(Top Banner Ad)
digital transformation
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

digital transformation

UK: /ˌdɪdʒɪtl trænsfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌdɪdʒɪtl trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The integration of digital technology into all areas of a business, fundamentally changing how you operate and deliver value to customers. It's also a cultural change that requires organizations to continually challenge the status quo, experiment, and get comfortable with failure.

Vietnamese Meaning

Sự tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào tất cả các lĩnh vực của một doanh nghiệp, thay đổi cơ bản cách bạn vận hành và mang lại giá trị cho khách hàng. Đó cũng là một sự thay đổi văn hóa đòi hỏi các tổ chức phải liên tục thách thức hiện trạng, thử nghiệm và thoải mái với thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital transformation is crucial for businesses to remain competitive in today's market."

    "Chuyển đổi số là rất quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh trên thị trường ngày nay."

  • "Many companies are investing heavily in digital transformation initiatives."

    "Nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào các sáng kiến chuyển đổi số."

  • "Successful digital transformation requires a strong leadership commitment."

    "Chuyển đổi số thành công đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, ngón tay
Verb digitize số hóa (chuyển dữ liệu sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitization sự số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb transform biến đổi, chuyển đổi
Noun transformer máy biến áp; người/vật làm biến đổi
Adjective transformative mang tính biến đổi, đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
transformatio
English
transformation

Nguồn gốc của "Chuyển đổi số"

Cụm từ "digital transformation" (chuyển đổi số) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "digital" (kỹ thuật số) và "transformation" (sự biến đổi). "Digital" bắt nguồn từ chữ Latin "digitus" (ngón tay), sau này phát triển thành "digit" (chữ số, đơn vị rời rạc) và "digital" (liên quan đến số, công nghệ điện tử). "Transformation" có gốc từ Latin "transformatio", nghĩa là sự thay đổi hình dạng hoặc bản chất. Khi ghép lại, "digital transformation" mô tả một quá trình thay đổi sâu rộng, có hệ thống, nơi công nghệ số được tích hợp vào mọi khía cạnh của một tổ chức, từ hoạt động đến văn hóa, nhằm tạo ra giá trị mới và phục vụ khách hàng tốt hơn.

Usage Note

Khác với số hóa (digitization) là chuyển đổi thông tin sang dạng số, hoặc tin học hóa (digitalization) là ứng dụng công nghệ số vào quy trình hiện có, chuyển đổi số (digital transformation) là sự thay đổi toàn diện về cách thức hoạt động, mô hình kinh doanh và trải nghiệm khách hàng, dựa trên nền tảng công nghệ số.

Prepositions

in of for

- 'in digital transformation' nhấn mạnh đến vai trò của một yếu tố trong quá trình chuyển đổi số. Ví dụ: 'The role of AI in digital transformation'.
- 'of digital transformation' thường dùng để chỉ các khía cạnh, kết quả của quá trình này. Ví dụ: 'The benefits of digital transformation'.
- 'for digital transformation' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà quá trình chuyển đổi số hướng đến. Ví dụ: 'A strategy for digital transformation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital transformation
  • drive drive digital transformation
    (thúc đẩy chuyển đổi số)
  • undergo undergo digital transformation
    (trải qua/thực hiện chuyển đổi số)
  • implement implement digital transformation
    (triển khai/thực thi chuyển đổi số)
  • accelerate accelerate digital transformation
    (tăng tốc chuyển đổi số)
  • embrace embrace digital transformation
    (đón nhận/ứng dụng chuyển đổi số)
Adjective + digital transformation
  • successful successful digital transformation
    (chuyển đổi số thành công)
  • strategic strategic digital transformation
    (chuyển đổi số chiến lược)
  • enterprise-wide enterprise-wide digital transformation
    (chuyển đổi số trên toàn doanh nghiệp)
  • effective effective digital transformation
    (chuyển đổi số hiệu quả)
digital transformation + Noun
  • journey digital transformation journey
    (hành trình chuyển đổi số)
  • strategy digital transformation strategy
    (chiến lược chuyển đổi số)
  • initiatives digital transformation initiatives
    (các sáng kiến/dự án chuyển đổi số)
  • leader digital transformation leader
    (lãnh đạo/người dẫn dắt chuyển đổi số)

Idioms

  • embark on a digital transformation journey

    bắt đầu một hành trình chuyển đổi số (thường là một quá trình dài và phức tạp)

    "Many traditional businesses are now embarking on a digital transformation journey to stay competitive."

    (Nhiều doanh nghiệp truyền thống hiện đang bắt đầu hành trình chuyển đổi số để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • drive digital transformation

    thúc đẩy/dẫn dắt chuyển đổi số (chủ động thực hiện và thúc đẩy các thay đổi về công nghệ và quy trình)

    "The CEO's vision was to drive digital transformation across all departments."

    (Tầm nhìn của CEO là thúc đẩy chuyển đổi số trên tất cả các phòng ban.)

  • leverage digital transformation

    tận dụng chuyển đổi số (sử dụng các cơ hội từ chuyển đổi số để đạt được lợi ích)

    "Companies must leverage digital transformation to enhance customer experience and operational efficiency."

    (Các công ty phải tận dụng chuyển đổi số để nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital transformation

Noun
Lật mặt

Sự tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào tất cả các lĩnh vực của một doanh nghiệp, thay đổi cơ bản cách bạn vận hành và mang lại giá trị cho khách hàng. Đó cũng là một sự thay đổi văn hóa đòi hỏi các tổ chức phải liên tục thách thức hiện trạng, thử nghiệm và thoải mái với thất bại.

"Digital transformation is crucial for businesses to remain competitive in today's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital transformation is crucial for businesses to stay competitive.
Chuyển đổi số là rất quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
Our company is not yet undergoing digital transformation.
Công ty của chúng tôi vẫn chưa trải qua quá trình chuyển đổi số.
Nghi vấn
Is digital transformation a priority for your organization?
Chuyển đổi số có phải là ưu tiên hàng đầu của tổ chức bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company invests in digital transformation, it usually sees increased efficiency.
Nếu một công ty đầu tư vào chuyển đổi số, nó thường thấy sự gia tăng hiệu quả.
Phủ định
If digital transformation is not properly managed, it doesn't always guarantee success.
Nếu chuyển đổi số không được quản lý đúng cách, nó không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công.
Nghi vấn
If a business implements digital transformation, does it always require significant employee training?
Nếu một doanh nghiệp triển khai chuyển đổi số, nó có luôn yêu cầu đào tạo nhân viên đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital transformation".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0

Chuyển đổi số là trọng tâm của Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0), một kỷ nguyên được đánh dấu bằng sự kết hợp của các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), dữ liệu lớn và điện toán đám mây. Cuộc cách mạng này đang thay đổi cơ bản cách chúng ta sống, làm việc và tương tác, tạo ra các mô hình kinh doanh mới, tự động hóa quy trình và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

Sự gián đoạn (Disruption) và Đổi mới (Innovation)

Chuyển đổi số thường dẫn đến sự 'gián đoạn' (disruption) trong các ngành công nghiệp truyền thống. Các công ty tiên phong trong chuyển đổi số như Netflix (gián đoạn ngành cho thuê phim) hay Uber (gián đoạn ngành taxi) đã thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'đổi mới sáng tạo' (innovation) không ngừng để các doanh nghiệp có thể thích ứng và phát triển trong một thế giới kỹ thuật số đầy biến động.