diverged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Separated; differed in opinion or characteristics.
Vietnamese Meaning
Đã tách ra; đã khác biệt về quan điểm hoặc đặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two paths diverged in the woods."
"Hai con đường tách ra trong rừng."
-
"Their views on the economy have diverged significantly."
"Quan điểm của họ về kinh tế đã khác biệt đáng kể."
-
"The evolutionary paths of the two species diverged millions of years ago."
"Con đường tiến hóa của hai loài đã khác nhau hàng triệu năm trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | diverge | Rẽ nhánh, phân kì, chệch hướng |
| Noun | divergence | Sự rẽ nhánh, sự phân kì, sự khác biệt |
| Adjective | divergent | Phân kì, khác biệt, rẽ nhánh |
| Adverb | divergently | Một cách phân kì, theo hướng khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Diverged" thường được dùng để mô tả sự khác biệt ngày càng lớn giữa hai hoặc nhiều thứ theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự tách biệt hoặc rẽ nhánh khỏi một điểm chung ban đầu. So với "differed", "diverged" cho thấy một sự phân ly lớn hơn và có thể mang ý nghĩa về sự di chuyển theo các hướng khác nhau.
Prepositions
"Diverged from" có nghĩa là tách ra hoặc khác biệt so với một tiêu chuẩn, hướng đi hoặc quan điểm ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely diverged (phân kỳ rộng rãi, khác biệt lớn)
-
sharply sharply diverged (khác biệt rõ rệt, rẽ hướng rõ ràng)
-
significantly significantly diverged (khác biệt đáng kể, chệch hướng đáng kể)
-
paths their paths diverged (con đường của họ rẽ đôi)
-
opinions their opinions diverged (ý kiến của họ khác nhau, không đồng nhất)
-
results the results diverged (các kết quả khác biệt, không khớp)
-
from diverged from the original plan (chệch khỏi kế hoạch ban đầu)
-
from diverged from expectations (khác với mong đợi)
Idioms
-
Where our paths diverged
Nơi con đường của chúng ta rẽ đôi (ám chỉ điểm khác biệt trong cuộc sống, sự nghiệp, mối quan hệ)
"That's where our paths diverged, and we haven't seen each other since."
(Đó là nơi con đường của chúng tôi rẽ đôi, và chúng tôi đã không gặp lại nhau kể từ đó.)
-
Opinions diverged
Các ý kiến khác nhau, bất đồng
"On the topic of budget allocation, the committee's opinions diverged significantly."
(Về chủ đề phân bổ ngân sách, ý kiến của ủy ban đã khác biệt đáng kể.)
-
Data/results diverged
Dữ liệu/kết quả khác biệt, không khớp
"The data from the two experiments diverged, requiring further investigation."
(Dữ liệu từ hai thí nghiệm đã khác nhau, đòi hỏi phải điều tra thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diverged
Động từ (quá khứ phân từ)Đã tách ra; đã khác biệt về quan điểm hoặc đặc điểm.
"The two paths diverged in the woods."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two roads diverged in the woods. |
Hai con đường rẽ ra hai hướng khác nhau trong rừng. |
| Phủ định | The opinions of the committee members did not diverge significantly. |
Ý kiến của các thành viên ủy ban không khác biệt đáng kể. |
| Nghi vấn | Did their paths diverge after graduation? |
Liệu con đường của họ có rẽ sang hướng khác sau khi tốt nghiệp? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two paths were diverging in the forest, making it difficult to choose. |
Hai con đường đang tách ra trong rừng, khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The artist's ideas were not diverging from the main theme of the exhibition. |
Những ý tưởng của nghệ sĩ không đi lệch khỏi chủ đề chính của cuộc triển lãm. |
| Nghi vấn | Were their opinions diverging significantly during the debate? |
Có phải ý kiến của họ đang khác biệt đáng kể trong cuộc tranh luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverged".
