analog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or using signals or information represented by a continuously variable physical quantity such as spatial position, voltage, etc.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến thiên liên tục, chẳng hạn như vị trí không gian, điện áp, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An analog clock has hands that move continuously around the dial."
"Một chiếc đồng hồ kim có kim di chuyển liên tục quanh mặt đồng hồ."
-
"Analog technology is becoming less common."
"Công nghệ analog đang trở nên ít phổ biến hơn."
-
"An analog recording captures sound waves directly."
"Một bản ghi analog ghi lại sóng âm thanh trực tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | analogy | Sự tương tự, phép so sánh (dùng để giải thích hoặc minh họa). |
| Adjective | analogous | Tương tự, giống nhau về chức năng hoặc cấu trúc, có sự so sánh được. |
| Verb | analogize | Thực hiện phép so sánh, làm phép loại suy. |
| Adverb | analogously | Một cách tương tự, theo phép loại suy. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để đối lập với 'digital'. 'Analog' nhấn mạnh sự liên tục và vô hạn của các giá trị, trong khi 'digital' biểu diễn thông tin bằng các giá trị rời rạc.
Prepositions
Khi so sánh với một thứ gì đó. Ví dụ: 'analog signal is more susceptible to noise compared to digital signal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
signal analog signal (Tín hiệu analog (tín hiệu vật lý liên tục, không phải kỹ thuật số))
-
camera analog camera (Máy ảnh phim (máy ảnh analog))
-
watch analog watch (Đồng hồ kim (đồng hồ truyền thống))
-
pure pure analog sound (Âm thanh analog thuần khiết)
-
perfect a perfect analog (Một sự tương đồng hoàn hảo)
-
true true analog experience (Trải nghiệm analog đích thực)
-
digital digital vs analog (Kỹ thuật số đối lập với analog (tương tự))
-
computer analog computer (Máy tính analog (máy tính hoạt động dựa trên điện áp hoặc cơ học))
Idioms
-
the analog world
Thế giới vật lý, thực tế (trái ngược với thế giới ảo/kỹ thuật số)
"We spend too much time online; we need to return to the analog world."
(Chúng ta dành quá nhiều thời gian trực tuyến; chúng ta cần quay trở lại thế giới thực tế.)
-
Digital-to-Analog Converter (DAC)
Bộ chuyển đổi từ tín hiệu kỹ thuật số sang tín hiệu tương tự (analog).
"A quality DAC improves the output sound of your digital music player."
(Một DAC chất lượng cao cải thiện âm thanh đầu ra của máy nghe nhạc kỹ thuật số của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analog
tính từLiên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến thiên liên tục, chẳng hạn như vị trí không gian, điện áp, v.v.
"An analog clock has hands that move continuously around the dial."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog".
