(Top Banner Ad)
diminishment
C1
noun C1 General

diminishment

UK: /dɪˈmɪnɪʃmənt/ • US: /dɪˈmɪnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm sự giảm bớt sự thu nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of diminishing; a lessening or reduction.

Vietnamese Meaning

Sự thu nhỏ, sự giảm bớt, quá trình làm giảm bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diminishment of the company's profits was a cause for concern."

    "Sự giảm sút lợi nhuận của công ty là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "We have witnessed a diminishment in the number of students applying to the university."

    "Chúng ta đã chứng kiến sự giảm sút số lượng sinh viên đăng ký vào trường đại học."

  • "The slow diminishment of the glacier is a sign of climate change."

    "Sự thu nhỏ chậm chạp của sông băng là một dấu hiệu của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diminish làm giảm bớt, thu nhỏ lại, yếu đi
Adjective diminished bị giảm sút, suy yếu, kém đi
Adverb diminishingly một cách giảm dần, ngày càng ít đi
Noun diminution sự giảm bớt, sự thu nhỏ (thường dùng trong văn viết hoặc chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīminuere
Old French
diminuer
English
diminish
English
diminishment

Nguồn gốc của 'Diminishment'

Từ 'diminishment' bắt nguồn từ động từ 'diminish' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm giảm bớt hoặc thu nhỏ lại. 'Diminish' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ 'diminuer' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là 'dīminuere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa ban đầu là làm cho nhỏ lại, yếu đi, hoặc giảm bớt giá trị. Hậu tố '-ment' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ kết quả hoặc hành động của sự giảm bớt.

Usage Note

Diminishment đề cập đến việc giảm kích thước, mức độ, tầm quan trọng hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó có thể ám chỉ sự suy giảm dần dần hoặc một sự giảm đáng kể. Khác với 'reduction' (sự giảm) ở chỗ 'diminishment' thường mang ý nghĩa một sự suy yếu hoặc mất mát chất lượng.

Prepositions

in of

*in diminishment of*: được sử dụng để chỉ sự giảm bớt về cái gì. Ví dụ: 'There was a diminishment in her enthusiasm.' (Có sự giảm sút trong sự nhiệt tình của cô ấy). *diminishment of*: được sử dụng để chỉ sự giảm bớt của cái gì. Ví dụ: 'the diminishment of resources' (sự giảm bớt tài nguyên)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diminishment
  • significant significant diminishment
    (sự suy giảm đáng kể)
  • gradual gradual diminishment
    (sự suy giảm dần dần)
  • noticeable noticeable diminishment
    (sự suy giảm dễ nhận thấy)
  • irreversible irreversible diminishment
    (sự suy giảm không thể đảo ngược)
Verb + diminishment
  • cause cause diminishment
    (gây ra sự suy giảm)
  • experience experience diminishment
    (trải qua sự suy giảm)
  • prevent prevent diminishment
    (ngăn chặn sự suy giảm)
  • lead to lead to diminishment
    (dẫn đến sự suy giảm)
Other phrases with 'diminishment'
  • a sense of a sense of diminishment
    (cảm giác bị giảm giá trị/tầm quan trọng)
  • signs of signs of diminishment
    (những dấu hiệu suy yếu/giảm sút)

Idioms

  • the diminishment of one's power/influence

    sự suy giảm quyền lực/ảnh hưởng của ai đó

    "The scandal led to the diminishment of his political power."

    (Vụ bê bối đã dẫn đến sự suy giảm quyền lực chính trị của ông ta.)

  • without diminishment

    không suy giảm, không giảm sút

    "Her spirit remained strong, without diminishment, despite the hardships."

    (Tinh thần của cô ấy vẫn mạnh mẽ, không suy giảm, bất chấp khó khăn.)

  • a steady diminishment

    sự suy giảm đều đặn/ổn định

    "We observed a steady diminishment in the patient's symptoms."

    (Chúng tôi quan sát thấy sự suy giảm đều đặn trong các triệu chứng của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diminishment

noun
Lật mặt

Sự thu nhỏ, sự giảm bớt, quá trình làm giảm bớt.

"The diminishment of the company's profits was a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminishment".

Suy giảm danh dự và giá trị cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'diminishment' có thể ám chỉ sự suy giảm về danh dự, uy tín hoặc giá trị của một cá nhân trong mắt xã hội. Điều này thường đi kèm với cảm giác mất mát quyền lực, vị thế, hoặc sự tôn trọng, gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý và vị thế xã hội của người đó.

Khái niệm 'Lợi ích cận biên giảm dần' trong kinh tế

Trong kinh tế học, dù không trực tiếp sử dụng từ 'diminishment', khái niệm 'diminishing returns' (lợi ích cận biên giảm dần) rất liên quan. Nó mô tả hiện tượng khi việc thêm vào một yếu tố sản xuất (ví dụ: công nhân, nguyên liệu) sẽ chỉ mang lại mức tăng trưởng sản lượng nhỏ hơn so với lần thêm trước đó, cho thấy sự giảm dần về hiệu quả hoặc năng suất.