(Top Banner Ad)
dexterous
C1
adjective C1 Tổng quát

dexterous

UK: /ˈdekstərəs/ • US: /ˈdekstərəs/

Nghĩa tiếng Việt

khéo tay khéo léo tài hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skillful in using one's hands or body; adroit.

Vietnamese Meaning

Khéo léo trong việc sử dụng tay hoặc cơ thể; nhanh nhẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon was very dexterous in performing the delicate operation."

    "Vị bác sĩ phẫu thuật rất khéo léo trong việc thực hiện ca phẫu thuật phức tạp."

  • "A dexterous juggler can keep many balls in the air at once."

    "Một người tung hứng khéo léo có thể giữ nhiều quả bóng trên không cùng một lúc."

  • "She is a dexterous seamstress."

    "Cô ấy là một thợ may khéo tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dexterity Sự khéo léo, sự tài tình (thường là sự khéo léo của đôi tay)
Adverb dexterously Một cách khéo léo, một cách tinh xảo
Adjective (Related) ambidextrous Thuận cả hai tay, khéo léo bằng cả hai tay
Adjective (Antonym) sinister Ác độc, nham hiểm (liên quan đến tay trái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dexter
Latin
dexteritas
Old French
dextre
English (16th C.)
dexterous

Nguồn gốc từ 'Tay Phải'

Từ 'dexterous' bắt nguồn từ từ Latin 'dexter', có nghĩa là 'bên phải' hoặc 'thuận tay phải'. Trong lịch sử Châu Âu, tay phải luôn được coi là tay mang lại sự may mắn, khéo léo và tài năng (trái ngược với tay trái 'sinister', vốn mang ý nghĩa xấu). Vì vậy, nếu bạn 'thuận tay phải', bạn được coi là khéo léo, tài tình.

Usage Note

Từ 'dexterous' thường được dùng để chỉ sự khéo léo trong các hoạt động đòi hỏi kỹ năng và sự chính xác, đặc biệt là với đôi tay. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh khả năng thực hiện các công việc một cách thành thạo và hiệu quả. So với các từ đồng nghĩa như 'skillful' hay 'adroit', 'dexterous' đặc biệt tập trung vào sự khéo léo của đôi tay và cơ thể.

Prepositions

at with

'Dexterous at' thường dùng để chỉ ai đó khéo léo trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He is dexterous at playing the piano.' ('Anh ấy khéo léo trong việc chơi piano.') 'Dexterous with' thường đề cập đến việc ai đó khéo léo sử dụng một công cụ hoặc vật liệu nào đó. Ví dụ: 'She is dexterous with a needle and thread.' ('Cô ấy khéo léo với kim và chỉ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dexterous
  • Highly Highly dexterous
    (Cực kỳ khéo léo/tài năng)
  • Mentally Mentally dexterous
    (Nhanh nhạy về mặt tư duy, khéo léo trong suy nghĩ)
Dexterous + Noun
  • fingers dexterous fingers
    (Những ngón tay khéo léo)
  • surgeon a dexterous surgeon
    (Một bác sĩ phẫu thuật khéo léo, tay nghề cao)
  • move a dexterous move
    (Một động tác/nước đi tinh tế, khéo léo)
Verb + (be) dexterous
  • become to become dexterous
    (Trở nên khéo léo/thành thạo)
  • remain to remain dexterous
    (Giữ được sự khéo léo, không mất đi kỹ năng)

Idioms

  • A surgeon’s dexterous touch

    Sự khéo léo, tay nghề tinh xảo của bác sĩ phẫu thuật (ám chỉ sự điêu luyện)

    "The watchmaker fixed the tiny mechanism with a surgeon’s dexterous touch."

    (Người thợ đồng hồ sửa chữa cơ chế nhỏ xíu bằng sự khéo léo điêu luyện như của một bác sĩ phẫu thuật.)

  • To display a dexterous performance

    Thể hiện một màn trình diễn khéo léo/tài tình

    "The magician displayed a truly dexterous performance, confusing the whole audience."

    (Ảo thuật gia đã thể hiện một màn trình diễn thật sự tài tình, khiến cả khán giả bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dexterous

adjective
Lật mặt

Khéo léo trong việc sử dụng tay hoặc cơ thể; nhanh nhẹn.

