(Top Banner Ad)
digitalization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Xã hội

digitalization

UK: /ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌdɪdʒɪtəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự số hóa quá trình số hóa số hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conversion of information into a digital format.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi thông tin sang định dạng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digitalization of healthcare records has improved efficiency and reduced errors."

    "Việc số hóa hồ sơ y tế đã cải thiện hiệu quả và giảm thiểu sai sót."

  • "Digitalization is transforming the way businesses operate."

    "Số hóa đang thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động."

  • "The government is investing heavily in the digitalization of public services."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc số hóa các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số (từ 0 đến 9)
Noun digital dữ liệu số, tín hiệu số
Noun digitizer thiết bị số hóa
Noun digitisation / digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
Verb digitize số hóa (biến đổi thành dạng kỹ thuật số)
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (14th C.)
digit
English (mid-20th C.)
digital
English (late 20th C.)
digitalization

Nguồn gốc 'ngón tay' và sự số hóa

Từ Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay', từ này ban đầu liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau đó, nó phát triển thành 'digit' trong tiếng Anh, ám chỉ các chữ số từ 0 đến 9. Từ 'digital' ra đời để chỉ thông tin được biểu diễn bằng các chữ số hoặc tín hiệu rời rạc. Cuối cùng, 'digitalization' (hoặc 'digitisation') xuất hiện để mô tả quá trình chuyển đổi mọi thứ thành định dạng kỹ thuật số.

Usage Note

Digitalization thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi từ analog sang digital, hoặc từ các hệ thống thủ công sang hệ thống sử dụng công nghệ số. Nó nhấn mạnh vào việc thay đổi phương thức hoạt động và quản lý thông tin, dữ liệu bằng các công cụ kỹ thuật số. Khác với 'digitization' (số hóa) chỉ đơn thuần là chuyển đổi thông tin sang dạng số, 'digitalization' bao hàm một sự thay đổi lớn hơn, toàn diện hơn trong quy trình và tổ chức.

Prepositions

of in

Digitalization *of* (cái gì đó): Chuyển đổi cái gì đó sang dạng số (ví dụ: digitalization of records). Digitalization *in* (lĩnh vực nào đó): Sự số hóa trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: digitalization in healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digitalization
  • rapid rapid digitalization
    (số hóa nhanh chóng)
  • widespread widespread digitalization
    (số hóa rộng khắp)
  • successful successful digitalization
    (số hóa thành công)
  • ongoing ongoing digitalization
    (quá trình số hóa đang diễn ra)
  • global global digitalization
    (số hóa toàn cầu)
Verb + digitalization
  • drive drive digitalization
    (thúc đẩy số hóa)
  • accelerate accelerate digitalization
    (đẩy nhanh số hóa)
  • embrace embrace digitalization
    (đón nhận số hóa)
  • undergo undergo digitalization
    (trải qua quá trình số hóa)
  • facilitate facilitate digitalization
    (tạo điều kiện cho số hóa)
Noun + of + digitalization
  • the process of the process of digitalization
    (quá trình số hóa)
  • the benefits of the benefits of digitalization
    (những lợi ích của số hóa)
  • the challenges of the challenges of digitalization
    (những thách thức của số hóa)
  • the impact of the impact of digitalization
    (tác động của số hóa)
  • the era of the era of digitalization
    (kỷ nguyên số hóa)

Idioms

  • embrace digitalization

    đón nhận số hóa, tích cực áp dụng số hóa

    "Many traditional businesses are now embracing digitalization to stay competitive."

    (Nhiều doanh nghiệp truyền thống hiện đang đón nhận số hóa để duy trì tính cạnh tranh.)

  • drive digitalization forward

    thúc đẩy quá trình số hóa tiến lên

    "Governments are working to drive digitalization forward in public services."

    (Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy quá trình số hóa tiến lên trong các dịch vụ công.)

  • the journey of digitalization

    hành trình số hóa

    "The journey of digitalization requires continuous investment and adaptation."

    (Hành trình số hóa đòi hỏi sự đầu tư và thích nghi liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digitalization

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển đổi thông tin sang định dạng số.

"The digitalization of healthcare records has improved efficiency and reduced errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digitalization is something that benefits all of us in the modern era.
Số hóa là điều mang lại lợi ích cho tất cả chúng ta trong thời đại hiện nay.
Phủ định
Digitalization is not something they are resisting; they are embracing it.
Số hóa không phải là điều họ đang chống lại; họ đang đón nhận nó.
Nghi vấn
Is digitalization something which worries you about job security?
Số hóa có phải là điều khiến bạn lo lắng về sự bảo đảm công việc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digitalization offers numerous benefits: increased efficiency, reduced costs, and improved customer service.
Số hóa mang lại nhiều lợi ích: tăng hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện dịch vụ khách hàng.
Phủ định
Digital transformation isn't just about technology: it also requires a change in mindset and culture.
Chuyển đổi số không chỉ là về công nghệ: nó còn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và văn hóa.
Nghi vấn
Are you ready for the digital age: the age of seamless integration and data-driven decisions?
Bạn đã sẵn sàng cho kỷ nguyên số chưa: kỷ nguyên của sự tích hợp liền mạch và các quyết định dựa trên dữ liệu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies embrace digitalization to enhance their efficiency.
Các công ty chấp nhận số hóa để nâng cao hiệu quả của họ.
Phủ định
Not only has digitalization transformed industries, but it has also created new job opportunities.
Không chỉ số hóa đã biến đổi các ngành công nghiệp, mà nó còn tạo ra những cơ hội việc làm mới.
Nghi vấn
Hardly had the company implemented digitalization, than its profits increased significantly.
Công ty vừa mới triển khai số hóa thì lợi nhuận của nó đã tăng lên đáng kể.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the company will have digitally transformed its entire operation.
Đến năm 2030, công ty sẽ đã chuyển đổi kỹ thuật số toàn bộ hoạt động của mình.
Phủ định
They won't have completed the digitalization process by the end of next year.
Họ sẽ không hoàn thành quá trình số hóa vào cuối năm tới.
Nghi vấn
Will the government have implemented full digitalization of public services by then?
Liệu chính phủ có thực hiện số hóa hoàn toàn các dịch vụ công cộng vào thời điểm đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was going digital when the pandemic hit.
Công ty đang trong quá trình số hóa thì đại dịch ập đến.
Phủ định
They weren't investing digitally in marketing last year as they were focusing on product development.
Họ đã không đầu tư kỹ thuật số vào marketing năm ngoái vì họ đang tập trung vào phát triển sản phẩm.
Nghi vấn
Were they discussing the digitalization of their workflow at the meeting?
Họ có đang thảo luận về việc số hóa quy trình làm việc của họ tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digitalization".

Cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp 4.0

Digitalization (số hóa) là cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0), một làn sóng công nghệ mới đang định hình lại sản xuất, kinh doanh và xã hội. Nó liên quan đến việc tích hợp các hệ thống vật lý-không gian mạng, Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn để tạo ra các hệ thống thông minh, tự động và kết nối cao.

Thay đổi cuộc sống và xã hội

Sự số hóa đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống, làm việc, học tập và giao tiếp. Từ mua sắm trực tuyến, làm việc từ xa, học tập trực tuyến đến việc sử dụng mạng xã hội và các dịch vụ công kỹ thuật số, tất cả đều là kết quả của quá trình số hóa. Nó mang lại nhiều tiện ích và cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về bảo mật thông tin, quyền riêng tư và đạo đức kỹ thuật số.