(Top Banner Ad)
diaphanous
C1
adjective C1 Văn học, Thời trang, Mô tả

diaphanous

UK: /daɪˈæfənəs/ • US: /daɪˈæfənəs/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng tang trong suốt mỏng manh nhẹ tênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So delicate and thin that you can see through it.

Vietnamese Meaning

Mỏng và nhẹ đến mức có thể nhìn xuyên qua được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a diaphanous scarf."

    "Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng mỏng tang."

  • "The dancer appeared on stage in a diaphanous gown."

    "Vũ công xuất hiện trên sân khấu trong một chiếc áo choàng mỏng tang."

  • "Diaphanous clouds drifted across the sky."

    "Những đám mây mỏng manh trôi lững lờ trên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaphaneity Tính trong suốt; tính mỏng manh, xuyên thấu (thuộc tính vật lý)
Noun diaphanousness Sự trong mờ; vẻ mong manh, tinh tế
Adverb diaphanously Một cách trong suốt; một cách mỏng manh và nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thời trang, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diaphanḗs (διαφανής)
Latin
diaphanus
English (17th Century)
diaphanous

Nguồn gốc Hy Lạp của sự trong suốt

Từ 'diaphanous' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp hai yếu tố: 'dia-' nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'ngang qua', và 'phainein' nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'làm cho xuất hiện'. Do đó, nghĩa đen của từ này là 'cho phép ánh sáng xuyên qua và hiển thị', mô tả chính xác tính chất mỏng manh và trong suốt của nó.

Usage Note

Từ 'diaphanous' thường được dùng để mô tả các chất liệu như vải, mây, sương mù hoặc các vật thể khác có độ mỏng manh và trong suốt nhất định. Nó mang sắc thái trang trọng và gợi cảm giác tinh tế, thanh tao hơn so với các từ đơn giản như 'thin' (mỏng) hay 'transparent' (trong suốt). Trong khi 'transparent' chỉ đơn giản là cho phép ánh sáng đi qua, 'diaphanous' ngụ ý một vẻ đẹp mong manh và có thể nhìn thấy một cách lờ mờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Diaphanous + Noun (Chỉ vật liệu/đồ vật)
  • silk diaphanous silk
    (lụa mỏng manh, lụa xuyên thấu)
  • veil a diaphanous veil
    (một mạng che mặt mỏng và trong suốt)
  • fabric diaphanous fabric
    (vải mỏng nhẹ, vải sheer)
Diaphanous + Noun (Chỉ hiện tượng)
  • light diaphanous light
    (ánh sáng mờ ảo, ánh sáng xuyên thấu)
  • wings diaphanous wings
    (đôi cánh mỏng manh và trong suốt (thường của côn trùng))
Adverb + Diaphanous
  • incredibly incredibly diaphanous
    (cực kỳ mỏng manh, vô cùng trong suốt)

Idioms

  • A diaphanous layer

    Một lớp mỏng như sương/rất mờ (thường dùng để mô tả nghệ thuật hoặc cảm xúc)

    "The artist applied a diaphanous layer of paint to soften the edges."

    (Nghệ sĩ đã phủ một lớp sơn mỏng như sương để làm mềm các cạnh.)

  • Diaphanous memory

    Ký ức mong manh/mờ nhạt

    "She retained only a diaphanous memory of her childhood home."

    (Cô ấy chỉ giữ lại một ký ức mờ nhạt về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaphanous

adjective
Lật mặt

Mỏng và nhẹ đến mức có thể nhìn xuyên qua được.

