craftsmanship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of design and work shown in something made by hand; artistry.
Vietnamese Meaning
Kỹ năng, sự khéo léo, và chất lượng cao trong việc tạo ra một sản phẩm thủ công; tính nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furniture was admired for its excellent craftsmanship."
"Đồ nội thất được ngưỡng mộ vì kỹ năng thủ công tuyệt vời của nó."
-
"The building showcased exceptional craftsmanship."
"Tòa nhà thể hiện kỹ năng thủ công đặc biệt."
-
"He takes pride in his craftsmanship."
"Anh ấy tự hào về tay nghề của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | craft | nghề thủ công; kỹ năng; mưu mẹo |
| Verb | craft | chế tác, làm thủ công một cách khéo léo |
| Noun | craftsman / craftswoman | thợ thủ công (nam / nữ) |
| Adjective | crafty | xảo quyệt, mưu mô (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun Phrase | arts and crafts | nghệ thuật và thủ công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Craftsmanship nhấn mạnh đến sự tỉ mỉ, kỹ năng chuyên môn cao, và sự chú trọng đến chi tiết trong quá trình tạo ra một sản phẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả những sản phẩm được làm thủ công, có giá trị thẩm mỹ và chất lượng vượt trội so với hàng hóa sản xuất hàng loạt. Khác với 'craft', craftsmanship đề cập đến chất lượng và kỹ năng, không chỉ bản thân hoạt động làm thủ công.
Prepositions
in craftsmanship: Đề cập đến kỹ năng trong lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The craftsmanship in her pottery is amazing.' (Kỹ năng làm gốm của cô ấy thật tuyệt vời.) of craftsmanship: Nhấn mạnh đến đặc tính của một sản phẩm nào đó. Ví dụ: 'This table is a fine example of craftsmanship.' (Chiếc bàn này là một ví dụ điển hình về kỹ năng thủ công.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exquisite craftsmanship (tay nghề tinh xảo, tuyệt đẹp)
-
superb craftsmanship (tay nghề tuyệt hảo)
-
fine craftsmanship (tay nghề khéo léo, tinh tế)
-
traditional craftsmanship (tay nghề thủ công truyền thống)
-
poor craftsmanship (tay nghề kém cỏi, cẩu thả)
-
admire the craftsmanship (ngưỡng mộ tay nghề)
-
appreciate the craftsmanship (trân trọng/đánh giá cao tay nghề)
-
showcase craftsmanship (phô diễn/trưng bày tay nghề)
-
require craftsmanship (đòi hỏi/yêu cầu tay nghề cao)
Idioms
-
a testament to craftsmanship
một minh chứng cho tay nghề điêu luyện
"The antique clock, still working perfectly after 200 years, is a testament to the watchmaker's craftsmanship."
(Chiếc đồng hồ cổ, vẫn chạy hoàn hảo sau 200 năm, là một minh chứng cho tay nghề điêu luyện của người thợ đồng hồ.)
-
the pinnacle of craftsmanship
đỉnh cao của tay nghề / sự khéo léo
"This handmade violin is considered the pinnacle of craftsmanship in instrument making."
(Cây đàn violin thủ công này được xem là đỉnh cao của tay nghề trong lĩnh vực chế tác nhạc cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craftsmanship
nounKỹ năng, sự khéo léo, và chất lượng cao trong việc tạo ra một sản phẩm thủ công; tính nghệ thuật.
"The furniture was admired for its excellent craftsmanship."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in better tools, the craftsmanship would be more consistent now. |
Nếu họ đã đầu tư vào các công cụ tốt hơn, thì tay nghề thủ công bây giờ sẽ đồng đều hơn. |
| Phủ định | If the apprentice hadn't neglected his training, his craftsmanship wouldn't be so poor today. |
Nếu người học việc không bỏ bê việc đào tạo, thì tay nghề thủ công của anh ta sẽ không tệ như vậy ngày nay. |
| Nghi vấn | If the artisans had used more durable materials, would the craftsmanship be holding up better now? |
Nếu các nghệ nhân đã sử dụng vật liệu bền hơn, thì tay nghề thủ công có giữ được tốt hơn bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artisans have demonstrated exceptional craftsmanship in restoring the antique furniture. |
Các nghệ nhân đã thể hiện sự khéo léo đặc biệt trong việc phục hồi đồ nội thất cổ. |
| Phủ định | He hasn't appreciated the craftsmanship that went into building this guitar. |
Anh ấy đã không đánh giá cao sự khéo léo đã được đưa vào việc chế tạo cây đàn guitar này. |
| Nghi vấn | Has the team shown sufficient craftsmanship in completing the project? |
Đội ngũ đã thể hiện đủ sự khéo léo trong việc hoàn thành dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craftsmanship".
