diode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A semiconductor device with two terminals, typically allowing the flow of current in one direction only.
Vietnamese Meaning
Một linh kiện bán dẫn hai cực, thường chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circuit uses a diode to convert AC current to DC current."
"Mạch điện sử dụng một diode để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều."
-
"A Zener diode is used for voltage regulation."
"Diode Zener được sử dụng để ổn định điện áp."
-
"LEDs (Light Emitting Diodes) are used in many electronic displays."
"LED (Diode phát quang) được sử dụng trong nhiều màn hình điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | diodic | Liên quan đến diode; có đặc tính của diode |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diode là một linh kiện điện tử cơ bản. Nó hoạt động như một van một chiều cho dòng điện. Các loại diode khác nhau (ví dụ: diode chỉnh lưu, diode Zener, diode phát quang (LED)) có các đặc tính và ứng dụng khác nhau. Khác với điện trở (resistor) cản trở dòng điện, diode điều khiển hướng dòng điện.
Prepositions
"in": Chỉ trạng thái, ví dụ 'a diode in a circuit'. "with": Chỉ đặc tính hoặc chức năng, ví dụ 'a diode with a low forward voltage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light-emitting light-emitting diode (LED) (diode phát quang (LED))
-
Zener Zener diode (diode Zener (dùng để ổn định điện áp))
-
Schottky Schottky diode (diode Schottky (diode tốc độ cao, điện áp rơi thấp))
-
connect connect a diode (kết nối một diode)
-
forward-bias forward-bias a diode (phân cực thuận một diode)
-
diode diode rectifier (bộ chỉnh lưu diode)
Idioms
-
Light-emitting diode (LED)
Diode phát quang (LED) - một loại diode phát ra ánh sáng khi có dòng điện đi qua.
"LEDs have replaced traditional light bulbs in many applications."
(LED đã thay thế bóng đèn truyền thống trong nhiều ứng dụng.)
-
Zener diode
Diode Zener - một loại diode được thiết kế để hoạt động trong vùng đánh thủng ngược nhằm ổn định điện áp.
"A Zener diode is often used to regulate voltage in power supplies."
(Diode Zener thường được dùng để điều chỉnh điện áp trong các bộ nguồn.)
-
Diode bridge rectifier
Cầu chỉnh lưu diode - một mạch điện dùng bốn diode để chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
"The AC power from the wall outlet is converted to DC using a diode bridge rectifier."
(Nguồn điện AC từ ổ cắm tường được chuyển đổi thành DC bằng cầu chỉnh lưu diode.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diode
nounMột linh kiện bán dẫn hai cực, thường chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều duy nhất.
"The circuit uses a diode to convert AC current to DC current."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diode".