"She wore a diaphanous scarf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might wear a diaphanous scarf to the party.
Cô ấy có lẽ sẽ mặc một chiếc khăn voan mỏng đến bữa tiệc.
Phủ định
He shouldn't choose such a diaphanous fabric for the curtains; it won't block the light.
Anh ấy không nên chọn một loại vải voan mỏng như vậy cho rèm cửa; nó sẽ không chặn được ánh sáng.
Nghi vấn
Could the dress be too diaphanous for a formal event?
Liệu chiếc váy có quá mỏng manh cho một sự kiện trang trọng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride wore a diaphanous gown, a vision of delicate beauty, as she walked down the aisle.
Cô dâu mặc một chiếc áo choàng mỏng tang, một hình ảnh về vẻ đẹp tinh tế, khi cô bước xuống lối đi.
Phủ định
The curtains, not diaphanous at all, blocked out all the sunlight, creating a dark and gloomy atmosphere.
Những chiếc rèm cửa, hoàn toàn không mỏng manh, đã chặn hết ánh sáng mặt trời, tạo ra một bầu không khí tối tăm và u ám.
Nghi vấn
Is the fabric truly diaphanous, almost invisible to the naked eye, or does it just appear that way in the soft light?
Liệu chất liệu có thực sự mỏng tang, gần như vô hình trước mắt thường, hay nó chỉ trông như vậy dưới ánh sáng dịu nhẹ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight made the diaphanous curtains glow.
Ánh sáng mặt trời làm cho những tấm rèm mỏng manh phát sáng.
Phủ định
She did not wear diaphanous clothing to the formal event.
Cô ấy đã không mặc quần áo mỏng manh đến sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Did the artist use diaphanous fabrics in the sculpture?
Người nghệ sĩ có sử dụng vải mỏng manh trong tác phẩm điêu khắc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the light is strong, the diaphanous curtains reveal the outline of the window.
Nếu ánh sáng mạnh, những chiếc rèm mỏng tang sẽ để lộ đường nét của cửa sổ.
Phủ định
If the fabric is not diaphanous, you don't see the pattern underneath.
Nếu vải không mỏng tang, bạn sẽ không nhìn thấy hoa văn bên dưới.
Nghi vấn
If the dress is diaphanous, is it suitable for a formal event?
Nếu chiếc váy mỏng tang, nó có phù hợp cho một sự kiện trang trọng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the stage will have become diaphanous with the special lighting.
Trước khi mặt trời lặn, sân khấu sẽ trở nên trong suốt nhờ ánh sáng đặc biệt.
Phủ định
By tomorrow, the illusion will not have seemed so diaphanous.
Đến ngày mai, ảo ảnh sẽ không còn có vẻ mỏng manh như vậy nữa.
Nghi vấn
Will the curtains have appeared diaphanous after the lights were adjusted?
Liệu những chiếc rèm có trở nên trong suốt sau khi đèn được điều chỉnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride's diaphanous veil shimmered in the sunlight.
Chiếc khăn voan mỏng manh của cô dâu lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Phủ định
The ghost's diaphanous form wasn't visible to everyone in the room.
Hình dạng mỏng manh của con ma không phải ai trong phòng cũng nhìn thấy được.
Nghi vấn
Was the ballerina's diaphanous skirt part of the enchantment of her performance?
Chiếc váy mỏng manh của nữ diễn viên ba lê có phải là một phần tạo nên sự mê hoặc của màn trình diễn của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear diaphanous dresses in her youth, but now prefers more practical clothing.
Cô ấy từng mặc những chiếc váy mỏng manh khi còn trẻ, nhưng giờ thích quần áo thiết thực hơn.
Phủ định
He didn't use to appreciate the diaphanous quality of silk until he became a tailor.
Anh ấy đã không đánh giá cao chất lượng mỏng manh của lụa cho đến khi anh ấy trở thành một thợ may.
Nghi vấn
Did they use to hang diaphanous curtains in the windows to let in the light?
Họ đã từng treo những chiếc rèm mỏng manh trên cửa sổ để ánh sáng lọt vào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaphanous".

Thời trang: Biểu tượng của sự thanh thoát

Trong thời trang cao cấp, đặc biệt là váy dạ hội và đồ lót, vải 'diaphanous' (như lụa chiffon, organza) được sử dụng để tạo ra vẻ ngoài thanh lịch, bay bổng và đầy gợi cảm. Nó thường được liên kết với sự lãng mạn, sự tinh khiết hoặc tính chất 'thần tiên' (ethereal).

Văn học Lãng mạn và Nghệ thuật

Trong thơ ca và văn học thời kỳ Lãng mạn, 'diaphanous' là một tính từ được yêu thích. Nó không chỉ mô tả sự vật lý (như sương mù hoặc màn đêm) mà còn được dùng để ẩn dụ cho những khái niệm khó nắm bắt như linh hồn, cảm xúc thoáng qua, hoặc ranh giới mong manh giữa thực tại và giấc mơ.