(Top Banner Ad)
differentiated
C1
adjective C1 Tổng quát/Giáo dục/Kinh doanh

differentiated

UK: /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd/ • US: /ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt khác biệt hóa tùy biến điều chỉnh theo nhu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognized as different; distinct.

Vietnamese Meaning

Được nhận biết là khác biệt; phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's marketing strategy is highly differentiated."

    "Chiến lược tiếp thị của công ty được phân biệt rất rõ ràng."

  • "Differentiated instruction is key to student success."

    "Dạy học phân hóa là chìa khóa thành công của học sinh."

  • "They offer differentiated products to various market segments."

    "Họ cung cấp các sản phẩm khác nhau cho các phân khúc thị trường khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differentiate phân biệt, làm khác biệt
Noun differentiation sự phân biệt, sự khác biệt hóa
Adjective different khác, khác biệt
Noun difference sự khác biệt, điểm khác biệt
Adjective undifferentiated không phân biệt, đồng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giáo dục/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Latin
differentia
English
differentiate
English
differentiated

Nguồn Gốc Từ "Differentiated"

Từ 'differentiated' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'differre' (có nghĩa là 'mang đi xa' hoặc 'làm cho khác biệt') đã phát triển thành danh từ 'differentia' (sự khác biệt). Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành động từ 'differentiate' vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'phân biệt' hoặc 'làm cho khác nhau'. Từ 'differentiated' là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, mô tả trạng thái đã được phân biệt hoặc có sự khác biệt rõ rệt.

Usage Note

Từ 'differentiated' thường được sử dụng để mô tả những thứ đã được phân biệt rõ ràng, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục và tiếp thị. Nó nhấn mạnh sự khác biệt duy nhất làm cho một thứ nổi bật so với những thứ khác. Ví dụ, một sản phẩm 'differentiated' có thể có các tính năng độc đáo hoặc nhắm đến một thị trường ngách cụ thể. Trong giáo dục, 'differentiated instruction' đề cập đến việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.

Prepositions

from by

Khi sử dụng 'differentiated from', nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những thứ khác. Ví dụ: 'This product is differentiated from its competitors by its superior quality.' ('Sản phẩm này khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh bởi chất lượng vượt trội của nó.') Khi sử dụng 'differentiated by', nó tập trung vào yếu tố cụ thể tạo nên sự khác biệt. Ví dụ: 'The company is differentiated by its commitment to customer service.' ('Công ty này khác biệt bởi cam kết dịch vụ khách hàng của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + differentiated
  • highly highly differentiated
    (được phân biệt rõ rệt, có tính khác biệt cao)
  • clearly clearly differentiated
    (được phân biệt rõ ràng)
  • well well differentiated
    (được phân biệt tốt, có sự khác biệt rõ ràng)
  • poorly poorly differentiated
    (được phân biệt kém, không rõ ràng)
  • sharply sharply differentiated
    (được phân biệt sắc nét, rất khác biệt)
Differentiated + Noun
  • instruction differentiated instruction
    (giáo dục phân hóa, hướng dẫn phân hóa (tùy theo năng lực học sinh))
  • product differentiated product
    (sản phẩm khác biệt hóa (có đặc điểm riêng để cạnh tranh))
  • market differentiated market
    (thị trường phân khúc (có các phân khúc rõ ràng))
  • approach differentiated approach
    (cách tiếp cận khác biệt/phân hóa)
  • cell differentiated cell
    (tế bào biệt hóa (sinh học))

Idioms

  • differentiated instruction

    phương pháp giảng dạy phân hóa (điều chỉnh bài học theo nhu cầu học sinh)

    "Differentiated instruction allows teachers to meet the diverse learning needs of all students."

    (Phương pháp giảng dạy phân hóa cho phép giáo viên đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của mọi học sinh.)

  • differentiated product strategy

    chiến lược sản phẩm khác biệt hóa (tạo ra sản phẩm độc đáo để cạnh tranh)

    "Many companies adopt a differentiated product strategy to stand out in a competitive market."

    (Nhiều công ty áp dụng chiến lược sản phẩm khác biệt hóa để nổi bật trên thị trường cạnh tranh.)

  • a highly differentiated service

    một dịch vụ có tính khác biệt cao (rất độc đáo, nổi trội)

    "Our company prides itself on offering a highly differentiated service that caters to individual client needs."

    (Công ty chúng tôi tự hào cung cấp một dịch vụ có tính khác biệt cao, đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differentiated

adjective
Lật mặt

Được nhận biết là khác biệt; phân biệt.

"The company's marketing strategy is highly differentiated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiated".

Giáo Dục Phân Hóa (Differentiated Instruction)

Trong hệ thống giáo dục hiện đại ở các nước phương Tây, khái niệm 'Differentiated Instruction' (Giáo dục phân hóa) rất được coi trọng. Đây là một phương pháp giảng dạy mà giáo viên điều chỉnh nội dung, quy trình, sản phẩm và môi trường học tập để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng học sinh. Mục tiêu là đảm bảo mọi học sinh đều có thể học tập và phát triển tối đa tiềm năng của mình, thay vì áp dụng cùng một cách tiếp cận cho tất cả.

Chiến Lược Khác Biệt Hóa (Differentiation Strategy) trong Kinh Doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'Differentiation Strategy' (Chiến lược khác biệt hóa) là một trong những chiến lược cạnh tranh cốt lõi. Các công ty cố gắng tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có những đặc điểm độc đáo, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh để thu hút khách hàng và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Ví dụ, một thương hiệu có thể khác biệt hóa thông qua chất lượng cao cấp, thiết kế độc đáo, dịch vụ khách hàng xuất sắc hoặc công nghệ tiên tiến.