(Top Banner Ad)
copyleft
C1
danh từ C1 Luật, Công nghệ thông tin, Phần mềm

copyleft

UK: /ˈkɒpiˌlɛft/ • US: /ˈkɑːpiˌlɛft/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sao chép đối ứng giấy phép sao chép tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to freely use, modify, and distribute software or other works, on condition that all derivative works are distributed under the same licensing terms.

Vietnamese Meaning

Quyền tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm hoặc các tác phẩm khác, với điều kiện là tất cả các tác phẩm phái sinh phải được phân phối theo các điều khoản cấp phép tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is distributed under a copyleft license."

    "Phần mềm được phân phối theo giấy phép copyleft."

  • "Copyleft ensures that modified versions of the program remain free."

    "Copyleft đảm bảo rằng các phiên bản sửa đổi của chương trình vẫn được tự do."

  • "The developers chose copyleft to protect the users' freedom to modify and share the software."

    "Các nhà phát triển đã chọn copyleft để bảo vệ quyền tự do của người dùng trong việc sửa đổi và chia sẻ phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copyleft Hình thức cấp phép cho phép người khác tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối tác phẩm với điều kiện các tác phẩm phái sinh cũng phải giữ nguyên quyền này.
Verb copyleft Áp dụng giấy phép copyleft cho một tác phẩm hoặc phần mềm.
Adjective copylefted Được bảo vệ hoặc phát hành dưới hình thức copyleft.

Synonyms

free software license (giấy phép phần mềm tự do)

Antonyms

Related Words

open source (mã nguồn mở)GPL (GNU General Public License) (Giấy phép Công cộng GNU)

Subject Area

Luật, Công nghệ thông tin, Phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
English
copyright
English
copyleft

Sự ra đời của một trò chơi chữ

Copyleft không phải là một từ tiến hóa tự nhiên mà là một cách chơi chữ thông minh dựa trên từ 'copyright' (bản quyền). Trong tiếng Anh, 'right' vừa có nghĩa là 'quyền lợi', vừa có nghĩa là 'bên phải'. Để phản đối các quy định bản quyền khắt khe, Richard Stallman và những người ủng hộ phần mềm tự do đã thay thế 'right' bằng 'left' (bên trái/đã rời bỏ) để tạo ra khái niệm mới: cho phép mọi người tự do sao chép và sửa đổi, thay vì hạn chế họ.

Usage Note

Copyleft là một loại giấy phép bản quyền cho phép phân phối tác phẩm và các tác phẩm phái sinh, nhưng yêu cầu các tác phẩm phái sinh này phải được phân phối theo các điều khoản tương tự với giấy phép gốc. Nó thường được sử dụng cho phần mềm tự do và mã nguồn mở. Khác với 'copyright' (bản quyền) bảo vệ quyền của tác giả và hạn chế việc sao chép, 'copyleft' sử dụng bản quyền để đảm bảo sự tự do của tác phẩm.

Prepositions

under

'under copyleft license': được cấp phép theo giấy phép copyleft, nghĩa là tuân thủ các điều khoản của giấy phép đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copyleft
  • strong strong copyleft
    (copyleft mạnh (yêu cầu tất cả các phần mở rộng phải là copyleft))
  • weak weak copyleft
    (copyleft yếu (cho phép kết hợp với các phần mềm không cùng giấy phép))
Verb + copyleft
  • apply apply copyleft to a project
    (áp dụng giấy phép copyleft cho một dự án)
  • release release under copyleft
    (phát hành dưới dạng copyleft)
Noun + copyleft
  • license copyleft license
    (giấy phép copyleft)
  • principle copyleft principle
    (nguyên tắc copyleft)

Idioms

  • All rights reversed

    Mọi bản quyền bị đảo ngược (một cách chơi chữ của 'All rights reserved')

    "The artist used the phrase 'All rights reversed' to show his support for copyleft."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng cụm từ 'Mọi bản quyền bị đảo ngược' để thể hiện sự ủng hộ của mình đối với copyleft.)

  • Viral copyleft

    Tính chất lây lan của copyleft (tự động áp dụng cho mọi tác phẩm phái sinh)

    "The viral nature of copyleft ensures that the software remains free for everyone."

    (Tính chất lây lan của copyleft đảm bảo rằng phần mềm luôn được miễn phí cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyleft

danh từ
Lật mặt

Quyền tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm hoặc các tác phẩm khác, với điều kiện là tất cả các tác phẩm phái sinh phải được phân phối theo các điều khoản cấp phép tương tự.

"The software is distributed under a copyleft license."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyleft".

Phong trào Phần mềm Tự do

Copyleft là trái tim của phong trào phần mềm tự do (Free Software Movement). Nó không chỉ là một thuật ngữ pháp lý mà còn là một triết lý về sự chia sẻ kiến thức cộng đồng, đối lập với sự độc quyền của các tập đoàn công nghệ lớn.

Biểu tượng chữ C ngược

Dù không được công nhận chính thức về mặt pháp lý như biểu tượng © (copyright), biểu tượng chữ C ngược (mirror-image of C) thường được cộng đồng mã nguồn mở sử dụng để đánh dấu các tác phẩm copyleft, thể hiện tinh thần 'đảo ngược bản quyền'.