(Top Banner Ad)
devolve
C1
verb C1 Chính trị học, Quản lý, Ngôn ngữ học

devolve

UK: /dɪˈvɒlv/ • US: /dɪˈvɑːlv/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao quyền lực suy thoái biến chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transfer or delegate power to a lower level, especially from central government to local or regional administration.

Vietnamese Meaning

Chuyển giao hoặc ủy thác quyền lực cho cấp thấp hơn, đặc biệt là từ chính phủ trung ương cho chính quyền địa phương hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central government decided to devolve more power to the regional assemblies."

    "Chính phủ trung ương quyết định chuyển giao nhiều quyền lực hơn cho các hội đồng khu vực."

  • "The company's culture devolved into a toxic environment."

    "Văn hóa của công ty đã suy thoái thành một môi trường độc hại."

  • "Scotland has a devolved parliament."

    "Scotland có một nghị viện được trao quyền tự trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devolution Sự chuyển giao quyền lực, sự ủy quyền (thường trong chính trị); sự thoái hóa
Adjective devolved Đã được chuyển giao (quyền hạn); bị thoái hóa
Noun devolver Người/cơ quan thực hiện việc chuyển giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere
Latin
dēvolvere
Old French
devoloir
English (15th C.)
devolve

Lăn Xuống và Chuyển Giao

Gốc từ của 'devolve' là từ Latin 'dēvolvere', nghĩa đen là 'lăn xuống' hoặc 'rơi xuống'. Hình ảnh này gợi lên sự di chuyển từ trên cao xuống. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa mở rộng thành việc chuyển giao quyền hạn, trách nhiệm từ một cấp cao hơn xuống cấp thấp hơn, giống như việc quyền lực được 'lăn xuống' theo cấp bậc.

Usage Note

Từ 'devolve' thường mang ý nghĩa chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm. Nó khác với 'delegate' ở chỗ 'devolve' thường liên quan đến sự chuyển giao quyền lực mang tính cấu trúc và thường là vĩnh viễn hơn, trong khi 'delegate' chỉ đơn giản là ủy thác một nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

to upon

‘Devolve to’ dùng để chỉ đối tượng nhận quyền lực được chuyển giao. ‘Devolve upon’ (ít phổ biến hơn) cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tác động của việc chuyển giao lên đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition (Transfer)
  • to devolve responsibilities to the local council
    (chuyển giao trách nhiệm cho hội đồng địa phương)
  • upon/onto The entire legal burden devolved upon the eldest son.
    (Toàn bộ gánh nặng pháp lý được chuyển giao (đè nặng) lên vai người con trai cả.)
Verb + Preposition (Degeneration)
  • into devolve into a shouting match
    (thoái hóa thành một cuộc cãi vã ầm ĩ)
  • into devolve into chaos
    (rơi vào tình trạng hỗn loạn)
Adverb + Devlove
  • gradually The committee gradually devolved its functions.
    (Ủy ban dần dần chuyển giao các chức năng của mình.)

Idioms

  • devolve political authority

    chuyển giao quyền lực chính trị

    "The government agreed to devolve political authority to the semi-autonomous regions."

    (Chính phủ đồng ý chuyển giao quyền lực chính trị cho các khu vực bán tự trị.)

  • let the argument devolve into an insult fest

    để cuộc tranh luận thoái hóa thành một cuộc sỉ nhục lẫn nhau

    "The moderator intervened before the panel discussion could devolve into an insult fest."

    (Người điều hành đã can thiệp trước khi cuộc thảo luận có thể thoái hóa thành một cuộc tranh cãi chỉ trích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devolve

verb
Lật mặt

Chuyển giao hoặc ủy thác quyền lực cho cấp thấp hơn, đặc biệt là từ chính phủ trung ương cho chính quyền địa phương hoặc khu vực.

