(Top Banner Ad)
aberrant
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong khoa học và thống kê)

aberrant

UK: /æˈber.ənt/ • US: /æˈber.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

lệch lạc sai lệch khác thường bất thường dị thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Departing from an accepted standard; deviating from the normal.

Vietnamese Meaning

Lệch lạc, khác thường, không bình thường, đi chệch khỏi tiêu chuẩn được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This year's sales figures are aberrant from the usual trend."

    "Số liệu bán hàng năm nay khác thường so với xu hướng thông thường."

  • "The patient's aberrant behavior worried the doctors."

    "Hành vi bất thường của bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng."

  • "Such aberrant results required further investigation."

    "Những kết quả sai lệch như vậy cần được điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aberration Sự lệch lạc, sự khác thường
Adjective aberrational Mang tính lệch lạc, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong khoa học và thống kê)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aberrare
English
aberrant

Nguồn gốc 'Aberrant'

Từ 'aberrant' xuất phát từ tiếng Latin 'aberrare', có nghĩa là 'đi lạc đường' hoặc 'lạc lối'. Hình ảnh này gợi ý về sự lệch lạc khỏi con đường đúng đắn hoặc chuẩn mực.

Usage Note

Từ 'aberrant' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự sai lệch so với chuẩn mực, mong đợi hoặc hành vi thông thường. Nó có thể ám chỉ sự bất thường về mặt thống kê, đạo đức, hoặc hành vi. Sự khác biệt với 'abnormal' là 'aberrant' nhấn mạnh việc đi chệch khỏi một tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ cái gì đó 'aberrant from' một tiêu chuẩn hoặc mong đợi nào đó. Ví dụ: 'aberrant from the norm'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aberrant
  • highly aberrant behavior
    (Hành vi cực kỳ lệch lạc)
  • statistically aberrant data
    (Dữ liệu thống kê bất thường)
Verb + aberrant
  • consider something aberrant
    (Xem điều gì đó là bất thường)
  • label behavior as aberrant
    (Gán nhãn hành vi là lệch lạc)

Idioms

  • an aberrant result

    một kết quả bất thường

    "The election results were an aberrant result due to the low voter turnout."

    (Kết quả bầu cử là một kết quả bất thường do tỷ lệ cử tri đi bầu thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aberrant

adjective
Lật mặt

Lệch lạc, khác thường, không bình thường, đi chệch khỏi tiêu chuẩn được chấp nhận.

"This year's sales figures are aberrant from the usual trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's aberrant behavior worried the teacher.
Hành vi bất thường của học sinh khiến giáo viên lo lắng.
Phủ định
The data is not aberrant; it aligns with the previous findings.
Dữ liệu không phải là bất thường; nó phù hợp với những phát hiện trước đây.
Nghi vấn
Was the market's reaction to the news considered aberrant by experts?
Phản ứng của thị trường đối với tin tức có được các chuyên gia coi là bất thường không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data shows an aberrant result, scientists investigate the cause immediately.
Nếu dữ liệu cho thấy một kết quả bất thường, các nhà khoa học điều tra nguyên nhân ngay lập tức.
Phủ định
When a student's behavior is aberrant, the teacher doesn't ignore it.
Khi hành vi của một học sinh là bất thường, giáo viên không bỏ qua nó.
Nghi vấn
If the system is behaving aberrantly, do you check the logs?
Nếu hệ thống đang hoạt động bất thường, bạn có kiểm tra nhật ký không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was aberrant, wasn't it?
Hành vi của anh ấy thật khác thường, đúng không?
Phủ định
She isn't acting aberrantly, is she?
Cô ấy không hành động khác thường, phải không?
Nghi vấn
The data appears aberrant, doesn't it?
Dữ liệu có vẻ khác thường, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been operating aberrantly, leading to significant financial losses.
Công ty đã hoạt động một cách bất thường, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
The machine hadn't been functioning aberrantly before the recent software update; it was performing optimally.
Máy móc đã không hoạt động bất thường trước bản cập nhật phần mềm gần đây; nó đã hoạt động tối ưu.
Nghi vấn
Had the data been showing aberrant patterns before the security breach was discovered?
Dữ liệu đã cho thấy các mô hình bất thường trước khi phát hiện ra vi phạm bảo mật phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been observing aberrantly behaving animals in the forest for weeks.
Các nhà khoa học đã quan sát những động vật có hành vi bất thường trong rừng hàng tuần nay.
Phủ định
The system hasn't been operating aberrantly; the reported issues are due to user error.
Hệ thống đã không hoạt động bất thường; các vấn đề được báo cáo là do lỗi người dùng.
Nghi vấn
Has the data been showing aberrant patterns since the new software update?
Dữ liệu có hiển thị các mẫu bất thường kể từ khi cập nhật phần mềm mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my aberrant behavior hadn't caused so much trouble in the past.
Tôi ước hành vi khác thường của tôi đã không gây ra quá nhiều rắc rối trong quá khứ.
Phủ định
If only his grades weren't so aberrantly low; he could have gotten into a better university.
Giá mà điểm số của anh ấy không thấp một cách bất thường như vậy; anh ấy đã có thể vào một trường đại học tốt hơn.
Nghi vấn
I wish I knew if her actions were aberrant or simply misunderstood; could someone explain?
Tôi ước tôi biết liệu hành động của cô ấy có khác thường hay chỉ bị hiểu lầm; ai đó có thể giải thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aberrant".

Outliers

Trong thống kê và xã hội học, 'aberrant' thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc sự kiện nằm ngoài quy luật thông thường. Sự hiểu biết về những yếu tố dẫn đến sự 'lệch lạc' này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ thống và quy trình khác nhau.