(Top Banner Ad)
devising
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Tổng quát

devising

UK: /dɪˈvaɪzɪŋ/ • US: /dɪˈvaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩ ra lên kế hoạch phát minh vạch ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planning or inventing (a complex procedure, system, or mechanism) by careful thought.

Vietnamese Meaning

Lên kế hoạch hoặc phát minh (một quy trình, hệ thống hoặc cơ chế phức tạp) bằng cách suy nghĩ cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are devising a new system for controlling traffic in the city."

    "Họ đang nghĩ ra một hệ thống mới để kiểm soát giao thông trong thành phố."

  • "She spent weeks devising a marketing campaign."

    "Cô ấy đã dành hàng tuần để nghĩ ra một chiến dịch marketing."

  • "The company is devising new ways to attract customers."

    "Công ty đang nghĩ ra những cách mới để thu hút khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devise Nghĩ ra, đặt ra, phát minh, lập kế hoạch
Noun device Thiết bị, dụng cụ; mưu kế, thủ đoạn
Noun deviser Người nghĩ ra, người lập kế hoạch, người phát minh
Noun devising Hành động nghĩ ra, sự lập kế hoạch, sự phát minh (dạng danh động từ)
Adjective devisable Có thể nghĩ ra được, có thể lập kế hoạch được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weidh-
Latin
dividere
Vulgar Latin
*divisare
Old French
deviser
Middle English
devisen

Hành trình từ 'chia cắt' đến 'sáng tạo'

Từ 'devising' bắt nguồn từ động từ 'devise', có gốc rễ Latin là 'dividere' mang nghĩa 'chia cắt' hoặc 'tách rời'. Qua tiếng Pháp cổ, 'deviser' phát triển thêm nghĩa 'sắp xếp, tổ chức'. Dần dần, nghĩa của từ chuyển hóa từ việc phân chia hay sắp xếp thành việc 'nghĩ ra, tạo ra' một cái gì đó mới mẻ hoặc một kế hoạch. Điều này cho thấy sự phát triển thú vị của ngôn ngữ, khi một khái niệm ban đầu liên quan đến sự phân tách lại trở thành hành động sáng tạo và lên kế hoạch.

Usage Note

Khi sử dụng 'devising', người nói nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, lập kế hoạch tỉ mỉ và sáng tạo để tạo ra một cái gì đó mới hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp. Nó thường liên quan đến việc tạo ra các chiến lược hoặc phương pháp không đơn giản hoặc dễ dàng tìm thấy. Khác với 'planning' (lập kế hoạch) ở chỗ 'devising' mang tính sáng tạo và phức tạp hơn, còn 'planning' thường mang tính tổ chức và sắp xếp. Khác với 'inventing' (phát minh) ở chỗ 'devising' có thể chỉ đơn giản là một kế hoạch, chiến lược, không nhất thiết phải tạo ra một vật thể hữu hình.

Prepositions

for against

Ví dụ: 'devising a plan for...' (lên kế hoạch cho...) hoặc 'devising a strategy against...' (lên chiến lược chống lại...). 'For' thường đi sau để chỉ mục đích của việc lên kế hoạch. 'Against' thường đi sau để chỉ việc chống lại một nguy cơ hoặc đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devising
  • clever clever devising
    (sự lên kế hoạch khéo léo/tinh ranh)
  • strategic strategic devising
    (sự lập chiến lược)
  • innovative innovative devising
    (sự sáng tạo/phát minh đột phá)
Verb + devising
  • responsible for responsible for devising
    (chịu trách nhiệm cho việc lập kế hoạch/nghĩ ra)
  • involved in involved in devising
    (tham gia vào việc nghĩ ra/lên kế hoạch)
  • begin begin devising
    (bắt đầu nghĩ ra/lên kế hoạch)
Noun + devising
  • plan plan devising
    (việc lập kế hoạch)
  • solution solution devising
    (việc nghĩ ra giải pháp)
  • strategy strategy devising
    (việc xây dựng chiến lược)

Idioms

  • in the process of devising

    đang trong quá trình nghĩ ra/lên kế hoạch

    "The team is in the process of devising a new marketing campaign."

    (Nhóm đang trong quá trình nghĩ ra một chiến dịch tiếp thị mới.)

  • dedicated to devising

    tận tâm/cống hiến cho việc nghĩ ra/lập kế hoạch

    "Scientists are dedicated to devising new treatments for the disease."

    (Các nhà khoa học tận tâm nghĩ ra những phương pháp điều trị mới cho căn bệnh.)

  • a challenging task of devising

    một nhiệm vụ đầy thử thách là nghĩ ra/lập kế hoạch

    "Devising a fair system for everyone was a challenging task."

    (Việc nghĩ ra một hệ thống công bằng cho mọi người là một nhiệm vụ đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devising

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Lên kế hoạch hoặc phát minh (một quy trình, hệ thống hoặc cơ chế phức tạp) bằng cách suy nghĩ cẩn thận.

"They are devising a new system for controlling traffic in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After devising a new strategy, the team, confident and prepared, executed the plan flawlessly.
Sau khi nghĩ ra một chiến lược mới, đội, tự tin và chuẩn bị kỹ lưỡng, đã thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo.
Phủ định
The committee did not devise a solution, and the problem, unfortunately, persisted.
Ủy ban đã không nghĩ ra một giải pháp, và vấn đề, thật không may, vẫn tồn tại.
Nghi vấn
Having to devise a plan quickly, did you, or someone else, come up with the winning idea?
Phải nghĩ ra một kế hoạch nhanh chóng, bạn, hay ai đó khác, đã đưa ra ý tưởng chiến thắng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had devised a better plan, the project would have been completed on time.
Nếu các kỹ sư đã nghĩ ra một kế hoạch tốt hơn, dự án đã có thể hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
If they had not devised such a complicated system, the users might not have found it so difficult to learn.
Nếu họ không nghĩ ra một hệ thống phức tạp như vậy, người dùng có lẽ đã không thấy nó khó học đến thế.
Nghi vấn
Would the company have been more successful if they had devised a more effective marketing strategy?
Công ty có thể đã thành công hơn nếu họ nghĩ ra một chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had devised a new plan to increase sales.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch mới để tăng doanh số.
Phủ định
He told me that he had not devised a way to solve the problem.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghĩ ra cách giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
They asked if we had devised any strategies to reduce costs.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã nghĩ ra bất kỳ chiến lược nào để giảm chi phí hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devising".

Tầm quan trọng của sự sáng tạo và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'devising' (nghĩ ra, tạo ra) thường được đánh giá cao, gắn liền với sự đổi mới, tinh thần khởi nghiệp và khả năng giải quyết vấn đề. Nó phản ánh niềm tin vào sức mạnh của tư duy con người để tạo ra các giải pháp, công nghệ mới và cải thiện cuộc sống. Những người có khả năng 'devising' xuất sắc thường được coi là những nhà sáng chế, nhà chiến lược hoặc nhà lãnh đạo.

Từ kế hoạch đến hiện thực

'Devising' không chỉ là việc nghĩ ra một ý tưởng, mà còn bao hàm quá trình biến ý tưởng đó thành một kế hoạch khả thi hoặc một sản phẩm cụ thể. Điều này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật, kinh doanh đến nghệ thuật, nơi việc lên kế hoạch chi tiết và thực hiện sáng tạo là chìa khóa dẫn đến thành công. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa tư duy trừu tượng và hành động thực tiễn.