(Top Banner Ad)
deviated
C1
Tính từ C1 Tổng quát

deviated

UK: /ˈdiːvieɪtɪd/ • US: /ˈdiːvieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lệch lạc sai lệch khác biệt đi chệch hướng trệch hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having turned aside or strayed from a course, principle, or subject.

Vietnamese Meaning

Đã đi chệch, lệch lạc, hoặc đi sai khỏi một hướng đi, nguyên tắc, hoặc chủ đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight path deviated slightly due to unexpected turbulence."

    "Đường bay hơi lệch do nhiễu động bất ngờ."

  • "His behavior deviated from the norm."

    "Hành vi của anh ấy đi ngược lại chuẩn mực."

  • "The company's strategy deviated from its original plan."

    "Chiến lược của công ty đã đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deviate
Noun deviance
Noun deviation
Adjective deviant
Noun deviant

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de via
Late Latin
deviare
English
deviate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'deviate' và dạng quá khứ 'deviated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được cấu thành từ tiền tố 'de-' có nghĩa là 'khỏi, ra khỏi' và danh từ 'via' có nghĩa là 'con đường'. Ghép lại, 'deviare' trong tiếng Latin muộn có nghĩa đen là 'chệch khỏi con đường'. Điều này giải thích tại sao 'deviate' ngày nay có nghĩa là 'đi chệch hướng, sai lệch' so với một chuẩn mực hay lộ trình ban đầu.

Usage Note

Tính từ 'deviated' thường được dùng để mô tả những thứ đã không còn tuân theo một quy chuẩn, một con đường, hoặc một mục tiêu ban đầu. Nó mang ý nghĩa của sự sai lệch, trệch hướng, có thể là tích cực (ví dụ: một cách tiếp cận mới) hoặc tiêu cực (ví dụ: vi phạm quy tắc). Cần phân biệt với 'diverged', cũng mang nghĩa phân kỳ nhưng thường ám chỉ sự phân chia thành nhiều nhánh khác nhau, trong khi 'deviated' tập trung vào sự lệch lạc so với một điểm chuẩn.

Prepositions

from

'Deviated from' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó đã đi chệch khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, đường lối hoặc mong đợi nào đó. Ví dụ: 'The results deviated significantly from the predicted outcome.' (Kết quả khác biệt đáng kể so với kết quả dự đoán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deviated
  • slightly slightly deviated
    (hơi chệch hướng, lệch một chút)
  • significantly significantly deviated
    (chệch hướng đáng kể, lệch hẳn)
  • never never deviated
    (không bao giờ chệch hướng, luôn kiên định)
Deviated + Prepositional Phrase
  • from the norm deviated from the norm
    (lệch khỏi chuẩn mực, khác thường)
  • from the plan deviated from the plan
    (chệch khỏi kế hoạch)
  • from the original course deviated from the original course
    (chệch khỏi lộ trình ban đầu)

Idioms

  • never deviated from the path

    không bao giờ chệch khỏi con đường (đã chọn), luôn kiên định

    "Despite many challenges, she never deviated from the path she had chosen for her career."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy không bao giờ chệch khỏi con đường sự nghiệp mà mình đã chọn.)

  • deviated sharply from the expected

    lệch hẳn/khác hẳn so với điều được mong đợi

    "The artist's latest work deviated sharply from the expected style, surprising many critics."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đã lệch hẳn so với phong cách được mong đợi, làm nhiều nhà phê bình ngạc nhiên.)

  • deviated from original intent

    chệch khỏi ý định/mục đích ban đầu

    "The project's scope deviated from its original intent due to budget cuts and new requirements."

    (Phạm vi của dự án đã chệch khỏi ý định ban đầu do việc cắt giảm ngân sách và các yêu cầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deviated

Tính từ
Lật mặt

Đã đi chệch, lệch lạc, hoặc đi sai khỏi một hướng đi, nguyên tắc, hoặc chủ đề nào đó.

"The flight path deviated slightly due to unexpected turbulence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He deviates from the standard procedure.
Anh ấy đi lệch khỏi quy trình tiêu chuẩn.
Phủ định
She does not deviate from her daily routine.
Cô ấy không đi lệch khỏi thói quen hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Do they deviate from the original plan?
Họ có đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the pilot hadn't deviated from the planned flight path.
Tôi ước gì phi công đã không đi lệch khỏi đường bay dự kiến.
Phủ định
If only the company hadn't deviated from its original ethical standards.
Giá như công ty không đi lệch khỏi các tiêu chuẩn đạo đức ban đầu.
Nghi vấn
I wish the project team hadn't deviated so much from the original specifications; what were they thinking?
Tôi ước gì nhóm dự án đã không đi lệch quá nhiều so với các thông số kỹ thuật ban đầu; họ đã nghĩ gì vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviated".

Sự Lệch Chuẩn Xã Hội (Social Deviance)

Trong xã hội học, 'deviated' có thể liên quan đến khái niệm 'social deviance' (lệch chuẩn xã hội). Điều này mô tả hành vi, niềm tin hoặc đặc điểm của một cá nhân hay nhóm đi ngược lại các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội được chấp nhận. Một người hoặc một hành động 'deviated' (lệch chuẩn) có thể bị xã hội nhìn nhận tiêu cực, dẫn đến sự kỳ thị hoặc trừng phạt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sự lệch chuẩn cũng có thể là động lực thúc đẩy sự thay đổi, đổi mới và tiến bộ xã hội.