giáo viên hỗ trợ trẻ một cách tốt nhất, đồng thời nhận biết sớm các 'developmental delays' (chậm phát triển) để có thể can thiệp kịp thời.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Thuật ngữ 'developmental' cũng được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh quốc tế, đặc biệt là với 'Sustainable Developmental Goals' (Mục tiêu Phát triển Bền vững - SDGs) của Liên Hợp Quốc. Đây là một tập hợp 17 mục tiêu toàn cầu được thiết lập nhằm đạt được 'phát triển bền vững' cho tất cả mọi người vào năm 2030, bao gồm các vấn đề như xóa đói giảm nghèo, giáo dục chất lượng, bình đẳng giới và bảo vệ môi trường. Các mục tiêu này đại diện cho một tầm nhìn 'developmental' toàn diện cho nhân loại và hành tinh.