diaspore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mineral consisting of hydrated aluminum oxide, AlO(OH), occurring in orthorhombic crystals and used as a source of aluminum.
Vietnamese Meaning
Một khoáng chất bao gồm oxit nhôm ngậm nước, AlO(OH), tồn tại ở dạng tinh thể trực thoi và được sử dụng làm nguồn nhôm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diaspore crystals were found in the bauxite deposit."
"Các tinh thể diaspore được tìm thấy trong mỏ bôxit."
-
"Diaspore is an important ore of aluminum."
"Diaspore là một loại quặng quan trọng của nhôm."
-
"Wind dispersal is a common method for diaspores."
"Sự phát tán bằng gió là một phương pháp phổ biến cho các diaspore."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực địa chất, diaspore là một khoáng chất quan trọng. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh rộng hơn, 'diaspora' (khác biệt về chính tả) thường được sử dụng để chỉ sự phân tán của một nhóm người từ quê hương của họ.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại của diaspore trong một loại đá hoặc môi trường nào đó. ‘Of’ được dùng để mô tả thành phần cấu tạo của diaspore (ví dụ: diaspore of high purity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
viable viable diaspore (bộ phận phát tán khả thi (có thể nảy mầm))
-
mature mature diaspore (bộ phận phát tán đã trưởng thành)
-
unusual unusual diaspore type (loại bộ phận phát tán khác thường)
-
seed seed diaspore (bộ phận phát tán dưới dạng hạt)
-
plant plant diaspore (bộ phận phát tán của thực vật)
-
release release diaspore (phóng thích/giải phóng bộ phận phát tán)
-
transport transport diaspore (vận chuyển bộ phận phát tán)
Idioms
-
Dormant diaspore pool
Kho chứa các bộ phận phát tán đang ngủ đông (trong đất)
"The analysis showed a large dormant diaspore pool in the topsoil."
(Phân tích cho thấy có một kho hạt phát tán ngủ đông lớn trong lớp đất mặt.)
-
Diaspore dispersal mechanism
Cơ chế phân tán hạt giống/bộ phận phát tán
"The study focused on the diaspore dispersal mechanism facilitated by wind."
(Nghiên cứu tập trung vào cơ chế phân tán bộ phận phát tán được hỗ trợ bởi gió.)
-
Microscopic diaspore
Bộ phận phát tán siêu nhỏ (thường là bào tử)
"Fungi rely on microscopic diaspore for widespread reproduction."
(Nấm dựa vào các bộ phận phát tán siêu nhỏ để sinh sản trên diện rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diaspore
nounMột khoáng chất bao gồm oxit nhôm ngậm nước, AlO(OH), tồn tại ở dạng tinh thể trực thoi và được sử dụng làm nguồn nhôm.
"The diaspore crystals were found in the bauxite deposit."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the museum had understood the significance of the diaspore, they would have displayed it more prominently. |
Nếu bảo tàng đã hiểu được tầm quan trọng của diaspore, họ đã trưng bày nó nổi bật hơn. |
| Phủ định | If the geologist had not identified the mineral as a diaspore, the research would not have progressed so quickly. |
Nếu nhà địa chất học không xác định khoáng chất là diaspore, nghiên cứu đã không tiến triển nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the expedition have been more successful if they had known about the diaspore deposits? |
Chuyến thám hiểm có thành công hơn không nếu họ biết về các mỏ diaspore? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaspore".
