(Top Banner Ad)
segmentation
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Marketing, Sinh học, Khoa học máy tính)

segmentation

UK: /ˌseɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˌseɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân đoạn phân khúc phân chia thành đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing something into segments or separate parts.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia một cái gì đó thành các đoạn hoặc các phần riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Market segmentation allows companies to target specific customer groups more effectively."

    "Phân khúc thị trường cho phép các công ty nhắm mục tiêu đến các nhóm khách hàng cụ thể một cách hiệu quả hơn."

  • "The image segmentation algorithm identifies different objects within the image."

    "Thuật toán phân đoạn hình ảnh xác định các đối tượng khác nhau trong ảnh."

  • "Customer segmentation is crucial for successful marketing campaigns."

    "Phân khúc khách hàng là rất quan trọng cho các chiến dịch tiếp thị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segment Phần, đoạn, khúc
Verb segment Chia thành đoạn, phân đoạn
Adjective segmented Được chia thành đoạn, phân đoạn
Noun segmenter Người/thiết bị phân đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Marketing, Sinh học, Khoa học máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
segmentum
English
segment
English
segmentation

Cắt và chia nhỏ

Từ 'segmentation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secare' có nghĩa là 'cắt'. Sau đó, nó phát triển thành 'segmentum' (một mảnh bị cắt ra, một dải). Trong tiếng Anh, 'segment' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 và 'segmentation' (hành động chia nhỏ) ra đời vào thế kỷ 19. Về cơ bản, từ này luôn gắn liền với ý tưởng chia một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn.

Usage Note

Sự phân đoạn, quá trình phân chia. 'Segmentation' nhấn mạnh vào hành động chia tách và kết quả của hành động đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'division' (sự phân chia) mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo ra các phần riêng biệt.

Prepositions

of by into

'segmentation of' chỉ rõ cái gì bị phân đoạn (ví dụ: 'segmentation of the market'). 'segmentation by' chỉ rõ tiêu chí để phân đoạn (ví dụ: 'segmentation by age'). 'segmentation into' chỉ rõ kết quả của sự phân đoạn (ví dụ: 'segmentation into different groups').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + segmentation
  • market market segmentation
    (phân khúc thị trường)
  • customer customer segmentation
    (phân loại khách hàng)
  • data data segmentation
    (phân đoạn dữ liệu)
  • image image segmentation
    (phân đoạn hình ảnh)
  • geographic geographic segmentation
    (phân đoạn địa lý)
Verb + segmentation
  • perform perform segmentation
    (thực hiện phân đoạn)
  • apply apply segmentation
    (áp dụng phân đoạn)
  • use use segmentation
    (sử dụng phân đoạn)
  • achieve achieve segmentation
    (đạt được sự phân đoạn)

Idioms

  • market segmentation strategy

    chiến lược phân khúc thị trường

    "Effective market segmentation strategy is crucial for targeting specific customer groups."

    (Chiến lược phân khúc thị trường hiệu quả rất quan trọng để nhắm mục tiêu các nhóm khách hàng cụ thể.)

  • data segmentation analysis

    phân tích phân đoạn dữ liệu

    "The report presented a detailed data segmentation analysis to identify trends."

    (Báo cáo trình bày phân tích phân đoạn dữ liệu chi tiết để xác định các xu hướng.)

  • segmentation fault

    lỗi phân đoạn (trong tin học)

    "The program crashed due to a segmentation fault."

    (Chương trình bị lỗi do lỗi phân đoạn bộ nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segmentation

Noun
Lật mặt

Quá trình phân chia một cái gì đó thành các đoạn hoặc các phần riêng biệt.

"Market segmentation allows companies to target specific customer groups more effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Market segmentation is crucial for targeted advertising campaigns.
Phân khúc thị trường là rất quan trọng cho các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu.
Phủ định
Without proper data analysis, segmentation can lead to inaccurate customer profiling.
Nếu không có phân tích dữ liệu phù hợp, phân khúc có thể dẫn đến việc lập hồ sơ khách hàng không chính xác.
Nghi vấn
Does the segmentation accurately reflect the diverse needs of our customer base?
Liệu việc phân khúc có phản ánh chính xác nhu cầu đa dạng của cơ sở khách hàng của chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team segments the customer base to create targeted campaigns.
Đội ngũ marketing phân khúc cơ sở khách hàng để tạo ra các chiến dịch nhắm mục tiêu.
Phủ định
The software does not segment the image correctly.
Phần mềm không phân đoạn hình ảnh một cách chính xác.
Nghi vấn
Does the algorithm segment the data into meaningful clusters?
Thuật toán có phân đoạn dữ liệu thành các cụm có ý nghĩa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team had been segmenting the customer base for months before launching the new campaign.
Đội ngũ marketing đã chia nhóm khách hàng trong nhiều tháng trước khi tung ra chiến dịch mới.
Phủ định
The analyst hadn't been segmenting the data properly, which led to inaccurate conclusions.
Nhà phân tích đã không phân đoạn dữ liệu đúng cách, dẫn đến những kết luận không chính xác.
Nghi vấn
Had the algorithm been segmenting users based on their browsing history before the privacy update?
Liệu thuật toán đã phân đoạn người dùng dựa trên lịch sử duyệt web của họ trước khi có bản cập nhật quyền riêng tư?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the marketing team would focus more on customer segmentation to improve targeting.
Tôi ước đội marketing sẽ tập trung hơn vào phân khúc khách hàng để cải thiện nhắm mục tiêu.
Phủ định
If only the company hadn't segmented the market so narrowly; we might have reached more potential customers.
Giá mà công ty không phân khúc thị trường quá hẹp; chúng ta có lẽ đã tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn.
Nghi vấn
I wish I could understand why they decided to segment the data in that specific way. Was there any reasoning behind it?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ quyết định phân đoạn dữ liệu theo cách cụ thể đó. Có lý do nào đằng sau đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segmentation".

Phân khúc trong kinh doanh hiện đại

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Các công ty sử dụng nó để chia thị trường rộng lớn thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, có nhu cầu và đặc điểm tương tự. Điều này giúp họ tạo ra các chiến lược marketing và sản phẩm phù hợp hơn, từ đó tăng hiệu quả kinh doanh.

Phân đoạn trong công nghệ thông tin

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'segmentation' cũng rất phổ biến. Ví dụ, 'phân đoạn hình ảnh' (image segmentation) là quá trình chia hình ảnh kỹ thuật số thành nhiều phân đoạn hoặc đối tượng để phân tích. Hay 'phân đoạn mạng' (network segmentation) giúp tăng cường bảo mật bằng cách chia mạng lớn thành các mạng con cô lập, hạn chế sự lây lan của các mối đe dọa.