(Top Banner Ad)
archdiocese
C1
noun C1 Tôn giáo (Công giáo)

archdiocese

UK: /ˌɑːtʃˈdaɪəsɪs/ • US: /ˌɑːrtʃˈdaɪəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tổng giáo phận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The district under the pastoral care of an archbishop.

Vietnamese Meaning

Tổng giáo phận, khu vực giáo phận đặt dưới sự quản lý mục vụ của một tổng giám mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Archdiocese of Milan is one of the largest in Italy."

    "Tổng giáo phận Milan là một trong những tổng giáo phận lớn nhất ở Ý."

  • "He was appointed auxiliary bishop of the archdiocese."

    "Ông được bổ nhiệm làm giám mục phụ tá của tổng giáo phận."

  • "The archdiocese covers several counties."

    "Tổng giáo phận bao gồm nhiều quận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diocese giáo phận
Adjective archdiocesan thuộc tổng giáo phận

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Công giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhi-
Greek
diokēsis
Late Latin
archidioecesis
English
archdiocese

Nguồn gốc của Tổng giáo phận

Từ 'archdiocese' kết hợp 'archi-' (nghĩa là 'chính', 'trưởng') và 'diocese' (giáo phận). Ban đầu, nó dùng để chỉ các giáo phận quan trọng, thường là những nơi có lịch sử lâu đời hoặc vị trí chiến lược trong Giáo hội Công giáo. Các tổng giáo phận thường được lãnh đạo bởi một tổng giám mục.

Usage Note

Archdiocese chỉ đơn vị hành chính tôn giáo lớn hơn diocese (giáo phận) và được quản lý bởi một archbishop (tổng giám mục). Tổng giáo phận thường là trung tâm của một tỉnh giáo hội, bao gồm nhiều giáo phận khác.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the Archdiocese of Chicago'. ‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'the Catholic Church in the archdiocese'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archdiocese
  • large archdiocese
    (tổng giáo phận lớn)
  • major archdiocese
    (tổng giáo phận quan trọng)
  • metropolitan archdiocese
    (tổng giáo phận đô thành)
Verb + archdiocese
  • establish an archdiocese
    (thành lập một tổng giáo phận)
  • govern an archdiocese
    (quản lý một tổng giáo phận)
  • lead the archdiocese
    (lãnh đạo tổng giáo phận)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archdiocese

noun
Lật mặt

Tổng giáo phận, khu vực giáo phận đặt dưới sự quản lý mục vụ của một tổng giám mục.

"The Archdiocese of Milan is one of the largest in Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archdiocese".

Vai trò của Tổng Giám Mục

Tổng giám mục lãnh đạo một tổng giáo phận, thường là một khu vực quan trọng về mặt lịch sử hoặc dân số. Họ có quyền hạn lớn hơn các giám mục khác và thường chịu trách nhiệm giám sát các giáo phận khác trong khu vực của họ.