(Top Banner Ad)
digitize
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin

digitize

UK: /ˈdɪdʒɪtaɪz/ • US: /ˈdɪdʒɪtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

số hóa chuyển đổi số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Convert (pictures or sound) into a digital form.

Vietnamese Meaning

Chuyển đổi (hình ảnh hoặc âm thanh) sang dạng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is planning to digitize all its old manuscripts."

    "Thư viện đang lên kế hoạch số hóa tất cả các bản thảo cũ của mình."

  • "The company decided to digitize its customer records to improve efficiency."

    "Công ty quyết định số hóa hồ sơ khách hàng để cải thiện hiệu quả."

  • "Many museums are now digitizing their collections and making them available online."

    "Nhiều bảo tàng hiện đang số hóa bộ sưu tập của họ và cung cấp chúng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số (từ 0 đến 9)
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, kỹ thuật số
Noun digitization sự số hóa, quá trình số hóa
Noun digitizer thiết bị số hóa, máy số hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
digit
English (14th century)
digit
Greek
-izein
English (1970s)
digitize

Nguồn gốc của 'digitize'

Từ 'digitize' là sự kết hợp của danh từ 'digit' và hậu tố '-ize'. 'Digit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Trong lịch sử, con người thường dùng các ngón tay để đếm, từ đó 'digit' dần mang nghĩa là 'chữ số' (0-9). Hậu tố '-ize' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp '-izein', có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'thực hiện'. Vì vậy, 'digitize' nghĩa đen là 'biến thành chữ số' hay 'chuyển đổi sang dạng số', phản ánh quá trình mã hóa thông tin sang định dạng mà máy tính có thể xử lý.

Usage Note

Từ 'digitize' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi các tài liệu vật lý (ví dụ: sách, ảnh, bản ghi âm) thành định dạng kỹ thuật số để lưu trữ, xử lý hoặc chia sẻ dễ dàng hơn. Nó khác với 'digitalize' ở chỗ 'digitize' tập trung vào việc chuyển đổi sang dạng số, còn 'digitalize' nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ số vào một quy trình hoặc ngành công nghiệp để cải thiện hiệu quả.

Prepositions

into for

‘Digitize into’ được dùng khi chỉ rõ định dạng đích (ví dụ: digitize paper documents into PDF files). ‘Digitize for’ được dùng khi chỉ mục đích của việc chuyển đổi (ví dụ: digitize old photos for preservation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + digitize
  • fully fully digitize
    (số hóa hoàn toàn)
  • partially partially digitize
    (số hóa một phần)
  • rapidly rapidly digitize
    (số hóa nhanh chóng)
Digitize + Noun
  • records digitize records
    (số hóa hồ sơ)
  • documents digitize documents
    (số hóa tài liệu)
  • information digitize information
    (số hóa thông tin)
  • images digitize images
    (số hóa hình ảnh)
  • data digitize data
    (số hóa dữ liệu)
Noun + to digitize
  • decision decision to digitize
    (quyết định số hóa)
  • effort effort to digitize
    (nỗ lực số hóa)
  • project project to digitize
    (dự án số hóa)

Idioms

  • the push to digitize

    làn sóng/nỗ lực thúc đẩy số hóa

    "There's a global push to digitize public services and streamline processes."

    (Có một làn sóng toàn cầu thúc đẩy số hóa các dịch vụ công và hợp lý hóa các quy trình.)

  • digitize for preservation

    số hóa để bảo tồn/lưu giữ

    "Many libraries digitize old manuscripts and rare books for preservation."

    (Nhiều thư viện số hóa các bản thảo cũ và sách quý hiếm để bảo tồn.)

  • digitize operations/workflow

    số hóa hoạt động/quy trình làm việc

    "Companies are increasingly digitizing their operations to improve efficiency and reduce costs."

    (Các công ty ngày càng số hóa hoạt động của mình để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digitize

Động từ
Lật mặt

Chuyển đổi (hình ảnh hoặc âm thanh) sang dạng kỹ thuật số.

"The library is planning to digitize all its old manuscripts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy digitizing old photos to preserve them for future generations.
Tôi thích số hóa những bức ảnh cũ để bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
She avoids digitizing documents because of concerns about data security.
Cô ấy tránh số hóa tài liệu vì lo ngại về an ninh dữ liệu.
Nghi vấn
Is digitizing all your vinyl records your next project?
Liệu việc số hóa tất cả các bản ghi vinyl của bạn có phải là dự án tiếp theo của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digitize".

Chuyển đổi số (Digital Transformation)

Số hóa (digitize) là một bước cơ bản và thiết yếu trong quá trình Chuyển đổi số (Digital Transformation) đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là số hóa tài liệu mà còn là việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp, chính phủ và đời sống xã hội để thay đổi cách thức hoạt động, tạo ra giá trị mới và nâng cao trải nghiệm người dùng.

Bảo tồn di sản số

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc số hóa đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa. Các thư viện, bảo tàng và tổ chức lưu trữ trên thế giới đang tích cực số hóa các tài liệu lịch sử, sách cổ, hình ảnh, tác phẩm nghệ thuật và các hiện vật văn hóa khác. Điều này giúp bảo vệ chúng khỏi sự hư hại của thời gian, thiên tai và đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận thông tin cho công chúng toàn cầu, không giới hạn không gian và thời gian.