(Top Banner Ad)
digital nomad
B2
noun B2 Kinh tế, Công nghệ, Du lịch

digital nomad

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈnəʊmæd/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈnoʊmæd/

Nghĩa tiếng Việt

dân du mục kỹ thuật số người du mục công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who earns a living working online in various locations of their choosing (i.e., not a fixed location).

Vietnamese Meaning

Một người kiếm sống bằng cách làm việc trực tuyến ở nhiều địa điểm khác nhau mà họ chọn (tức là không cố định một địa điểm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Becoming a digital nomad allowed her to travel the world while maintaining her career."

    "Trở thành một digital nomad cho phép cô ấy đi du lịch vòng quanh thế giới trong khi vẫn duy trì sự nghiệp."

  • "Many digital nomads choose to live in Southeast Asia due to the low cost of living and high internet speeds."

    "Nhiều digital nomads chọn sống ở Đông Nam Á do chi phí sinh hoạt thấp và tốc độ internet cao."

  • "The rise of digital nomadism has led to the growth of co-working spaces around the world."

    "Sự trỗi dậy của phong trào digital nomad đã dẫn đến sự phát triển của các không gian làm việc chung trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digitalization Sự số hóa
Verb digitize Số hóa
Adjective digital Thuộc về kỹ thuật số
Adverb digitally Một cách kỹ thuật số
Adjective nomadic Du mục, nay đây mai đó
Noun nomadism Lối sống du mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital (computing sense)
Ancient Greek
νομάς (nomas)
Latin
nomas
French
nomade
English
nomad
English (Compound)
digital nomad

Nguồn gốc của 'digital' (kỹ thuật số)

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay hoặc các con số rời rạc. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính và công nghệ, để chỉ những gì liên quan đến dữ liệu được biểu diễn bằng các số rời rạc (0 và 1).

Nguồn gốc của 'nomad' (du mục)

Từ 'nomad' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'nomas', có nghĩa là 'chăn thả, lang thang'. Nó được dùng để chỉ những người hoặc bộ lạc không có nơi ở cố định, di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn hoặc đồng cỏ. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này đi vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh.

Sự kết hợp: 'Digital Nomad'

Khái niệm 'digital nomad' (người du mục kỹ thuật số) là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó kết hợp ý nghĩa của 'digital' (liên quan đến công nghệ kỹ thuật số và khả năng làm việc từ xa) với 'nomad' (người di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định). Thuật ngữ này mô tả những người sử dụng công nghệ để làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới trong khi vẫn di chuyển và khám phá các địa điểm khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một phong cách sống và làm việc kết hợp công nghệ và sự tự do di chuyển. Digital nomads thường sử dụng internet, máy tính xách tay, và các thiết bị di động để làm việc từ xa. Sự khác biệt với 'remote worker' là digital nomad nhấn mạnh vào sự tự do di chuyển liên tục, trong khi remote worker có thể làm việc từ xa nhưng vẫn gắn bó với một địa điểm nhất định.

Prepositions

as like

Ví dụ: "He works as a digital nomad." (Anh ấy làm việc như một digital nomad.) "She is living a life like a digital nomad." (Cô ấy đang sống một cuộc sống như một digital nomad.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital nomad
  • successful successful digital nomad
    (người du mục kỹ thuật số thành công)
  • aspiring aspiring digital nomad
    (người mong muốn trở thành du mục kỹ thuật số)
  • full-time full-time digital nomad
    (người du mục kỹ thuật số toàn thời gian)
Verb + digital nomad
  • become a become a digital nomad
    (trở thành người du mục kỹ thuật số)
  • attract attract digital nomads
    (thu hút những người du mục kỹ thuật số)
  • support support digital nomads
    (hỗ trợ những người du mục kỹ thuật số)
Noun + digital nomad
  • life of a life of a digital nomad
    (cuộc sống của một người du mục kỹ thuật số)
  • community of community of digital nomads
    (cộng đồng những người du mục kỹ thuật số)
  • visa for visa for digital nomads
    (thị thực cho người du mục kỹ thuật số)

Idioms

  • the digital nomad lifestyle

    lối sống du mục kỹ thuật số

    "Many people dream of embracing the digital nomad lifestyle for its freedom and flexibility."

    (Nhiều người mơ ước được đón nhận lối sống du mục kỹ thuật số vì sự tự do và linh hoạt của nó.)

  • live the digital nomad dream

    sống giấc mơ du mục kỹ thuật số

    "After years of planning, she finally quit her corporate job to live the digital nomad dream."

    (Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng cô ấy đã bỏ công việc văn phòng để sống giấc mơ du mục kỹ thuật số.)

  • join the ranks of digital nomads

    gia nhập hàng ngũ những người du mục kỹ thuật số

    "More and more young professionals are choosing to join the ranks of digital nomads."

    (Ngày càng nhiều chuyên gia trẻ tuổi chọn gia nhập hàng ngũ những người du mục kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital nomad

noun
Lật mặt

Một người kiếm sống bằng cách làm việc trực tuyến ở nhiều địa điểm khác nhau mà họ chọn (tức là không cố định một địa điểm).

"Becoming a digital nomad allowed her to travel the world while maintaining her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital nomad".

Độc lập về địa điểm làm việc (Location Independence)

Một trong những yếu tố cốt lõi của văn hóa du mục kỹ thuật số là sự độc lập về địa điểm làm việc. Điều này có nghĩa là công việc của họ không bị ràng buộc vào một văn phòng hay thành phố cụ thể, cho phép họ làm việc từ bất cứ đâu miễn là có kết nối internet. Khái niệm này đã thay đổi cách nhìn về công việc và cuộc sống, nhấn mạnh sự linh hoạt và tự do.

Cộng đồng toàn cầu và Coworking Spaces

Mặc dù thường xuyên di chuyển, những người du mục kỹ thuật số vẫn xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ thông qua các nhóm trực tuyến, sự kiện và các không gian làm việc chung (coworking spaces) ở khắp nơi trên thế giới. Các coworking space không chỉ cung cấp chỗ làm việc mà còn là nơi giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng mạng lưới quan hệ giữa những người cùng chí hướng, tạo nên một 'ngôi làng toàn cầu' của họ.