"The surgeon was very dexterous in performing the delicate operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is dexterous, she can play the piano beautifully.
Bởi vì cô ấy khéo léo, cô ấy có thể chơi piano rất hay.
Phủ định
Although he practices every day, he doesn't play the guitar dexterously because he lacks natural talent.
Mặc dù anh ấy luyện tập mỗi ngày, anh ấy không chơi guitar khéo léo vì anh ấy thiếu năng khiếu bẩm sinh.
Nghi vấn
If you want to become a surgeon, will you practice until you are dexterous enough?
Nếu bạn muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật, bạn sẽ luyện tập cho đến khi đủ khéo léo chứ?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon skillfully and dexterously performed the delicate operation.
Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật phức tạp một cách khéo léo và tài tình.
Phủ định
He did not complete the pottery project dexterously due to his lack of experience.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án làm gốm một cách khéo léo do thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Did she dexterously weave the intricate tapestry?
Cô ấy đã dệt tấm thảm phức tạp một cách khéo léo phải không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can dexterously play the piano.
Cô ấy có thể chơi piano một cách khéo léo.
Phủ định
He cannot be dexterous enough to solve this puzzle.
Anh ấy không đủ khéo léo để giải câu đố này.
Nghi vấn
Could she be more dexterous with her hands?
Liệu cô ấy có thể khéo léo hơn với đôi tay của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced every day, she would become more dexterous with her left hand.
Nếu cô ấy luyện tập mỗi ngày, cô ấy sẽ trở nên khéo léo hơn với tay trái của mình.
Phủ định
If he weren't so dexterous, he couldn't repair the intricate watch.
Nếu anh ấy không khéo léo như vậy, anh ấy đã không thể sửa chữa chiếc đồng hồ phức tạp đó.
Nghi vấn
Would she be able to perform the surgery if she were more dexterously trained?
Liệu cô ấy có thể thực hiện ca phẫu thuật nếu cô ấy được đào tạo khéo léo hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a surgeon is dexterous, the surgery usually takes less time.
Nếu một bác sĩ phẫu thuật khéo léo, ca phẫu thuật thường mất ít thời gian hơn.
Phủ định
When a person is not dexterous, they don't usually excel at detailed crafts.
Khi một người không khéo léo, họ thường không giỏi các nghề thủ công tỉ mỉ.
Nghi vấn
If someone practices regularly, do they become more dexterous?
Nếu ai đó luyện tập thường xuyên, họ có trở nên khéo léo hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be demonstrating her dexterous sewing techniques at the craft fair tomorrow.
Cô ấy sẽ trình diễn những kỹ thuật may khéo léo của mình tại hội chợ thủ công vào ngày mai.
Phủ định
He won't be performing the surgery; his hands will not be feeling dexterous enough after the accident.
Anh ấy sẽ không thực hiện ca phẫu thuật; tay của anh ấy sẽ không đủ khéo léo sau tai nạn.
Nghi vấn
Will the robot be moving the pieces so dexterously that it wins the competition?
Liệu robot có di chuyển các mảnh ghép một cách khéo léo đến mức nó thắng cuộc thi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be dexterous enough to complete the surgery successfully.
Cô ấy sẽ đủ khéo léo để hoàn thành ca phẫu thuật thành công.
Phủ định
He is not going to be dexterous enough to juggle five balls at once.
Anh ấy sẽ không đủ khéo léo để tung hứng năm quả bóng cùng một lúc.
Nghi vấn
Will the robot be dexterous enough to assemble the delicate components?
Liệu robot có đủ khéo léo để lắp ráp các bộ phận tinh vi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practising so dexterously that by the time the competition arrived, she was confident.
Cô ấy đã luyện tập rất khéo léo đến nỗi khi cuộc thi đến, cô ấy đã tự tin.
Phủ định
He hadn't been handling the delicate equipment dexterously enough, so it broke.
Anh ấy đã không xử lý thiết bị tinh xảo đủ khéo léo, vì vậy nó đã bị hỏng.
Nghi vấn
Had the surgeon been operating dexterously to save the patient's life?
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật khéo léo để cứu mạng sống của bệnh nhân không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon was incredibly dexterous during the complicated operation.
Vị bác sĩ phẫu thuật đã vô cùng khéo léo trong suốt ca phẫu thuật phức tạp.
Phủ định
He didn't handle the delicate glassware dexterously, and a vase broke.
Anh ấy đã không xử lý đồ thủy tinh dễ vỡ một cách khéo léo, và một chiếc bình đã vỡ.
Nghi vấn
Did she become more dexterous with practice?
Cô ấy có trở nên khéo léo hơn khi luyện tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dexterous".

Thiên kiến về Tay Thuận

'Dexterous' là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về việc thiên kiến văn hóa (ưu tiên tay phải) được cố định vào ngôn ngữ. Trong nhiều thế kỷ ở phương Tây, những người thuận tay trái (lefty) thường bị ép phải học sử dụng tay phải, vì tay phải tượng trưng cho kỹ năng và đạo đức, còn tay trái bị gán cho các ý nghĩa tiêu cực.

Yêu cầu cho Nghệ thuật Thủ công

Trong các nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự chính xác cao như làm đồ trang sức, thêu thùa, hoặc thư pháp, từ 'dexterity' (sự khéo léo) được coi là phẩm chất quan trọng nhất. Đây không chỉ là khả năng cơ học mà còn là sự phối hợp giữa mắt và tay ở mức độ tinh vi.