(Top Banner Ad)
location independent worker
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ, Xã hội học

location independent worker

UK: /ləʊˈkeɪʃən ˌɪndɪˈpɛndənt ˈwɜːkər/ • US: /loʊˈkeɪʃən ˌɪndɪˈpɛndənt ˈwɜrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc tự do không phụ thuộc địa điểm người làm việc từ xa không giới hạn địa điểm người làm việc du mục kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose work is not tied to a specific location, allowing them to work from anywhere with an internet connection.

Vietnamese Meaning

Một người mà công việc của họ không bị ràng buộc với một địa điểm cụ thể, cho phép họ làm việc từ bất cứ đâu có kết nối internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a location independent worker, traveling the world while running her online business."

    "Cô ấy là một người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm, vừa đi du lịch thế giới vừa điều hành công việc kinh doanh trực tuyến của mình."

  • "Many companies are now hiring location independent workers to reduce overhead costs."

    "Nhiều công ty hiện đang thuê những người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm để giảm chi phí quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location independence sự độc lập về địa điểm
Adjective location-independent không ràng buộc địa điểm, độc lập địa điểm
Noun remote worker người lao động từ xa (nghĩa tương tự)
Noun digital nomad dân du mục kỹ thuật số (một loại người lao động độc lập địa điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
location
English
independent
English
worker
Modern English (late 20th - early 21st century)
location independent worker

Nguồn gốc của 'Người lao động độc lập địa điểm'

Cụm từ 'location independent worker' là một khái niệm hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của Internet và các công nghệ cho phép làm việc từ xa. Nó mô tả những cá nhân có thể thực hiện công việc của mình từ bất kỳ đâu trên thế giới mà không bị ràng buộc bởi một văn phòng hay địa điểm cố định. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi xu hướng làm việc linh hoạt và 'du mục kỹ thuật số' (digital nomad) dần hình thành.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người làm việc theo hình thức tự do, không bị giới hạn bởi vị trí địa lý. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng làm việc từ xa. Khác với 'remote worker' (người làm việc từ xa), 'location independent worker' nhấn mạnh sự tự do lựa chọn địa điểm làm việc, thường là kết hợp giữa du lịch và làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + location independent worker
  • successful successful location independent worker
    (người lao động độc lập địa điểm thành công)
  • experienced experienced location independent worker
    (người lao động độc lập địa điểm có kinh nghiệm)
  • young young location independent worker
    (người lao động độc lập địa điểm trẻ)
Verb + location independent worker
  • become become a location independent worker
    (trở thành người lao động độc lập địa điểm)
  • attract attract location independent workers
    (thu hút những người lao động độc lập địa điểm)
  • support support location independent workers
    (hỗ trợ những người lao động độc lập địa điểm)
Noun phrase involving location independent worker
  • the life of the life of a location independent worker
    (cuộc sống của một người lao động độc lập địa điểm)
  • the challenges for the challenges for location independent workers
    (những thách thức đối với những người lao động độc lập địa điểm)

Idioms

  • embrace the location independent lifestyle

    Nắm lấy lối sống độc lập địa điểm (chọn cách làm việc tự do về địa lý)

    "Many professionals are choosing to embrace the location independent lifestyle for greater freedom and travel opportunities."

    (Nhiều chuyên gia đang chọn nắm lấy lối sống độc lập địa điểm để có được sự tự do và cơ hội du lịch lớn hơn.)

  • the rise of the location independent worker

    Sự trỗi dậy/gia tăng của người lao động độc lập địa điểm (xu hướng ngày càng nhiều người làm việc không cố định)

    "The internet has fueled the rise of the location independent worker, transforming traditional work models."

    (Internet đã thúc đẩy sự trỗi dậy của người lao động độc lập địa điểm, làm thay đổi các mô hình làm việc truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location independent worker

Danh từ
Lật mặt

Một người mà công việc của họ không bị ràng buộc với một địa điểm cụ thể, cho phép họ làm việc từ bất cứ đâu có kết nối internet.

"She is a location independent worker, traveling the world while running her online business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has become a location independent worker since the pandemic.
Cô ấy đã trở thành một người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm kể từ sau đại dịch.
Phủ định
I haven't always been a location independent worker.
Tôi không phải lúc nào cũng là một người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm.
Nghi vấn
Have you ever considered becoming a location independent worker?
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc trở thành một người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a location independent worker so I could travel the world.
Tôi ước tôi là một người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm để tôi có thể đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
If only she weren't a location independent worker, she wouldn't have to work on weekends.
Giá mà cô ấy không phải là một người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm, cô ấy đã không phải làm việc vào cuối tuần.
Nghi vấn
Do you wish you could become a location independent worker and set your own hours?
Bạn có ước mình có thể trở thành một người làm việc không phụ thuộc vào địa điểm và tự đặt giờ làm việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location independent worker".

Sự trỗi dậy của 'Dân du mục kỹ thuật số' (Digital Nomads)

Khái niệm 'location independent worker' gắn liền với sự nổi lên của 'digital nomads' (dân du mục kỹ thuật số). Đây là những người sử dụng công nghệ để làm việc từ xa trong khi du lịch đến các địa điểm khác nhau. Phong trào này đã tạo ra một văn hóa làm việc mới, nơi các cá nhân tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc, du lịch và trải nghiệm văn hóa, thường tụ tập tại các thành phố hoặc quốc gia thân thiện với du mục kỹ thuật số.

Cân bằng cuộc sống và công việc linh hoạt

Đối với nhiều người lao động độc lập địa điểm, mục tiêu chính là đạt được sự linh hoạt và cân bằng tốt hơn giữa cuộc sống và công việc. Họ có thể tự chủ về thời gian và địa điểm làm việc, tránh khỏi lịch trình 9-5 truyền thống. Điều này cho phép họ dành nhiều thời gian hơn cho sở thích cá nhân, gia đình hoặc khám phá thế giới, đồng thời vẫn duy trì năng suất và sự nghiệp.