(Top Banner Ad)
evolving
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

evolving

UK: /ɪˈvɒlvɪŋ/ • US: /ɪˈvɑːlvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phát triển đang tiến hóa đang biến đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Developing gradually; changing over time.

Vietnamese Meaning

Đang phát triển dần dần; thay đổi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evolving technology landscape requires constant learning."

    "Bối cảnh công nghệ đang phát triển đòi hỏi việc học hỏi liên tục."

  • "The evolving role of women in society is a significant trend."

    "Vai trò đang phát triển của phụ nữ trong xã hội là một xu hướng quan trọng."

  • "Researchers are studying the evolving nature of the virus."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu bản chất đang phát triển của virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evolve tiến hóa, phát triển dần dần
Noun evolution sự tiến hóa, sự phát triển
Adjective evolutionary thuộc về tiến hóa, có tính tiến hóa
Noun evolutionist nhà tiến hóa học, người ủng hộ thuyết tiến hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvolvere
English
evolve
English
evolving

Câu chuyện về sự "mở ra"

Từ "evolving" bắt nguồn từ động từ "evolve" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ chữ "ēvolvere" trong tiếng Latin cổ. "Ēvolvere" có nghĩa là "mở ra", "cuộn ra" hoặc "phát triển". Hãy hình dung một cuộn giấy hoặc một bông hoa đang từ từ hé nở – đó chính là hình ảnh mà từ nguyên của "evolving" gợi lên: một quá trình phát triển, thay đổi hoặc tiến hóa dần dần và liên tục.

Usage Note

Tính từ "evolving" thường được dùng để mô tả các quá trình, hệ thống, ý tưởng, hoặc công nghệ đang trong quá trình phát triển và thay đổi liên tục. Nó nhấn mạnh tính chất động và không ngừng hoàn thiện. Khác với "changing" (thay đổi) chỉ sự thay đổi đơn thuần, "evolving" ngụ ý một quá trình thay đổi có hướng, thường là tiến bộ hoặc phức tạp hơn.

Prepositions

into from

"Evolving into" chỉ sự phát triển thành một trạng thái hoặc hình thức mới. Ví dụ: "The company is evolving into a global leader." "Evolving from" chỉ nguồn gốc hoặc trạng thái ban đầu của sự phát triển. Ví dụ: "The system is evolving from a simple prototype."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evolving
  • rapidly rapidly evolving
    (phát triển nhanh chóng)
  • constantly constantly evolving
    (không ngừng phát triển/tiến hóa)
  • gradually gradually evolving
    (tiến hóa/phát triển dần dần)
  • slowly slowly evolving
    (phát triển chậm)
Evolving + Noun
  • technologies evolving technologies
    (các công nghệ đang phát triển)
  • situation evolving situation
    (tình hình đang biến chuyển)
  • needs evolving needs
    (nhu cầu đang thay đổi)
  • understanding evolving understanding
    (sự hiểu biết ngày càng phát triển)
  • landscape evolving landscape
    (bức tranh/khung cảnh đang thay đổi)

Idioms

  • the ever-evolving nature of something

    bản chất luôn thay đổi/phát triển của cái gì

    "The ever-evolving nature of technology means we must constantly adapt."

    (Bản chất luôn thay đổi của công nghệ có nghĩa là chúng ta phải không ngừng thích nghi.)

  • an evolving understanding

    một sự hiểu biết ngày càng sâu sắc/phát triển

    "Our evolving understanding of the universe reveals new mysteries."

    (Sự hiểu biết ngày càng phát triển của chúng ta về vũ trụ hé lộ những bí ẩn mới.)

  • keep pace with evolving trends

    bắt kịp các xu hướng đang phát triển

    "Businesses must keep pace with evolving trends to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải bắt kịp các xu hướng đang phát triển để duy trì khả năng cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolving

Tính từ
Lật mặt

Đang phát triển dần dần; thay đổi theo thời gian.

"The evolving technology landscape requires constant learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company, which is evolving rapidly, is seeking innovative engineers.
Công ty phần mềm, đang phát triển nhanh chóng, đang tìm kiếm các kỹ sư sáng tạo.
Phủ định
Theories of evolution, which are not evolving, are often outdated.
Các học thuyết về sự tiến hóa, mà không phát triển, thường lỗi thời.
Nghi vấn
Is there any technological advancement, which is evolving, that can solve this problem?
Có tiến bộ công nghệ nào, đang phát triển, có thể giải quyết vấn đề này không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Evolving is essential for species to survive environmental changes.
Tiến hóa là rất cần thiết để các loài tồn tại trước những thay đổi của môi trường.
Phủ định
Not evolving can lead to extinction in a changing world.
Không tiến hóa có thể dẫn đến tuyệt chủng trong một thế giới đang thay đổi.
Nghi vấn
Is evolving always a guarantee of survival?
Liệu tiến hóa có luôn đảm bảo sự sống còn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evolving technology is transforming our lives.
Công nghệ đang phát triển đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Phủ định
The situation is not evolving as quickly as we hoped.
Tình hình không phát triển nhanh như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Is the company evolving to meet the changing market demands?
Công ty có đang phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường đang thay đổi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategy is evolving to meet the changing market conditions.
Chiến lược của công ty đang phát triển để đáp ứng các điều kiện thị trường đang thay đổi.
Phủ định
The situation isn't evolving as quickly as we had hoped.
Tình hình không phát triển nhanh như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Is technology evolving too rapidly for some people to keep up?
Liệu công nghệ có đang phát triển quá nhanh khiến một số người không thể theo kịp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolving".

Thuyết tiến hóa của Darwin

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của khái niệm "evolving" là trong Thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Lý thuyết này giải thích cách các loài sinh vật thay đổi và thích nghi qua hàng triệu năm để tồn tại, thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên. Khái niệm này đã thay đổi căn bản cách con người nhìn nhận về sự sống và nguồn gốc của các loài trên Trái Đất.

Văn hóa cải tiến và thích nghi

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm "evolving" (tiến hóa/phát triển liên tục) được đánh giá cao. Nó thể hiện tinh thần cải tiến không ngừng, khả năng thích ứng với sự thay đổi, và niềm tin vào sự tiến bộ trong mọi lĩnh vực từ công nghệ, khoa học đến xã hội và cá nhân. Đây là một phẩm chất quan trọng để thành công trong một thế giới luôn biến động.