(Top Banner Ad)
circumference
B2
noun B2 Toán học, Hình học

circumference

UK: /səˈkʌmfərəns/ • US: /sərˈkʌmfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

chu vi vòng ngoài đường bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The enclosing boundary of a curved geometric figure, especially a circle.

Vietnamese Meaning

Đường bao quanh một hình học cong, đặc biệt là một đường tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circumference of the Earth at the equator is approximately 40,075 kilometers."

    "Chu vi của Trái Đất tại đường xích đạo xấp xỉ 40,075 kilômét."

  • "We calculated the circumference of the circle using the formula 2πr."

    "Chúng tôi đã tính chu vi của hình tròn bằng công thức 2πr."

  • "The doctor measured the circumference of the baby's head."

    "Bác sĩ đã đo chu vi vòng đầu của em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumference Chu vi, đường tròn bao quanh
Adjective circumferential Thuộc về chu vi, ở vùng xung quanh
Adverb circumferentially Theo chiều chu vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷer- (turn) + *bher- (carry)
Latin
circumferentia
Old French
circonference
Middle English
circumference

Gốc rễ của vòng tròn

Từ 'circumference' xuất phát từ tiếng Latinh 'circumferentia', trong đó 'circum' có nghĩa là 'xung quanh' và 'ferre' có nghĩa là 'mang' hoặc 'dẫn đi'. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'đường được dẫn chạy xung quanh một vật thể'. Thuật ngữ này đã được các nhà toán học Hy Lạp cổ đại sử dụng để mô tả ranh giới bên ngoài của một hình tròn.

Usage Note

Circumference thường dùng để chỉ chu vi của hình tròn, nhưng cũng có thể áp dụng cho các hình cong khác. Nó khác với 'perimeter' (chu vi), thường được dùng cho các hình có cạnh thẳng.

Prepositions

of

'Circumference of' được dùng để chỉ chu vi của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the circumference of the Earth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circumference
  • outer the outer circumference
    (chu vi bên ngoài)
  • total the total circumference
    (tổng chu vi)
  • entire the entire circumference
    (toàn bộ chu vi)
Verb + circumference
  • measure measure the circumference
    (đo chu vi)
  • calculate calculate the circumference
    (tính toán chu vi)
  • increase increase the circumference
    (tăng chu vi)

Idioms

  • The circumference of something

    Tầm vóc hoặc quy mô của một vấn đề gì đó (thường dùng ẩn dụ)

    "The circumference of his influence extended far beyond his home city."

    (Tầm ảnh hưởng của ông ấy đã mở rộng ra xa hơn nhiều so với thành phố quê hương.)

  • Around the circumference

    Xung quanh mép hoặc ranh giới bên ngoài

    "They placed guards at regular intervals around the circumference of the camp."

    (Họ bố trí lính gác tại các khoảng cách đều nhau xung quanh chu vi của trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumference

noun
Lật mặt

Đường bao quanh một hình học cong, đặc biệt là một đường tròn.

"The circumference of the Earth at the equator is approximately 40,075 kilometers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circumference of the Earth is approximately 40,075 kilometers.
Chu vi của Trái Đất xấp xỉ 40,075 kilômét.
Phủ định
The circumference of the circle is not 10 cm; it's actually closer to 12 cm.
Chu vi của hình tròn không phải là 10 cm; nó thực sự gần 12 cm hơn.
Nghi vấn
What is the circumference of this circular table?
Chu vi của chiếc bàn tròn này là bao nhiêu?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They calculated the circumference of the Earth with surprising accuracy.
Họ đã tính toán chu vi Trái Đất với độ chính xác đáng kinh ngạc.
Phủ định
It is not possible for us to determine the exact circumference without precise tools.
Chúng ta không thể xác định chính xác chu vi nếu không có các công cụ chính xác.
Nghi vấn
What is the circumference of the circle, according to him?
Theo anh ấy, chu vi của hình tròn là bao nhiêu?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating the circumference: We need to know the diameter or radius of the circle.
Tính chu vi: Chúng ta cần biết đường kính hoặc bán kính của hình tròn.
Phủ định
Incorrect circumference calculation: Relying on estimated measurements, not precise ones, will give a wrong result.
Tính chu vi sai: Dựa vào các phép đo ước tính, không phải phép đo chính xác, sẽ cho kết quả sai.
Nghi vấn
Determining the circumference: Is it possible to find it if we only have the area of the circle?
Xác định chu vi: Có thể tìm được nó nếu chúng ta chỉ có diện tích hình tròn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer calculated the circumference of the wheel.
Kỹ sư đã tính chu vi của bánh xe.
Phủ định
The rope does not measure the circumference accurately.
Sợi dây không đo chu vi một cách chính xác.
Nghi vấn
Did she determine the circumference of the circle?
Cô ấy đã xác định chu vi của hình tròn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumference".

Eratosthenes và Chu vi Trái Đất

Trong lịch sử khoa học, phép đo chu vi Trái Đất của Eratosthenes (thế kỷ thứ 3 TCN) được coi là một kỳ tích. Chỉ bằng cách đo bóng nắng tại hai thành phố khác nhau vào cùng một thời điểm, ông đã tính ra chu vi Trái Đất với độ chính xác kinh ngạc, chứng minh trí tuệ của con người cổ đại trong việc sử dụng hình học.

Biểu tượng trong thiết kế đô thị

Trong quy hoạch đô thị phương Tây, khái niệm 'circumference road' (đường vành đai) đóng vai trò quan trọng trong việc phân luồng giao thông, tránh ùn tắc cho trung tâm thành phố, phản ánh tư duy hình học trong quản lý không gian.