(Top Banner Ad)
diameter
B2
Danh từ B2 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

diameter

UK: /daɪˈæmɪtə/ • US: /daɪˈæmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đường kính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straight line passing from side to side through the center of a circle or sphere.

Vietnamese Meaning

Đường kính, một đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu và nối hai điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diameter of the pipe is 10 centimeters."

    "Đường kính của ống là 10 centimet."

  • "The Earth's diameter at the equator is approximately 12,756 kilometers."

    "Đường kính của Trái Đất tại xích đạo xấp xỉ 12.756 kilômét."

  • "The telescope has a lens with a diameter of 200mm."

    "Kính viễn vọng có một thấu kính với đường kính 200mm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diameter đường kính
Adjective diametrical (thuộc) đường kính; đối lập hoàn toàn
Adverb diametrically một cách đối diện; hoàn toàn đối lập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάμετρος (diametros)
Latin
diametros
Old French
diametre
English
diameter

Nguồn gốc 'Đo Xuyên Qua'

Từ "diameter" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "diametros", là sự kết hợp của "dia-" (nghĩa là "xuyên qua" hoặc "ngang qua") và "metron" (nghĩa là "đo lường"). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là "đo xuyên qua", mô tả chính xác chức năng của đường kính là đường thẳng đi qua tâm để đo chiều rộng của một hình tròn hoặc hình cầu.

Usage Note

Đường kính là một khái niệm cơ bản trong hình học. Nó là khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm bất kỳ trên một đường tròn hoặc hình cầu. Nó gấp đôi bán kính.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' khi nói về đường kính của một vật thể cụ thể (ví dụ: 'the diameter of the circle'). Sử dụng 'in' khi chỉ ra đường kính như một thuộc tính được đo lường (ví dụ: 'measured in diameter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diameter
  • large large diameter
    (đường kính lớn)
  • small small diameter
    (đường kính nhỏ)
  • internal internal diameter
    (đường kính trong)
  • external external diameter
    (đường kính ngoài)
  • overall overall diameter
    (tổng đường kính)
  • constant constant diameter
    (đường kính không đổi)
Verb + diameter
  • measure measure the diameter
    (đo đường kính)
  • determine determine the diameter
    (xác định đường kính)
  • reduce reduce the diameter
    (giảm đường kính)
  • increase increase the diameter
    (tăng đường kính)

Idioms

  • diametrically opposed

    hoàn toàn đối lập, trái ngược nhau một cách triệt để

    "Their views on the economy are diametrically opposed."

    (Quan điểm của họ về kinh tế hoàn toàn đối lập nhau.)

  • within a certain diameter

    trong một phạm vi/khu vực nhất định

    "The new rule applies to all buildings within a 5-mile diameter of the city center."

    (Quy tắc mới áp dụng cho tất cả các tòa nhà trong phạm vi đường kính 5 dặm tính từ trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diameter

Danh từ
Lật mặt

Đường kính, một đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu và nối hai điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu đó.

"The diameter of the pipe is 10 centimeters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diameter".

Nền tảng của Hình học và Kỹ thuật

Khái niệm đường kính là một trong những nền tảng của hình học, được phát triển từ thời Hy Lạp cổ đại bởi các nhà toán học như Euclid. Nó không chỉ là một thuật ngữ toán học mà còn là yếu tố cơ bản trong kỹ thuật, kiến trúc và thiết kế, giúp xác định kích thước và hình dạng của mọi vật thể, từ ống nước đến các hành tinh.

Mối liên hệ với Số Pi (π)

Đường kính có mối liên hệ mật thiết với số Pi (π), một hằng số toán học quan trọng. Tỷ lệ giữa chu vi của một hình tròn và đường kính của nó luôn là Pi (C = πd). Mối quan hệ này là nền tảng cho nhiều công thức toán học và vật lý, phản ánh sự hài hòa và trật tự trong vũ trụ.