(Top Banner Ad)
analog
B2
tính từ B2 Công nghệ, Khoa học, Điện tử

analog

UK: /ˈænəlɒɡ/ • US: /ˈænəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự analog hệ tương tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using signals or information represented by a continuously variable physical quantity such as spatial position, voltage, etc.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến thiên liên tục, chẳng hạn như vị trí không gian, điện áp, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An analog clock has hands that move continuously around the dial."

    "Một chiếc đồng hồ kim có kim di chuyển liên tục quanh mặt đồng hồ."

  • "Analog technology is becoming less common."

    "Công nghệ analog đang trở nên ít phổ biến hơn."

  • "An analog recording captures sound waves directly."

    "Một bản ghi analog ghi lại sóng âm thanh trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương tự, phép so sánh (dùng để giải thích hoặc minh họa).
Adjective analogous Tương tự, giống nhau về chức năng hoặc cấu trúc, có sự so sánh được.
Verb analogize Thực hiện phép so sánh, làm phép loại suy.
Adverb analogously Một cách tương tự, theo phép loại suy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνάλογος (analogos)
Latin
analogus
French
analogue
English
analog

Tỷ Lệ và Sự Tương Đồng

Từ 'analog' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'analogos', có nghĩa là 'tương ứng' hoặc 'theo một tỷ lệ'. Nó ghép từ 'ana-' (theo) và 'logos' (tỷ lệ, lý lẽ). Ban đầu, từ này được dùng trong toán học và triết học để chỉ sự tương đương hoặc sự giống nhau về mặt cấu trúc. Mãi sau này nó mới được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ để chỉ các thiết bị hoạt động dựa trên tín hiệu vật lý liên tục (không phải kỹ thuật số).

Usage Note

Thường được dùng để đối lập với 'digital'. 'Analog' nhấn mạnh sự liên tục và vô hạn của các giá trị, trong khi 'digital' biểu diễn thông tin bằng các giá trị rời rạc.

Prepositions

to

Khi so sánh với một thứ gì đó. Ví dụ: 'analog signal is more susceptible to noise compared to digital signal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Analog + Noun (Các vật phẩm tương tự)
  • signal analog signal
    (Tín hiệu analog (tín hiệu vật lý liên tục, không phải kỹ thuật số))
  • camera analog camera
    (Máy ảnh phim (máy ảnh analog))
  • watch analog watch
    (Đồng hồ kim (đồng hồ truyền thống))
Adjective + Analog (Mô tả chất lượng)
  • pure pure analog sound
    (Âm thanh analog thuần khiết)
  • perfect a perfect analog
    (Một sự tương đồng hoàn hảo)
  • true true analog experience
    (Trải nghiệm analog đích thực)
Noun/Adjective + Comparison
  • digital digital vs analog
    (Kỹ thuật số đối lập với analog (tương tự))
  • computer analog computer
    (Máy tính analog (máy tính hoạt động dựa trên điện áp hoặc cơ học))

Idioms

  • the analog world

    Thế giới vật lý, thực tế (trái ngược với thế giới ảo/kỹ thuật số)

    "We spend too much time online; we need to return to the analog world."

    (Chúng ta dành quá nhiều thời gian trực tuyến; chúng ta cần quay trở lại thế giới thực tế.)

  • Digital-to-Analog Converter (DAC)

    Bộ chuyển đổi từ tín hiệu kỹ thuật số sang tín hiệu tương tự (analog).

    "A quality DAC improves the output sound of your digital music player."

    (Một DAC chất lượng cao cải thiện âm thanh đầu ra của máy nghe nhạc kỹ thuật số của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến thiên liên tục, chẳng hạn như vị trí không gian, điện áp, v.v.

"An analog clock has hands that move continuously around the dial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog".

Sự Trỗi Dậy của Văn Hóa Retro

Trong những năm gần đây, đã có sự quay trở lại mạnh mẽ của các công nghệ analog như đĩa vinyl (đĩa than) và máy ảnh phim. Nhiều người hâm mộ tin rằng âm thanh analog mang lại sự 'ấm áp' và chi tiết hơn, hoặc họ yêu thích trải nghiệm vật lý, chậm rãi khi sử dụng các thiết bị này, đối lập với tốc độ của công nghệ kỹ thuật số.

Sự Khác Biệt về Cảm Giác Thời Gian

Đồng hồ analog (có kim) ở phương Tây thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và tính truyền thống, cho phép người ta cảm nhận thời gian như một dòng chảy liên tục (continuous flow) chứ không phải là những con số rời rạc (như đồng hồ kỹ thuật số). Điều này thể hiện sự đánh giá cao đối với những thứ cần sự kiên nhẫn và chú trọng vào quá trình.