(Top Banner Ad)
maturation
C1
noun C1 Sinh học, Tâm lý học, Giáo dục

maturation

UK: /ˌmætʃʊˈreɪʃən/ • US: /ˌmætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trưởng thành sự chín chắn sự phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming mature; the development of full functionality or capability.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên trưởng thành; sự phát triển đầy đủ về chức năng hoặc khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maturation of the wine requires several years."

    "Sự trưởng thành của rượu vang đòi hỏi vài năm."

  • "The maturation of her artistic style was evident in her later works."

    "Sự trưởng thành trong phong cách nghệ thuật của cô ấy thể hiện rõ trong các tác phẩm sau này."

  • "Brain maturation continues well into early adulthood."

    "Sự trưởng thành của não bộ tiếp tục đến giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mature trưởng thành, chín chắn
Adjective mature trưởng thành, chín
Adverb maturely một cách chín chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mātūrus
Latin
mātūrātiō
English
maturation

Gốc Rễ của 'Maturation'

Từ 'maturation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mātūrus', có nghĩa là 'chín muồi' hoặc 'đầy đủ'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để mô tả sự chín của trái cây và sự phát triển của con người. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và được dùng để chỉ quá trình trưởng thành hoặc phát triển.

Usage Note

Từ 'maturation' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển tự nhiên và dần dần theo thời gian, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học và tâm lý học. Nó khác với 'maturity' (sự trưởng thành) ở chỗ 'maturation' nhấn mạnh quá trình, trong khi 'maturity' nhấn mạnh trạng thái đã đạt được.

Prepositions

of

'Maturation of' thường dùng để chỉ sự phát triển của một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'the maturation of the brain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maturation
  • intellectual intellectual maturation
    (sự trưởng thành về trí tuệ)
  • emotional emotional maturation
    (sự trưởng thành về mặt cảm xúc)
  • physical physical maturation
    (sự trưởng thành về thể chất)
Verb + maturation
  • promote promote maturation
    (thúc đẩy sự trưởng thành)
  • delay delay maturation
    (làm chậm sự trưởng thành)
  • affect affect maturation
    (ảnh hưởng đến sự trưởng thành)

Idioms

  • Coming of age

    Sự trưởng thành, giai đoạn trưởng thành

    "The novel is a coming-of-age story about a young woman finding her place in the world."

    (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện về sự trưởng thành của một cô gái trẻ tìm kiếm vị trí của mình trên thế giới.)

  • Ripe old age

    Tuổi già chín chắn

    "She lived to a ripe old age, surrounded by her family."

    (Bà ấy sống đến tuổi già chín chắn, được bao quanh bởi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maturation

noun
Lật mặt

Quá trình trở nên trưởng thành; sự phát triển đầy đủ về chức năng hoặc khả năng.

"The maturation of the wine requires several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maturation of the young birds was a fascinating process to observe.
Sự trưởng thành của những chú chim non là một quá trình thú vị để quan sát.
Phủ định
The lack of proper nutrients can hinder the maturation of a child.
Việc thiếu chất dinh dưỡng phù hợp có thể cản trở sự trưởng thành của một đứa trẻ.
Nghi vấn
Does the speed of maturation differ between plant species?
Tốc độ trưởng thành có khác nhau giữa các loài thực vật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experience aids maturation.
Kinh nghiệm hỗ trợ sự trưởng thành.
Phủ định
The environment does not solely dictate maturational changes.
Môi trường không chỉ định hoàn toàn những thay đổi về sự trưởng thành.
Nghi vấn
Does time influence maturation?
Thời gian có ảnh hưởng đến sự trưởng thành không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had focused on her studies instead of socializing, her maturational development would be more advanced now.
Nếu cô ấy đã tập trung vào việc học thay vì giao lưu, sự phát triển trưởng thành của cô ấy bây giờ đã tiến bộ hơn.
Phủ định
If he hadn't experienced such rapid maturation, he wouldn't be struggling with the responsibilities of adulthood now.
Nếu anh ấy không trải qua sự trưởng thành nhanh chóng như vậy, anh ấy sẽ không phải vật lộn với những trách nhiệm của tuổi trưởng thành bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in programs promoting emotional maturation, would the community have fewer issues with youth delinquency now?
Nếu họ đã đầu tư vào các chương trình thúc đẩy sự trưởng thành về mặt cảm xúc, liệu cộng đồng có ít vấn đề hơn với tình trạng phạm pháp ở thanh thiếu niên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a child goes through maturation, they typically experience significant physical and emotional changes.
Khi một đứa trẻ trải qua quá trình trưởng thành, chúng thường trải qua những thay đổi lớn về thể chất và cảm xúc.
Phủ định
If the maturation process is disrupted, normal development does not occur.
Nếu quá trình trưởng thành bị gián đoạn, sự phát triển bình thường sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If the soil is rich, does faster maturation happen?
Nếu đất màu mỡ, có phải sự trưởng thành xảy ra nhanh hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team will be studying the maturational changes in the brain throughout adolescence.
Nhóm nghiên cứu sẽ nghiên cứu những thay đổi về sự trưởng thành trong não bộ trong suốt thời niên thiếu.
Phủ định
The company won't be focusing on the maturation of this technology next year.
Công ty sẽ không tập trung vào sự phát triển của công nghệ này vào năm tới.
Nghi vấn
Will the wine be undergoing maturation in the cellar for the next few years?
Liệu rượu có đang trải qua quá trình trưởng thành trong hầm rượu trong vài năm tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants' maturation period is carefully monitored in the greenhouse.
Giai đoạn trưởng thành của những cây này được theo dõi cẩn thận trong nhà kính.
Phủ định
The children's maturation isn't always a linear process.
Sự trưởng thành của bọn trẻ không phải lúc nào cũng là một quá trình tuyến tính.
Nghi vấn
Is the student's maturational level appropriate for the advanced class?
Liệu mức độ trưởng thành của học sinh có phù hợp với lớp nâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maturation".

Quyền và nghĩa vụ khi trưởng thành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khi một người đạt đến độ tuổi trưởng thành (thường là 18 tuổi), họ có được các quyền và nghĩa vụ pháp lý nhất định, chẳng hạn như quyền bầu cử, ký hợp đồng và chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Đây là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi trẻ sang tuổi trưởng thành.

Lễ kỷ niệm tuổi trưởng thành

Một số nền văn hóa có các nghi lễ đặc biệt để đánh dấu sự trưởng thành của một người trẻ. Ví dụ, ở Mỹ Latinh, có lễ 'quinceañera' cho các cô gái khi họ tròn 15 tuổi, đánh dấu sự chuyển đổi của họ từ một cô bé thành một người phụ nữ.