(Top Banner Ad)
digital rights management (drm)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Luật

digital rights management (drm)

UK: /ˌdɪdʒɪtəl raɪts ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌdɪdʒɪtəl raɪts ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý quyền kỹ thuật số hệ thống quản lý quyền số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of technology to control and manage access to digital content, such as music, videos, and software.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng công nghệ để kiểm soát và quản lý quyền truy cập vào nội dung kỹ thuật số, chẳng hạn như âm nhạc, video và phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital rights management is a controversial topic, as it can sometimes restrict legitimate users."

    "Quản lý quyền kỹ thuật số là một chủ đề gây tranh cãi, vì đôi khi nó có thể hạn chế người dùng hợp pháp."

  • "Many streaming services use DRM to protect their content."

    "Nhiều dịch vụ phát trực tuyến sử dụng DRM để bảo vệ nội dung của họ."

  • "The effectiveness of DRM is often debated."

    "Tính hiệu quả của DRM thường được tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital kỹ thuật số
N rights quyền
N management sự quản lý
V digitize số hóa
N digitization sự số hóa
Adj DRM-protected được bảo vệ bằng DRM
Adj DRM-free không có DRM

Synonyms

copy protection (bảo vệ bản quyền)content protection (bảo vệ nội dung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
digitalis
English
digital
Old English
riht
English
rights
Old French
ménagement
English
management
English (compound)
digital rights management

Nguồn gốc của DRM

Thuật ngữ 'Digital Rights Management' (DRM) là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh đã có từ lâu: 'digital' (kỹ thuật số), 'rights' (quyền) và 'management' (quản lý). Nó xuất hiện vào cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000 để mô tả một loại công nghệ mới. Mục đích của DRM là kiểm soát việc sử dụng, sao chép và phân phối nội dung kỹ thuật số (như nhạc, phim, sách điện tử) nhằm bảo vệ bản quyền của người tạo ra chúng và ngăn chặn việc sao chép trái phép trong thời đại internet.

Usage Note

DRM thường được sử dụng để bảo vệ bản quyền của các nhà sáng tạo nội dung và ngăn chặn việc sao chép hoặc phân phối trái phép. Nó có thể bao gồm các biện pháp như mã hóa, watermark, và hạn chế số lượng thiết bị có thể truy cập nội dung.

Prepositions

for in

‘for’ dùng để chỉ mục đích của DRM (ví dụ: DRM for copyright protection). ‘in’ dùng để chỉ việc triển khai DRM trong một hệ thống (ví dụ: DRM in streaming services).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital rights management (drm)
  • implement implement digital rights management (drm)
    (triển khai quản lý quyền kỹ thuật số)
  • apply apply digital rights management (drm)
    (áp dụng quản lý quyền kỹ thuật số)
  • bypass bypass digital rights management (drm)
    (vượt qua quản lý quyền kỹ thuật số)
  • remove remove digital rights management (drm)
    (gỡ bỏ quản lý quyền kỹ thuật số)
  • strengthen strengthen digital rights management (drm)
    (tăng cường quản lý quyền kỹ thuật số)
Adjective + digital rights management (drm)
  • strong strong digital rights management (drm)
    (quản lý quyền kỹ thuật số mạnh mẽ)
  • effective effective digital rights management (drm)
    (quản lý quyền kỹ thuật số hiệu quả)
  • strict strict digital rights management (drm)
    (quản lý quyền kỹ thuật số nghiêm ngặt)
digital rights management (drm) + Noun
  • system digital rights management (drm) system
    (hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số)
  • technology digital rights management (drm) technology
    (công nghệ quản lý quyền kỹ thuật số)
  • software digital rights management (drm) software
    (phần mềm quản lý quyền kỹ thuật số)
  • restrictions digital rights management (drm) restrictions
    (các hạn chế của quản lý quyền kỹ thuật số)

Idioms

  • to implement digital rights management

    triển khai hệ thống bảo vệ bản quyền kỹ thuật số

    "Many publishers are choosing to implement digital rights management to protect their e-books."

    (Nhiều nhà xuất bản đang chọn triển khai hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số để bảo vệ sách điện tử của họ.)

  • to bypass/circumvent digital rights management

    vượt qua/lách các biện pháp quản lý quyền kỹ thuật số

    "Some users attempt to bypass digital rights management to share content freely."

    (Một số người dùng cố gắng vượt qua quản lý quyền kỹ thuật số để chia sẻ nội dung tự do.)

  • content protected by digital rights management

    nội dung được bảo vệ bởi quản lý quyền kỹ thuật số

    "Streaming services often provide content protected by digital rights management to prevent piracy."

    (Các dịch vụ phát trực tuyến thường cung cấp nội dung được bảo vệ bởi quản lý quyền kỹ thuật số để ngăn chặn vi phạm bản quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital rights management (drm)

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng công nghệ để kiểm soát và quản lý quyền truy cập vào nội dung kỹ thuật số, chẳng hạn như âm nhạc, video và phần mềm.

"Digital rights management is a controversial topic, as it can sometimes restrict legitimate users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should implement digital rights management to protect its intellectual property.
Công ty nên triển khai quản lý quyền kỹ thuật số để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.
Phủ định
They must not bypass digital rights management restrictions without permission.
Họ không được phép vượt qua các hạn chế quản lý quyền kỹ thuật số mà không được phép.
Nghi vấn
Can digital rights management effectively prevent piracy?
Liệu quản lý quyền kỹ thuật số có thể ngăn chặn hiệu quả việc vi phạm bản quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital rights management (drm)".

Cuộc tranh cãi về Quyền sở hữu kỹ thuật số

DRM là trọng tâm của cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà sáng tạo nội dung (nhà xuất bản, hãng phim) và người tiêu dùng. Trong khi các nhà sản xuất coi DRM là công cụ cần thiết để bảo vệ bản quyền và nguồn thu, nhiều người dùng lại chỉ trích DRM vì nó hạn chế quyền sử dụng hợp pháp (fair use), gây khó khăn cho việc truy cập hoặc chuyển đổi nội dung giữa các thiết bị, và thậm chí có thể làm cho nội dung không thể truy cập được sau một thời gian dài do hệ thống DRM lỗi thời.

Quyền 'sở hữu' trong thời đại kỹ thuật số

DRM đã thay đổi cách chúng ta hiểu về quyền sở hữu các sản phẩm kỹ thuật số. Thay vì 'sở hữu' một cuốn sách hay đĩa nhạc vật lý, khi mua nội dung số có DRM, người dùng thường chỉ 'mua quyền sử dụng' hoặc 'thuê' nội dung đó theo các điều khoản cụ thể. Điều này có nghĩa là bạn có thể không có quyền sao chép, sửa đổi hoặc thậm chí chuyển nhượng sản phẩm số đó như bạn có thể làm với một món đồ vật lý, làm dấy lên câu hỏi về bản chất của quyền sở hữu trong kỷ nguyên số.