evolving
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evolving'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đang phát triển dần dần; thay đổi theo thời gian.
Definition (English Meaning)
Developing gradually; changing over time.
Ví dụ Thực tế với 'Evolving'
-
"The evolving technology landscape requires constant learning."
"Bối cảnh công nghệ đang phát triển đòi hỏi việc học hỏi liên tục."
-
"The evolving role of women in society is a significant trend."
"Vai trò đang phát triển của phụ nữ trong xã hội là một xu hướng quan trọng."
-
"Researchers are studying the evolving nature of the virus."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu bản chất đang phát triển của virus."
Từ loại & Từ liên quan của 'Evolving'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: evolve
- Adjective: evolving
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Evolving'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ "evolving" thường được dùng để mô tả các quá trình, hệ thống, ý tưởng, hoặc công nghệ đang trong quá trình phát triển và thay đổi liên tục. Nó nhấn mạnh tính chất động và không ngừng hoàn thiện. Khác với "changing" (thay đổi) chỉ sự thay đổi đơn thuần, "evolving" ngụ ý một quá trình thay đổi có hướng, thường là tiến bộ hoặc phức tạp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Evolving into" chỉ sự phát triển thành một trạng thái hoặc hình thức mới. Ví dụ: "The company is evolving into a global leader." "Evolving from" chỉ nguồn gốc hoặc trạng thái ban đầu của sự phát triển. Ví dụ: "The system is evolving from a simple prototype."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Evolving'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The software company, which is evolving rapidly, is seeking innovative engineers.
|
Công ty phần mềm, đang phát triển nhanh chóng, đang tìm kiếm các kỹ sư sáng tạo. |
| Phủ định |
Theories of evolution, which are not evolving, are often outdated.
|
Các học thuyết về sự tiến hóa, mà không phát triển, thường lỗi thời. |
| Nghi vấn |
Is there any technological advancement, which is evolving, that can solve this problem?
|
Có tiến bộ công nghệ nào, đang phát triển, có thể giải quyết vấn đề này không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Evolving is essential for species to survive environmental changes.
|
Tiến hóa là rất cần thiết để các loài tồn tại trước những thay đổi của môi trường. |
| Phủ định |
Not evolving can lead to extinction in a changing world.
|
Không tiến hóa có thể dẫn đến tuyệt chủng trong một thế giới đang thay đổi. |
| Nghi vấn |
Is evolving always a guarantee of survival?
|
Liệu tiến hóa có luôn đảm bảo sự sống còn không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company's strategy is evolving to meet the changing market conditions.
|
Chiến lược của công ty đang phát triển để đáp ứng các điều kiện thị trường đang thay đổi. |
| Phủ định |
The situation isn't evolving as quickly as we had hoped.
|
Tình hình không phát triển nhanh như chúng tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn |
Is technology evolving too rapidly for some people to keep up?
|
Liệu công nghệ có đang phát triển quá nhanh khiến một số người không thể theo kịp? |