(Top Banner Ad)
oxygenated
C1
Tính từ C1 Sinh học, Y học

oxygenated

UK: /ˈɒksɪdʒəˌneɪtɪd/ • US: /ˈɑːksɪdʒəˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giàu oxy được oxy hóa đã được oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or treated with oxygen.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc được xử lý bằng oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oxygenated blood flows from the lungs to the heart."

    "Máu giàu oxy chảy từ phổi đến tim."

  • "The water in the aquarium needs to be properly oxygenated for the fish to thrive."

    "Nước trong bể cá cần được cung cấp đủ oxy để cá phát triển tốt."

  • "Oxygenated fuel leads to more efficient combustion."

    "Nhiên liệu giàu oxy dẫn đến quá trình đốt cháy hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen Khí oxy
Verb oxygenate Cung cấp oxy, làm giàu oxy
Noun oxygenation Sự cung cấp oxy, sự làm giàu oxy
Verb deoxygenate Loại bỏ oxy
Noun deoxygenation Sự loại bỏ oxy

Synonyms

aerated (thoáng khí, được sục khí)oxygen-rich (giàu oxy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys (acid, sharp)
Greek
genēs (producing)
French
oxygène
English
oxygen
English
oxygenate
English
oxygenated

Nguồn gốc từ 'Oxy'

Từ 'oxygen' (oxy) được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1777, kết hợp từ hai từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (nghĩa là 'acid' hoặc 'sắc nhọn') và 'genēs' (nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'). Ban đầu, Lavoisier tin rằng oxy là yếu tố cần thiết cho tất cả các loại acid, mặc dù sau này điều đó đã được chứng minh là không hoàn toàn đúng. Từ 'oxygenated' ra đời sau đó để mô tả trạng thái của một thứ đã được cung cấp hoặc làm giàu oxy.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả chất lỏng (như máu hoặc nước) đã được bão hòa hoặc tăng cường oxy. Khác với 'aerated', thường chỉ quá trình trộn khí (bao gồm oxy) vào chất lỏng, 'oxygenated' nhấn mạnh sự tăng cường oxy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + oxygenated
  • highly highly oxygenated blood
    (máu được cung cấp oxy rất nhiều)
  • well- well-oxygenated environment
    (môi trường được cung cấp oxy tốt)
  • poorly poorly oxygenated tissue
    (mô bị thiếu oxy)
  • fully fully oxygenated water
    (nước đã được cung cấp đầy đủ oxy)
Verb + (object) + oxygenated
  • keep keep the water oxygenated
    (giữ cho nước được cung cấp oxy)
  • ensure ensure oxygenated blood flow
    (đảm bảo lưu lượng máu giàu oxy)

Idioms

  • highly oxygenated blood

    máu được cung cấp oxy rất nhiều (từ tim đi)

    "The arteries carry highly oxygenated blood from the heart to the rest of the body."

    (Các động mạch mang máu giàu oxy từ tim đến các phần còn lại của cơ thể.)

  • poorly oxygenated tissue

    mô bị thiếu oxy

    "Lack of exercise can lead to poorly oxygenated tissue, causing fatigue."

    (Thiếu vận động có thể dẫn đến tình trạng mô bị thiếu oxy, gây mệt mỏi.)

  • to keep something oxygenated

    giữ cho cái gì đó được cung cấp oxy

    "It's important to keep the fish tank water oxygenated for the health of the fish."

    (Điều quan trọng là phải giữ cho nước bể cá được cung cấp oxy để cá khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygenated

Tính từ
Lật mặt

Chứa hoặc được xử lý bằng oxy.

"The oxygenated blood flows from the lungs to the heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygenated".

Sự sống và Oxy

Trong nhiều nền văn hóa, oxy (oxygen) được coi là biểu tượng của sự sống và năng lượng. Khái niệm 'oxygenated' thường gắn liền với sức khỏe, sự tươi mới và sự tái tạo. Ví dụ, 'không khí trong lành, giàu oxy' (fresh, oxygenated air) được coi là có lợi cho sức khỏe và tinh thần, khuyến khích mọi người tìm đến thiên nhiên để hít thở.

Vai trò trong Y học và Thể thao

Trong y học và thể thao phương Tây, việc đảm bảo các cơ quan và mô 'được cung cấp oxy đầy đủ' (well-oxygenated) là cực kỳ quan trọng. Các vận động viên thường tập luyện để tối ưu hóa khả năng hấp thụ và vận chuyển oxy của cơ thể, trong khi các phương pháp điều trị như liệu pháp oxy (oxygen therapy) được sử dụng để cải thiện tình trạng của bệnh nhân có vấn đề về hô hấp hoặc tuần hoàn, nhấn mạnh tầm quan trọng của trạng thái 'oxygenated' đối với hiệu suất và phục hồi.