(Top Banner Ad)
propagule
C1
noun C1 Thực vật học, Sinh học

propagule

UK: /ˈprɒpəɡjuːl/ • US: /ˈprɑːpəɡjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận sinh sản vật liệu nhân giống đơn vị lan truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure, such as a cutting, spore, or seed, that can be used to propagate a plant.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc, chẳng hạn như đoạn cành giâm, bào tử hoặc hạt, có thể được sử dụng để nhân giống cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floating propagules allow the plant to colonize new areas."

    "Các bào tử trôi nổi cho phép cây trồng xâm chiếm các khu vực mới."

  • "Mangrove propagules are adapted to survive in saltwater."

    "Các bộ phận sinh sản của cây ngập mặn thích nghi để tồn tại trong nước mặn."

  • "The farmer used stem cuttings as propagules to grow more plants."

    "Người nông dân sử dụng các đoạn thân cây làm vật liệu nhân giống để trồng thêm cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propagate lan truyền, nhân giống, truyền bá
Noun propagation sự lan truyền, sự nhân giống, sự truyền bá
Noun propagator người/vật/thiết bị nhân giống/gieo trồng
Adjective propagative có tính nhân giống, có tính lan truyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propagare
English
propagule

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'propagule' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'propagare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gieo trồng', 'lan truyền', 'nhân giống'. Hậu tố '-ule' được thêm vào để tạo thành một danh từ mang ý nghĩa 'một phần nhỏ' hoặc 'một thể nhỏ' dùng để lan truyền, nhấn mạnh tính chất của một đơn vị sinh sản nhỏ.

Usage Note

Propagule chỉ một bộ phận của cây (hoặc sinh vật khác) có khả năng phát triển thành một cá thể mới. Nó bao hàm khả năng tự nhân bản và phát triển. Khác với 'seed' (hạt) có thể chỉ đề cập đến sản phẩm của sự sinh sản hữu tính, 'propagule' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả các hình thức sinh sản vô tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propagule
  • viable viable propagule
    (cấu trúc nhân giống có khả năng sống sót)
  • dormant dormant propagule
    (cấu trúc nhân giống ngủ đông/tiềm sinh)
  • asexual asexual propagule
    (cấu trúc nhân giống vô tính)
  • sexual sexual propagule
    (cấu trúc nhân giống hữu tính)
Noun + propagule
  • plant plant propagule
    (cấu trúc nhân giống thực vật)
  • fungal fungal propagule
    (cấu trúc nhân giống nấm)
  • bacterial bacterial propagule
    (cấu trúc nhân giống vi khuẩn)
Verb + propagule
  • disperse disperse propagules
    (phân tán các cấu trúc nhân giống)
  • produce produce propagules
    (tạo ra các cấu trúc nhân giống)
  • release release propagules
    (giải phóng các cấu trúc nhân giống)

Idioms

  • dispersal of propagules

    sự phân tán các cấu trúc nhân giống

    "The wind aids in the wide dispersal of propagules from these plants."

    (Gió giúp phân tán rộng rãi các cấu trúc nhân giống từ những loài cây này.)

  • formation of propagules

    sự hình thành các cấu trúc nhân giống

    "Certain fungi are known for the rapid formation of propagules under stress."

    (Một số loài nấm nổi tiếng với sự hình thành nhanh chóng các cấu trúc nhân giống khi gặp căng thẳng.)

  • types of propagules

    các loại cấu trúc nhân giống

    "Seeds, spores, and bulbs are common types of propagules."

    (Hạt, bào tử và củ là những loại cấu trúc nhân giống phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propagule

noun
Lật mặt

Một cấu trúc, chẳng hạn như đoạn cành giâm, bào tử hoặc hạt, có thể được sử dụng để nhân giống cây trồng.

"The floating propagules allow the plant to colonize new areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propagule".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Bảo tồn

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, 'propagule' đóng vai trò trung tâm trong nông nghiệp và bảo tồn. Việc hiểu biết về cách các cấu trúc nhân giống này hoạt động là chìa khóa để nhân giống cây trồng, phục hồi môi trường sống bị suy thoái và duy trì đa dạng sinh học. Khả năng lan truyền sự sống của chúng là nền tảng cho sự phát triển của nhiều nền văn minh, giúp đảm bảo nguồn lương thực và sự sống cho con người.

Biểu tượng của Sự lan truyền và Khởi đầu mới

Trong một nghĩa rộng hơn, khái niệm về 'propagule' có thể được coi là biểu tượng cho sự lan truyền của ý tưởng, văn hóa hoặc tri thức. Giống như một propagule mang mầm sống đến một nơi mới, một ý tưởng nhỏ có thể 'lan truyền' và phát triển thành một phong trào hay một sự thay đổi lớn trong xã hội, đánh dấu những khởi đầu mới và sự phát triển liên tục.