(Top Banner Ad)
diode
C1
noun C1 Vật lý, Điện tử

diode

UK: /ˈdaɪəʊd/ • US: /ˈdaɪoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

điốt diode van bán dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semiconductor device with two terminals, typically allowing the flow of current in one direction only.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện bán dẫn hai cực, thường chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circuit uses a diode to convert AC current to DC current."

    "Mạch điện sử dụng một diode để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều."

  • "A Zener diode is used for voltage regulation."

    "Diode Zener được sử dụng để ổn định điện áp."

  • "LEDs (Light Emitting Diodes) are used in many electronic displays."

    "LED (Diode phát quang) được sử dụng trong nhiều màn hình điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diodic Liên quan đến diode; có đặc tính của diode

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δί- (di-)
Ancient Greek
ὁδός (hodós)
English
diode

Nguồn gốc tên gọi 'Diode'

Từ 'diode' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'di-' nghĩa là 'hai' (như trong 'dichotomy' - lưỡng phân) và 'hodos' nghĩa là 'đường đi' hoặc 'con đường'. Tên gọi này rất phù hợp vì diode là một linh kiện điện tử cho phép dòng điện chạy theo MỘT chiều nhất định và ngăn chặn ở chiều ngược lại, tạo ra một 'con đường' cho dòng điện đi qua theo một hướng duy nhất.

Usage Note

Diode là một linh kiện điện tử cơ bản. Nó hoạt động như một van một chiều cho dòng điện. Các loại diode khác nhau (ví dụ: diode chỉnh lưu, diode Zener, diode phát quang (LED)) có các đặc tính và ứng dụng khác nhau. Khác với điện trở (resistor) cản trở dòng điện, diode điều khiển hướng dòng điện.

Prepositions

in with

"in": Chỉ trạng thái, ví dụ 'a diode in a circuit'. "with": Chỉ đặc tính hoặc chức năng, ví dụ 'a diode with a low forward voltage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diode
  • light-emitting light-emitting diode (LED)
    (diode phát quang (LED))
  • Zener Zener diode
    (diode Zener (dùng để ổn định điện áp))
  • Schottky Schottky diode
    (diode Schottky (diode tốc độ cao, điện áp rơi thấp))
Verb + diode
  • connect connect a diode
    (kết nối một diode)
  • forward-bias forward-bias a diode
    (phân cực thuận một diode)
Noun + diode
  • diode diode rectifier
    (bộ chỉnh lưu diode)

Idioms

  • Light-emitting diode (LED)

    Diode phát quang (LED) - một loại diode phát ra ánh sáng khi có dòng điện đi qua.

    "LEDs have replaced traditional light bulbs in many applications."

    (LED đã thay thế bóng đèn truyền thống trong nhiều ứng dụng.)

  • Zener diode

    Diode Zener - một loại diode được thiết kế để hoạt động trong vùng đánh thủng ngược nhằm ổn định điện áp.

    "A Zener diode is often used to regulate voltage in power supplies."

    (Diode Zener thường được dùng để điều chỉnh điện áp trong các bộ nguồn.)

  • Diode bridge rectifier

    Cầu chỉnh lưu diode - một mạch điện dùng bốn diode để chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).

    "The AC power from the wall outlet is converted to DC using a diode bridge rectifier."

    (Nguồn điện AC từ ổ cắm tường được chuyển đổi thành DC bằng cầu chỉnh lưu diode.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diode

noun
Lật mặt

Một linh kiện bán dẫn hai cực, thường chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều duy nhất.

"The circuit uses a diode to convert AC current to DC current."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diode".

Sự hiện diện của Diode trong đời sống hàng ngày

Dù ít khi được gọi tên trực tiếp, các loại diode, đặc biệt là LED (Light-Emitting Diode), đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng có mặt ở khắp mọi nơi: từ đèn báo trên thiết bị điện tử, màn hình TV, điện thoại thông minh, đến hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng trong nhà và ngoài trời. Sự phát triển của công nghệ diode đã cách mạng hóa ngành điện tử và chiếu sáng.

Nền tảng của các thiết bị điện tử hiện đại

Diode là một trong những linh kiện bán dẫn cơ bản nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) thông qua quá trình chỉnh lưu. Hầu hết mọi thiết bị điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày (máy tính, sạc điện thoại, TV, tủ lạnh...) đều cần nguồn điện DC để hoạt động, và diode chính là 'người hùng thầm lặng' giúp biến đổi nguồn điện AC từ ổ cắm thành dạng mà các thiết bị có thể sử dụng được.