(Top Banner Ad)
diaspore
C1
noun C1 Địa chất học, Nhân học, Thực vật học, Xã hội học

diaspore

UK: /daɪˈæspɔː(r)/ • US: /daɪˈæspɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

diaspora (khoáng chất) cơ quan phát tán (thực vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral consisting of hydrated aluminum oxide, AlO(OH), occurring in orthorhombic crystals and used as a source of aluminum.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất bao gồm oxit nhôm ngậm nước, AlO(OH), tồn tại ở dạng tinh thể trực thoi và được sử dụng làm nguồn nhôm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diaspore crystals were found in the bauxite deposit."

    "Các tinh thể diaspore được tìm thấy trong mỏ bôxit."

  • "Diaspore is an important ore of aluminum."

    "Diaspore là một loại quặng quan trọng của nhôm."

  • "Wind dispersal is a common method for diaspores."

    "Sự phát tán bằng gió là một phương pháp phổ biến cho các diaspore."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaspora Sự phân tán của một nhóm người, cộng đồng người sống rải rác ngoài quê hương.
Verb disperse Phân tán, giải tán, rải rác.
Noun dispersal Hành động phân tán, sự lan truyền.
Adjective diasporic Thuộc về sự phân tán hoặc cộng đồng người sống xa xứ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Nhân học, Thực vật học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δια- (dia-, through, across)
Ancient Greek
σπορά (sporá, sowing, seed)
Modern Scientific Latin/English
diaspore

Nguồn gốc của Hạt giống Phát tán

Từ 'diaspore' được hình thành từ hai yếu tố Hy Lạp cổ: 'dia-' (có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'khắp nơi') và 'sporá' (nghĩa là 'gieo hạt' hoặc 'hạt giống'). Từ này nhấn mạnh chức năng sinh học của một đơn vị (hạt, quả, bào tử) là phải phân tán hoặc lan truyền đi xa để tạo ra sự sống mới.

Khoáng vật Phân tán

Trong lĩnh vực khoáng vật học, khoáng chất 'diaspore' được đặt tên vào năm 1801 bởi René Just Haüy. Ông đặt tên này dựa trên khả năng đặc biệt của nó: khi bị nung nóng, khoáng chất này có xu hướng phân tán hoặc vỡ vụn thành các mảnh nhỏ do nước bị mất đi, mô tả hành động 'phân tán' (dispersion).

Usage Note

Trong lĩnh vực địa chất, diaspore là một khoáng chất quan trọng. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh rộng hơn, 'diaspora' (khác biệt về chính tả) thường được sử dụng để chỉ sự phân tán của một nhóm người từ quê hương của họ.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại của diaspore trong một loại đá hoặc môi trường nào đó. ‘Of’ được dùng để mô tả thành phần cấu tạo của diaspore (ví dụ: diaspore of high purity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diaspore
  • viable viable diaspore
    (bộ phận phát tán khả thi (có thể nảy mầm))
  • mature mature diaspore
    (bộ phận phát tán đã trưởng thành)
  • unusual unusual diaspore type
    (loại bộ phận phát tán khác thường)
Noun + diaspore (Type of)
  • seed seed diaspore
    (bộ phận phát tán dưới dạng hạt)
  • plant plant diaspore
    (bộ phận phát tán của thực vật)
Verb + diaspore
  • release release diaspore
    (phóng thích/giải phóng bộ phận phát tán)
  • transport transport diaspore
    (vận chuyển bộ phận phát tán)

Idioms

  • Dormant diaspore pool

    Kho chứa các bộ phận phát tán đang ngủ đông (trong đất)

    "The analysis showed a large dormant diaspore pool in the topsoil."

    (Phân tích cho thấy có một kho hạt phát tán ngủ đông lớn trong lớp đất mặt.)

  • Diaspore dispersal mechanism

    Cơ chế phân tán hạt giống/bộ phận phát tán

    "The study focused on the diaspore dispersal mechanism facilitated by wind."

    (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế phân tán bộ phận phát tán được hỗ trợ bởi gió.)

  • Microscopic diaspore

    Bộ phận phát tán siêu nhỏ (thường là bào tử)

    "Fungi rely on microscopic diaspore for widespread reproduction."

    (Nấm dựa vào các bộ phận phát tán siêu nhỏ để sinh sản trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaspore

noun
Lật mặt

Một khoáng chất bao gồm oxit nhôm ngậm nước, AlO(OH), tồn tại ở dạng tinh thể trực thoi và được sử dụng làm nguồn nhôm.

"The diaspore crystals were found in the bauxite deposit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had understood the significance of the diaspore, they would have displayed it more prominently.
Nếu bảo tàng đã hiểu được tầm quan trọng của diaspore, họ đã trưng bày nó nổi bật hơn.
Phủ định
If the geologist had not identified the mineral as a diaspore, the research would not have progressed so quickly.
Nếu nhà địa chất học không xác định khoáng chất là diaspore, nghiên cứu đã không tiến triển nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the expedition have been more successful if they had known about the diaspore deposits?
Chuyến thám hiểm có thành công hơn không nếu họ biết về các mỏ diaspore?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaspore".

Đá quý Zultanite (Diaspore đổi màu)

Trong ngành công nghiệp đá quý, tinh thể diaspore chất lượng cao được khai thác chủ yếu ở Thổ Nhĩ Kỳ và bán dưới tên thương mại Zultanite hoặc Csarite. Điểm hấp dẫn văn hóa và thị trường của nó là khả năng đổi màu mạnh mẽ: nó có thể chuyển từ màu xanh lục nhạt hoặc vàng khi ở dưới ánh sáng ban ngày sang màu hồng hoặc đỏ tía dưới ánh sáng đèn sợi đốt, khiến nó trở thành một loại đá quý độc đáo.

Ngân hàng Hạt giống Toàn cầu

Khái niệm diaspore là trung tâm của các nỗ lực bảo tồn quốc tế. Các tổ chức như Ngân hàng Hạt giống Svalbard Toàn cầu (Global Seed Vault) đang lưu trữ hàng triệu 'diaspore' (hạt giống) của cây trồng và thực vật hoang dã. Mục đích là để bảo vệ nguồn gen thực vật toàn cầu khỏi các thảm họa, đảm bảo rằng sự sống và đa dạng sinh học vẫn còn khả thi cho các thế hệ tương lai.