(Top Banner Ad)
open access
C1
noun C1 Học thuật, Xuất bản, Nghiên cứu

open access

UK: /ˌəʊpən ˈækses/ • US: /ˌoʊpən ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập mở tiếp cận mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unrestricted online access to peer-reviewed scholarly research.

Vietnamese Meaning

Truy cập trực tuyến không hạn chế vào các nghiên cứu khoa học được bình duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journal promotes open access to its articles."

    "Tạp chí này thúc đẩy truy cập mở cho các bài viết của mình."

  • "Many researchers are now choosing to publish their work under open access licenses."

    "Nhiều nhà nghiên cứu hiện đang lựa chọn xuất bản công trình của họ theo giấy phép truy cập mở."

  • "Open access initiatives are helping to democratize knowledge."

    "Các sáng kiến truy cập mở đang giúp dân chủ hóa kiến thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun open access truy cập mở (khái niệm về việc cung cấp thông tin miễn phí và không giới hạn)
Adjective open-access truy cập mở (dùng để mô tả một tạp chí, bài báo, kho lưu trữ cho phép truy cập miễn phí)
Noun access sự truy cập, lối vào, quyền tiếp cận
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, sự dễ tiếp cận
Adjective open mở, công khai, không đóng
Adverb openly một cách công khai, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
Old English
open
Proto-Germanic
*upana-
Proto-Indo-European
*upo-
English
access
Old French
acces
Latin
accessus
Latin
accedere

Nguồn gốc của khái niệm 'Truy cập Mở'

Cụm từ 'open access' (truy cập mở) được ghép từ hai từ tiếng Anh 'open' (mở, không giới hạn) và 'access' (sự truy cập, quyền tiếp cận). Là một khái niệm, 'truy cập mở' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 trong bối cảnh học thuật và xuất bản khoa học. Mục tiêu chính là loại bỏ rào cản tài chính và pháp lý, giúp các kết quả nghiên cứu, bài báo và dữ liệu khoa học được miễn phí và dễ dàng truy cập trực tuyến cho bất kỳ ai trên thế giới, thay vì bị khóa sau các bức tường phí bản quyền. Các sáng kiến lớn như Tuyên bố Budapest về Truy cập Mở (2002) đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phong trào này.

Usage Note

Thuật ngữ 'open access' thường được sử dụng để mô tả việc cung cấp các bài báo nghiên cứu, sách và dữ liệu miễn phí cho công chúng. Nó khác với mô hình xuất bản truyền thống, nơi người đọc hoặc các tổ chức của họ (ví dụ: thư viện) phải trả tiền để truy cập nội dung. Open access nhằm mục đích tăng cường khả năng tiếp cận kiến thức khoa học và thúc đẩy sự đổi mới.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', 'open access to' chỉ sự truy cập không hạn chế *đến* một cái gì đó, ví dụ: 'open access to research findings' (truy cập mở đến các kết quả nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that precede 'open access' (acting as an adjective)
  • journal open access journal
    (tạp chí truy cập mở)
  • article open access article
    (bài báo truy cập mở)
  • repository open access repository
    (kho lưu trữ truy cập mở)
  • policy open access policy
    (chính sách truy cập mở)
  • data open access data
    (dữ liệu truy cập mở)
Verbs that go with 'open access' (as a noun phrase)
  • promote promote open access
    (thúc đẩy/quảng bá truy cập mở)
  • support support open access
    (ủng hộ truy cập mở)
  • achieve achieve open access
    (đạt được truy cập mở)
  • embrace embrace open access
    (tiếp nhận/áp dụng truy cập mở)
Adjectives describing 'open access' (types)
  • fully fully open access
    (truy cập mở hoàn toàn)
  • gold gold open access
    (truy cập mở 'gold' (mô hình vàng))
  • green green open access
    (truy cập mở 'green' (mô hình xanh))
  • diamond diamond open access
    (truy cập mở 'diamond' (mô hình kim cương))

Idioms

  • open access movement

    phong trào truy cập mở (phong trào vận động cho nghiên cứu khoa học được miễn phí và dễ dàng truy cập trực tuyến)

    "The open access movement has significantly changed academic publishing."

    (Phong trào truy cập mở đã thay đổi đáng kể ngành xuất bản học thuật.)

  • to go open access

    chuyển sang/áp dụng truy cập mở (một tạp chí, nhà xuất bản áp dụng mô hình truy cập mở)

    "Many traditional journals are considering whether to go open access."

    (Nhiều tạp chí truyền thống đang cân nhắc xem có nên chuyển sang truy cập mở hay không.)

  • open access publishing

    xuất bản truy cập mở (mô hình xuất bản cho phép công chúng đọc miễn phí các bài báo khoa học)

    "Open access publishing is becoming the preferred choice for many researchers."

    (Xuất bản truy cập mở đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều nhà nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open access

noun
Lật mặt

Truy cập trực tuyến không hạn chế vào các nghiên cứu khoa học được bình duyệt.

"The journal promotes open access to its articles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that open access to research is essential for scientific progress.
Họ tin rằng việc tiếp cận mở đối với nghiên cứu là rất cần thiết cho sự tiến bộ khoa học.
Phủ định
None of the researchers are against open access.
Không ai trong số các nhà nghiên cứu phản đối việc tiếp cận mở.
Nghi vấn
Does everyone support open access to this data?
Có phải tất cả mọi người đều ủng hộ việc tiếp cận mở đối với dữ liệu này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers used to have limited access to scientific publications before open access initiatives became widespread.
Các nhà nghiên cứu đã từng có quyền truy cập hạn chế vào các ấn phẩm khoa học trước khi các sáng kiến truy cập mở trở nên phổ biến.
Phủ định
Scientists didn't use to prioritize publishing in open access journals as much as they do now.
Các nhà khoa học đã không ưu tiên xuất bản trên các tạp chí truy cập mở nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did universities use to provide sufficient funding for researchers to publish their work via open access?
Các trường đại học đã từng cung cấp đủ kinh phí cho các nhà nghiên cứu để xuất bản công trình của họ thông qua truy cập mở phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open access".

Dân chủ hóa tri thức toàn cầu

'Open access' là một phong trào mạnh mẽ nhằm phá bỏ rào cản tài chính và pháp lý đối với thông tin khoa học, giúp tri thức được phổ biến rộng rãi hơn trên toàn thế giới. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhà nghiên cứu, sinh viên và công chúng ở các nước đang phát triển, những người thường khó tiếp cận các tạp chí học thuật đắt tiền. Nó thúc đẩy sự hợp tác quốc tế, tăng tốc khám phá khoa học và đảm bảo rằng kiến thức được tạo ra bởi cộng đồng được trả phí công khai sẽ quay trở lại phục vụ cộng đồng.

Thúc đẩy đổi mới và minh bạch trong nghiên cứu

Ngoài việc dân chủ hóa tri thức, 'open access' còn khuyến khích sự minh bạch và tái sử dụng dữ liệu trong nghiên cứu. Khi các bài báo và dữ liệu nghiên cứu được công bố công khai, các nhà khoa học khác có thể dễ dàng kiểm tra, xây dựng và đổi mới dựa trên các phát hiện hiện có, từ đó đẩy nhanh tiến độ khoa học, giảm thiểu sự trùng lặp và lãng phí nguồn lực. Nó cũng giúp tăng cường niềm tin của công chúng vào khoa học bằng cách làm cho quy trình và kết quả nghiên cứu dễ tiếp cận hơn để giám sát và đánh giá.