"The central government decided to devolve more power to the regional assemblies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to devolve power to the regional offices to improve efficiency.
Họ quyết định chuyển giao quyền lực cho các văn phòng khu vực để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The company chose not to devolve responsibility completely, maintaining some central control.
Công ty đã chọn không chuyển giao hoàn toàn trách nhiệm, duy trì một số kiểm soát trung tâm.
Nghi vấn
Why did the government want to devolve these responsibilities to local authorities?
Tại sao chính phủ muốn chuyển giao những trách nhiệm này cho chính quyền địa phương?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They allowed the responsibility to devolve upon him.
Họ cho phép trách nhiệm chuyển giao cho anh ấy.
Phủ định
She does not want the power to devolve to them.
Cô ấy không muốn quyền lực chuyển giao cho họ.
Nghi vấn
Will it devolve to us if they fail?
Liệu nó có chuyển giao cho chúng ta nếu họ thất bại không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of careful management, the project began to devolve, losing both funding and support.
Sau nhiều năm quản lý cẩn thận, dự án bắt đầu thoái hóa, mất cả nguồn tài trợ lẫn sự ủng hộ.
Phủ định
Although the situation was tense, the negotiations did not devolve into a shouting match, and a compromise was reached.
Mặc dù tình hình căng thẳng, các cuộc đàm phán đã không thoái hóa thành một cuộc tranh cãi nảy lửa, và một thỏa hiệp đã đạt được.
Nghi vấn
Considering the lack of oversight, did the company's ethical standards inevitably devolve, leading to the scandal?
Xét đến việc thiếu sự giám sát, liệu các tiêu chuẩn đạo đức của công ty có chắc chắn bị thoái hóa, dẫn đến vụ bê bối?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company's leadership is weak, responsibility can devolve to lower-level employees.
Nếu ban lãnh đạo của một công ty yếu kém, trách nhiệm có thể chuyển giao cho nhân viên cấp dưới.
Phủ định
If there isn't a clear process, project management doesn't devolve into chaos.
Nếu không có một quy trình rõ ràng, quản lý dự án không chuyển thành hỗn loạn.
Nghi vấn
If the central government weakens, does power devolve to the regions?
Nếu chính phủ trung ương suy yếu, quyền lực có chuyển giao cho các khu vực không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsibility for managing the project is going to devolve to the regional teams next quarter.
Trách nhiệm quản lý dự án sẽ được chuyển giao cho các đội khu vực vào quý tới.
Phủ định
The situation is not going to devolve into chaos if we follow the established procedures.
Tình hình sẽ không trở nên hỗn loạn nếu chúng ta tuân theo các quy trình đã thiết lập.
Nghi vấn
Is the authority going to devolve to the lower management levels?
Liệu quyền hạn có được chuyển giao cho các cấp quản lý thấp hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation will be devolving into chaos if we don't intervene soon.
Tình hình sẽ trở nên hỗn loạn nếu chúng ta không can thiệp sớm.
Phủ định
The project won't be devolving any further; we've implemented strict controls.
Dự án sẽ không bị thoái hóa thêm nữa; chúng tôi đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ.
Nghi vấn
Will the company be devolving responsibility to regional managers in the coming months?
Công ty có trao quyền trách nhiệm cho các quản lý khu vực trong những tháng tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsibilities had devolved to her after the manager's sudden departure.
Trách nhiệm đã được chuyển giao cho cô ấy sau sự ra đi đột ngột của người quản lý.
Phủ định
The situation had not devolved as badly as we had initially feared.
Tình hình đã không trở nên tồi tệ như chúng tôi lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Had the project already devolved into chaos before the new team arrived?
Dự án đã trở nên hỗn loạn trước khi đội mới đến phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's power seems to devolve after the CEO's resignation.
Quyền lực của công ty dường như suy yếu sau khi CEO từ chức.
Phủ định
The states' responsibilities didn't devolve to the federal government as planned.
Trách nhiệm của các tiểu bang đã không chuyển giao cho chính phủ liên bang như kế hoạch.
Nghi vấn
Did the manager's authority devolve to the team members after the restructuring?
Liệu quyền hạn của người quản lý có được chuyển giao cho các thành viên trong nhóm sau khi tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devolve".

Chính Sách Devolution (Vương quốc Anh)

'Devolution' là một thuật ngữ chính trị cốt lõi, đặc biệt quan trọng ở Vương quốc Anh. Nó mô tả quá trình Quốc hội Anh chuyển giao các quyền lực lập pháp và hành pháp cụ thể cho các quốc gia cấu thành như Scotland, Wales và Bắc Ireland. Điều này giúp các khu vực này tự quản trong nhiều vấn đề nội bộ.

Sự Thoái Hóa trong Sinh Học và Xã Hội

Mặc dù thường được dùng trong chính trị, 'devolve' cũng được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và xã hội học để chỉ sự thoái hóa, tức là sự phát triển lùi hoặc sự suy giảm phẩm chất/chức năng. Ví dụ, một cộng đồng có thể 'devolve' (thoái hóa) về mặt đạo đức.