adroit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clever or skillful in the use of hands or mind.
Vietnamese Meaning
Khéo léo, tài giỏi, nhanh nhẹn trong việc sử dụng tay hoặc trí óc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an adroit negotiator, often securing favorable deals for her clients."
"Cô ấy là một nhà đàm phán khéo léo, thường xuyên đảm bảo các thỏa thuận có lợi cho khách hàng của mình."
-
"He is adroit at handling complex financial transactions."
"Anh ấy rất khéo léo trong việc xử lý các giao dịch tài chính phức tạp."
-
"The politician is known for his adroit handling of controversial issues."
"Chính trị gia này nổi tiếng với cách xử lý khéo léo các vấn đề gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adroitness | sự khéo léo, sự tinh tế trong hành động hoặc lời nói |
| Adverb | adroitly | một cách khéo léo, sắc sảo |
| Adjective | maladroit | vụng về, không khéo léo (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adroit' thường được dùng để miêu tả khả năng xử lý tình huống hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó một cách nhanh chóng, hiệu quả và có kỹ năng cao. Nó khác với 'skillful' ở chỗ nhấn mạnh vào sự khéo léo và linh hoạt hơn là chỉ đơn thuần có kỹ năng. So với 'dexterous', 'adroit' thường ám chỉ khả năng tinh thần hoặc trí tuệ bên cạnh khả năng thể chất.
Prepositions
'adroit at': Khéo léo trong việc gì đó cụ thể. Ví dụ: 'She is adroit at handling difficult customers.'
'adroit in': Thường được sử dụng ít hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự khéo léo trong một lĩnh vực rộng hơn. Ví dụ: 'He is adroit in negotiation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
socially socially adroit (khéo léo trong giao tiếp xã hội)
-
politically politically adroit (khôn khéo về mặt chính trị)
-
negotiator an adroit negotiator (một người đàm phán khéo léo)
-
handling adroit handling of the situation (sự xử lý khéo léo tình huống)
-
maneuver an adroit maneuver (một sự điều động/thủ đoạn khôn khéo)
Idioms
-
Adroit at (something/doing something)
Có kỹ năng điêu luyện hoặc giỏi xoay xở trong việc gì đó
"She is adroit at avoiding awkward questions."
(Cô ấy rất khéo léo trong việc tránh những câu hỏi hóc búa.)
-
An adroit touch
Một cách tiếp cận hoặc xử lý tinh tế
"The chef added an adroit touch to the presentation of the dish."
(Vị đầu bếp đã thêm một nét tinh tế vào cách trình bày món ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adroit
adjectiveKhéo léo, tài giỏi, nhanh nhẹn trong việc sử dụng tay hoặc trí óc.
"She is an adroit negotiator, often securing favorable deals for her clients."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She adroitly navigated the complex negotiation, securing a favorable outcome. |
Cô ấy khéo léo điều hướng cuộc đàm phán phức tạp, đảm bảo một kết quả có lợi. |
| Phủ định | He wasn't adroit enough to solve the puzzle in time. |
Anh ấy không đủ khéo léo để giải câu đố kịp thời. |
| Nghi vấn | Was she adroit in handling the difficult client? |
Cô ấy có khéo léo trong việc xử lý khách hàng khó tính không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to solve the complex equation adroitly. |
Cô ấy sẽ giải phương trình phức tạp một cách khéo léo. |
| Phủ định | They are not going to handle the negotiations adroitly, according to the report. |
Theo báo cáo, họ sẽ không xử lý các cuộc đàm phán một cách khéo léo. |
| Nghi vấn | Is he going to play the piano adroitly at the concert? |
Liệu anh ấy có chơi piano một cách điêu luyện tại buổi hòa nhạc không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as adroit at solving puzzles as he is. |
Cô ấy giải đố khéo léo như anh ấy. |
| Phủ định | He is less adroitly than she at handling difficult situations. |
Anh ấy xử lý các tình huống khó khăn kém khéo léo hơn cô ấy. |
| Nghi vấn | Is she the most adroit negotiator in the company? |
Có phải cô ấy là nhà đàm phán khéo léo nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adroit".
