(Top Banner Ad)
formulating
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát

formulating

UK: /ˈfɔːmjʊleɪtɪŋ/ • US: /ˈfɔːrmjuleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng bào chế soạn thảo diễn đạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of formulate: to create or devise methodically; to express (an idea) in a clear and precise way.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'formulate': tạo ra hoặc nghĩ ra một cách có phương pháp; diễn đạt (một ý tưởng) một cách rõ ràng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists are currently formulating a new drug to combat the virus."

    "Các nhà khoa học hiện đang bào chế một loại thuốc mới để chống lại virus."

  • "She is busy formulating a response to the criticism."

    "Cô ấy đang bận rộn soạn thảo một phản hồi cho những lời chỉ trích."

  • "The company is formulating new strategies to increase sales."

    "Công ty đang xây dựng các chiến lược mới để tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formulate Định hình, xây dựng, soạn thảo một cách có hệ thống
Noun formulation Sự định hình, sự xây dựng, công thức
Noun formula Công thức, quy tắc, cách thức
Adjective formulated Đã được định hình, đã được xây dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formula
Latin
formulare
English
formulate
English
formulating

Nguồn gốc từ 'Forma'

Từ 'formulating' bắt nguồn từ động từ 'formulate' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'forma', nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu, kiểu dáng'. Từ 'forma' đã phát triển thành 'formula', một dạng giảm nhẹ của 'forma', dùng để chỉ một quy tắc nhỏ, công thức hay mẫu mực. Sau đó, động từ 'formulare' (tạo ra một khuôn mẫu, thiết lập) ra đời. Đến thế kỷ 17, tiếng Anh đã tiếp nhận và phát triển thành 'formulate', mang ý nghĩa 'đặt ra, xây dựng một cách có hệ thống', và từ đó có 'formulating' như ngày nay.

Usage Note

Khi sử dụng 'formulating', chúng ta thường đề cập đến một quá trình đang diễn ra, một hành động đang được thực hiện để tạo ra hoặc diễn đạt một cái gì đó. Khác với 'creating' (tạo ra) mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả những hành động ngẫu hứng, 'formulating' nhấn mạnh đến sự cẩn trọng, hệ thống và mục đích rõ ràng.

Prepositions

from into

'Formulating from' thường chỉ việc xây dựng, tạo ra một cái gì đó dựa trên nguồn gốc, nguyên liệu có sẵn. Ví dụ: 'Formulating a plan from existing data.' ('Formulating into' thường chỉ việc chuyển đổi một cái gì đó thành một dạng khác. Ví dụ: 'Formulating raw ingredients into a final product.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formulating
  • start start formulating
    (bắt đầu định hình/xây dựng)
  • begin begin formulating
    (khởi sự xây dựng/đặt ra)
  • involved in involved in formulating
    (tham gia vào việc xây dựng/đề ra)
Adverb + formulating
  • carefully carefully formulating
    (cẩn thận xây dựng/đặt ra)
  • actively actively formulating
    (tích cực xây dựng/đề xuất)
  • gradually gradually formulating
    (dần dần định hình/sắp xếp)
Noun + formulating
  • policy policy formulating
    (việc xây dựng chính sách)
  • strategy strategy formulating
    (việc định hình chiến lược)
  • plan plan formulating
    (việc lên kế hoạch)

Idioms

  • in the process of formulating

    đang trong quá trình xây dựng/định hình

    "The committee is in the process of formulating new guidelines."

    (Ủy ban đang trong quá trình xây dựng các hướng dẫn mới.)

  • responsible for formulating

    chịu trách nhiệm xây dựng/đặt ra

    "Her role is responsible for formulating the company's marketing strategy."

    (Vai trò của cô ấy là chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược tiếp thị của công ty.)

  • still formulating one's thoughts

    vẫn đang sắp xếp/định hình suy nghĩ của mình

    "He paused, still formulating his thoughts before answering the difficult question."

    (Anh ấy dừng lại, vẫn đang sắp xếp suy nghĩ của mình trước khi trả lời câu hỏi khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formulating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'formulate': tạo ra hoặc nghĩ ra một cách có phương pháp; diễn đạt (một ý tưởng) một cách rõ ràng và chính xác.

"The scientists are currently formulating a new drug to combat the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, formulating a clear plan really helped us succeed!
Wow, việc xây dựng một kế hoạch rõ ràng thực sự đã giúp chúng ta thành công!
Phủ định
Alas, not formulating a backup strategy led to our downfall.
Than ôi, việc không xây dựng một chiến lược dự phòng đã dẫn đến sự sụp đổ của chúng ta.
Nghi vấn
Hey, did you try formulating the hypothesis before starting the experiment?
Này, bạn đã thử xây dựng giả thuyết trước khi bắt đầu thí nghiệm chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is formulating a new strategy: one that prioritizes sustainable growth and employee well-being.
Công ty đang xây dựng một chiến lược mới: một chiến lược ưu tiên tăng trưởng bền vững và phúc lợi của nhân viên.
Phủ định
The scientists are not formulating a hypothesis: they are simply observing the data without preconceived notions.
Các nhà khoa học không xây dựng một giả thuyết: họ chỉ đơn giản là quan sát dữ liệu mà không có định kiến nào.
Nghi vấn
Are they formulating a plan B: a backup in case the original proposal fails?
Họ có đang xây dựng một kế hoạch B không: một phương án dự phòng trong trường hợp đề xuất ban đầu thất bại?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is formulating a new marketing strategy.
Công ty đang xây dựng một chiến lược marketing mới.
Phủ định
They are not formulating any plans for expansion this year.
Họ không xây dựng bất kỳ kế hoạch mở rộng nào trong năm nay.
Nghi vấn
What kind of policy are they formulating now?
Họ đang xây dựng loại chính sách nào vậy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's formulation of the new drug was a closely guarded secret.
Công thức bào chế loại thuốc mới của công ty là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
The scientist's formulation wasn't based on any prior research.
Công thức của nhà khoa học không dựa trên bất kỳ nghiên cứu trước đây nào.
Nghi vấn
Is John's formulation of the problem accurate?
Cách John diễn đạt vấn đề có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formulating".

Tầm quan trọng của việc trình bày rõ ràng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, pháp luật và kinh doanh, việc 'formulating' (định hình hoặc xây dựng) các ý tưởng, lập luận hay chính sách một cách rõ ràng và có cấu trúc là vô cùng quan trọng. Nó phản ánh giá trị cao đối với sự logic, minh bạch và khả năng giao tiếp hiệu quả. Một ý tưởng được 'formulated' tốt không chỉ dễ hiểu mà còn thuyết phục hơn, giúp tránh hiểu lầm và thúc đẩy quá trình ra quyết định.

Từ ý tưởng đến hiện thực hóa

Khái niệm 'formulating' cũng liên quan đến quá trình biến những ý tưởng trừu tượng hoặc khái niệm mơ hồ thành các kế hoạch, quy trình hoặc tài liệu cụ thể. Đây là một khía cạnh văn hóa đặc trưng nhấn mạnh sự chuyển đổi từ tư duy sáng tạo sang hành động có hệ thống. Nó phản ánh xu hướng đánh giá cao khả năng biến đổi ý tưởng thành các giải pháp thực tế, có thể áp dụng được, theo một phương pháp luận rõ ràng.