(Top Banner Ad)
diverged
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Tổng quát

diverged

UK: /daɪˈvɜːdʒd/ • US: /daɪˈvɜːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

chia ra tách ra khác biệt rẽ nhánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separated; differed in opinion or characteristics.

Vietnamese Meaning

Đã tách ra; đã khác biệt về quan điểm hoặc đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two paths diverged in the woods."

    "Hai con đường tách ra trong rừng."

  • "Their views on the economy have diverged significantly."

    "Quan điểm của họ về kinh tế đã khác biệt đáng kể."

  • "The evolutionary paths of the two species diverged millions of years ago."

    "Con đường tiến hóa của hai loài đã khác nhau hàng triệu năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diverge Rẽ nhánh, phân kì, chệch hướng
Noun divergence Sự rẽ nhánh, sự phân kì, sự khác biệt
Adjective divergent Phân kì, khác biệt, rẽ nhánh
Adverb divergently Một cách phân kì, theo hướng khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
di-
Latin
vergere
Latin
divergere
English
diverge
English
diverged

Gốc La-tinh của sự 'rẽ nhánh'

Từ 'diverged' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Nó được hình thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'tách ra, lìa khỏi') và động từ 'vergere' (có nghĩa là 'uốn cong, xoay, hướng về'). Ghép lại, 'divergere' mang ý nghĩa 'uốn cong ra xa nhau, tách biệt'. Khi tiếng Anh mượn từ này thành 'diverge' vào cuối thế kỷ 16, nó đã mang ý nghĩa hình ảnh về việc hai thứ ban đầu đi cùng nhau rồi rẽ theo các hướng khác biệt.

Usage Note

"Diverged" thường được dùng để mô tả sự khác biệt ngày càng lớn giữa hai hoặc nhiều thứ theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự tách biệt hoặc rẽ nhánh khỏi một điểm chung ban đầu. So với "differed", "diverged" cho thấy một sự phân ly lớn hơn và có thể mang ý nghĩa về sự di chuyển theo các hướng khác nhau.

Prepositions

from

"Diverged from" có nghĩa là tách ra hoặc khác biệt so với một tiêu chuẩn, hướng đi hoặc quan điểm ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + diverged
  • widely widely diverged
    (phân kỳ rộng rãi, khác biệt lớn)
  • sharply sharply diverged
    (khác biệt rõ rệt, rẽ hướng rõ ràng)
  • significantly significantly diverged
    (khác biệt đáng kể, chệch hướng đáng kể)
Noun + diverged
  • paths their paths diverged
    (con đường của họ rẽ đôi)
  • opinions their opinions diverged
    (ý kiến của họ khác nhau, không đồng nhất)
  • results the results diverged
    (các kết quả khác biệt, không khớp)
Diverged + Preposition
  • from diverged from the original plan
    (chệch khỏi kế hoạch ban đầu)
  • from diverged from expectations
    (khác với mong đợi)

Idioms

  • Where our paths diverged

    Nơi con đường của chúng ta rẽ đôi (ám chỉ điểm khác biệt trong cuộc sống, sự nghiệp, mối quan hệ)

    "That's where our paths diverged, and we haven't seen each other since."

    (Đó là nơi con đường của chúng tôi rẽ đôi, và chúng tôi đã không gặp lại nhau kể từ đó.)

  • Opinions diverged

    Các ý kiến khác nhau, bất đồng

    "On the topic of budget allocation, the committee's opinions diverged significantly."

    (Về chủ đề phân bổ ngân sách, ý kiến của ủy ban đã khác biệt đáng kể.)

  • Data/results diverged

    Dữ liệu/kết quả khác biệt, không khớp

    "The data from the two experiments diverged, requiring further investigation."

    (Dữ liệu từ hai thí nghiệm đã khác nhau, đòi hỏi phải điều tra thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverged

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã tách ra; đã khác biệt về quan điểm hoặc đặc điểm.

"The two paths diverged in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two roads diverged in the woods.
Hai con đường rẽ ra hai hướng khác nhau trong rừng.
Phủ định
The opinions of the committee members did not diverge significantly.
Ý kiến của các thành viên ủy ban không khác biệt đáng kể.
Nghi vấn
Did their paths diverge after graduation?
Liệu con đường của họ có rẽ sang hướng khác sau khi tốt nghiệp?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two paths were diverging in the forest, making it difficult to choose.
Hai con đường đang tách ra trong rừng, khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.
Phủ định
The artist's ideas were not diverging from the main theme of the exhibition.
Những ý tưởng của nghệ sĩ không đi lệch khỏi chủ đề chính của cuộc triển lãm.
Nghi vấn
Were their opinions diverging significantly during the debate?
Có phải ý kiến của họ đang khác biệt đáng kể trong cuộc tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverged".

Bài thơ 'The Road Not Taken' của Robert Frost

Trong văn hóa phương Tây, từ 'diverged' thường gợi nhắc đến bài thơ nổi tiếng 'The Road Not Taken' của nhà thơ người Mỹ Robert Frost. Câu mở đầu 'Two roads diverged in a yellow wood' (Hai con đường rẽ nhánh trong khu rừng vàng úa) đã trở thành một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ về những lựa chọn khó khăn trong cuộc đời và những con đường mà chúng ta quyết định đi, mang lại cảm giác tiếc nuối hoặc sự hài lòng với quyết định của mình.

Tư duy phân kỳ (Divergent Thinking)

Trong tâm lý học và giáo dục, khái niệm 'tư duy phân kỳ' (divergent thinking) liên quan đến khả năng tạo ra nhiều ý tưởng, giải pháp sáng tạo cho một vấn đề. Nó đối lập với tư duy hội tụ (convergent thinking), tập trung vào việc tìm ra một giải pháp duy nhất. 'Diverged' ở đây ám chỉ việc mở rộng suy nghĩ ra nhiều hướng khác nhau, không giới hạn.