(Top Banner Ad)
autonomy
C1
Danh từ C1 Chính trị, Tâm lý học, Giáo dục, Đạo đức

autonomy

UK: /ɔːˈtɒnəmi/ • US: /ɔːˈtɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự chủ tính tự trị khả năng tự quyết quyền tự quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right or condition of self-government, especially in a particular sphere.

Vietnamese Meaning

Quyền tự chủ, khả năng tự quản lý, tự quyết định, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has full autonomy in setting its own curriculum."

    "Trường đại học có toàn quyền tự chủ trong việc thiết lập chương trình giảng dạy của riêng mình."

  • "The region was granted autonomy after years of struggle."

    "Khu vực đó đã được trao quyền tự chủ sau nhiều năm đấu tranh."

  • "Patients have the right to autonomy in making medical decisions."

    "Bệnh nhân có quyền tự chủ trong việc đưa ra các quyết định y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomist Người ủng hộ quyền tự trị
Adjective autonomous Tự trị, độc lập
Adverb autonomously Một cách tự trị, một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tâm lý học, Giáo dục, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
Late Latin
autonomia
English
autonomy

Nguồn gốc của 'Autonomy'

Từ 'autonomy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'autos' (tự) và 'nomos' (luật), mang ý nghĩa tự quản lý hoặc tự lập. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để chỉ các thành phố tự trị, có quyền tự quyết định luật lệ của mình. Sau đó, từ này lan rộng và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác, từ chính trị đến tâm lý học, để chỉ khả năng tự chủ và độc lập.

Usage Note

Autonomy nhấn mạnh đến khả năng đưa ra quyết định và hành động độc lập mà không bị kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài. Nó có thể liên quan đến chính phủ, tổ chức, hoặc cá nhân. Trong tâm lý học, autonomy liên quan đến cảm giác tự do và kiểm soát cuộc sống của một người. Khác với 'independence' (tính độc lập), autonomy tập trung vào quyền và khả năng tự quyết định, trong khi independence nhấn mạnh việc không phụ thuộc vào người khác về mặt tài chính hoặc vật chất.

Prepositions

of in

‘Autonomy of’ thường được sử dụng để chỉ sự tự chủ của một đối tượng cụ thể (ví dụ: autonomy of the university). ‘Autonomy in’ thường dùng để chỉ sự tự chủ trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: autonomy in decision-making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomy
  • greater autonomy
    (quyền tự chủ lớn hơn)
  • full autonomy
    (quyền tự chủ hoàn toàn)
  • limited autonomy
    (quyền tự chủ hạn chế)
Verb + autonomy
  • grant autonomy
    (ban quyền tự chủ)
  • demand autonomy
    (yêu cầu quyền tự chủ)
  • exercise autonomy
    (thực thi quyền tự chủ)

Idioms

  • personal autonomy

    quyền tự chủ cá nhân

    "Respect for personal autonomy is crucial in healthcare."

    (Tôn trọng quyền tự chủ cá nhân là rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.)

  • grant autonomy to

    trao quyền tự chủ cho

    "The government decided to grant autonomy to the region."

    (Chính phủ quyết định trao quyền tự chủ cho khu vực đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomy

Danh từ
Lật mặt

Quyền tự chủ, khả năng tự quản lý, tự quyết định, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

"The university has full autonomy in setting its own curriculum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomy".

Chủ nghĩa cá nhân và Quyền tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, quyền tự chủ cá nhân được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là mỗi người có quyền tự quyết định cuộc sống của mình, đưa ra lựa chọn riêng và chịu trách nhiệm về những hành động của mình. Quan niệm này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của xã hội, từ luật pháp đến giáo dục.

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ nhấn mạnh quyền tự do và tự chủ của mỗi cá nhân. Các quyền này được coi là bất khả xâm phạm và là nền tảng của xã hội dân chủ. Tinh thần này đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào đấu tranh vì độc lập và tự do trên khắp thế giới.