(Top Banner Ad)
semiconductor
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Công nghệ thông tin

semiconductor

UK: /ˌsemikənˈdʌktə/ • US: /ˌsemikənˈdʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

chất bán dẫn vật liệu bán dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid substance that has a conductivity between that of an insulator and that of most metals, either due to the addition of an impurity or because of temperature effects. Semiconductors are used in many electronic components.

Vietnamese Meaning

Một chất rắn có độ dẫn điện nằm giữa chất cách điện và hầu hết các kim loại, do việc thêm một tạp chất hoặc do ảnh hưởng của nhiệt độ. Chất bán dẫn được sử dụng trong nhiều linh kiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The integrated circuit uses silicon as a semiconductor."

    "Mạch tích hợp sử dụng silicon làm chất bán dẫn."

  • "The semiconductor industry is a key driver of technological innovation."

    "Ngành công nghiệp bán dẫn là một động lực chính của đổi mới công nghệ."

  • "Semiconductors are essential components in modern electronics."

    "Chất bán dẫn là những thành phần thiết yếu trong các thiết bị điện tử hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct Dẫn (điện, nhiệt); chỉ huy, thực hiện
Noun conductor Chất dẫn điện/nhiệt; người chỉ huy (dàn nhạc), nhạc trưởng
Adjective conductive Có tính dẫn điện/nhiệt
Adjective semiconducting Có tính bán dẫn
Noun insulator Chất cách điện/nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
ducere
English
semiconductor

Nguồn gốc của 'Semiconductor'

Từ 'semiconductor' được ghép từ hai phần: tiền tố 'semi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'một nửa' hoặc 'bán', và 'conductor' (chất dẫn điện), có gốc từ động từ 'conduct' (dẫn, chỉ huy). 'Semiconductor' ra đời để mô tả một loại vật liệu có khả năng dẫn điện nhưng không tốt bằng kim loại (chất dẫn điện hoàn hảo) và cũng không phải là chất cách điện hoàn toàn. Khái niệm này trở nên quan trọng vào thế kỷ 20 khi khoa học và công nghệ bắt đầu khám phá các tính chất điện tử đặc biệt của chúng.

Usage Note

Chất bán dẫn là vật liệu quan trọng trong việc chế tạo các thiết bị điện tử như transistor, diode và vi mạch tích hợp. Chúng có khả năng dẫn điện ở một mức độ nhất định, có thể điều chỉnh được bằng cách thay đổi nhiệt độ, ánh sáng hoặc điện áp, hoặc bằng cách thêm các tạp chất (quá trình doping). Khác với kim loại dẫn điện tốt và chất cách điện không dẫn điện, chất bán dẫn có tính chất trung gian và có thể được điều khiển để đóng vai trò khác nhau trong mạch điện.

Prepositions

in for as

‘in’ chỉ vị trí hoặc thành phần (e.g., 'semiconductors in electronic devices'). ‘for’ chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'semiconductors for amplification'). ‘as’ chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'semiconductors as switches').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semiconductor
  • silicon silicon semiconductor
    (chất bán dẫn silicon)
  • organic organic semiconductor
    (chất bán dẫn hữu cơ)
  • power power semiconductor
    (chất bán dẫn công suất)
  • advanced advanced semiconductor
    (chất bán dẫn tiên tiến)
semiconductor + Noun
  • industry semiconductor industry
    (ngành công nghiệp bán dẫn)
  • technology semiconductor technology
    (công nghệ bán dẫn)
  • device semiconductor device
    (thiết bị bán dẫn)
  • chip semiconductor chip
    (chip bán dẫn)
  • manufacturer semiconductor manufacturer
    (nhà sản xuất bán dẫn)

Idioms

  • semiconductor shortage

    tình trạng thiếu hụt chip bán dẫn

    "The global semiconductor shortage has impacted car production worldwide."

    (Tình trạng thiếu hụt chip bán dẫn toàn cầu đã ảnh hưởng đến sản xuất ô tô trên toàn thế giới.)

  • semiconductor fabrication

    chế tạo/sản xuất bán dẫn

    "Taiwan is a global leader in semiconductor fabrication."

    (Đài Loan là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về chế tạo bán dẫn.)

  • semiconductor market

    thị trường bán dẫn

    "The semiconductor market is expected to grow significantly in the coming years."

    (Thị trường bán dẫn dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semiconductor

noun
Lật mặt

Một chất rắn có độ dẫn điện nằm giữa chất cách điện và hầu hết các kim loại, do việc thêm một tạp chất hoặc do ảnh hưởng của nhiệt độ. Chất bán dẫn được sử dụng trong nhiều linh kiện điện tử.

"The integrated circuit uses silicon as a semiconductor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This semiconductor is crucial for modern electronics.
Chất bán dẫn này rất quan trọng đối với điện tử hiện đại.
Phủ định
These semiconductors are not manufactured in our country.
Những chất bán dẫn này không được sản xuất ở nước ta.
Nghi vấn
Which semiconductor is best suited for this application?
Loại chất bán dẫn nào phù hợp nhất cho ứng dụng này?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The semiconducting material is used in most modern electronic devices.
Vật liệu bán dẫn được sử dụng trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.
Phủ định
The semiconductor was not damaged during the manufacturing process.
Chất bán dẫn không bị hư hại trong quá trình sản xuất.
Nghi vấn
Will the semiconductor be replaced if it fails?
Chất bán dẫn có được thay thế nếu nó bị hỏng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The device is semiconducting.
Thiết bị này có tính bán dẫn.
Phủ định
Is the material not a semiconductor?
Vật liệu này không phải là chất bán dẫn sao?
Nghi vấn
Is the chip a semiconductor?
Con chip này có phải là chất bán dẫn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have developed new semiconducting materials that are more efficient.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ phát triển các vật liệu bán dẫn mới hiệu quả hơn.
Phủ định
By the end of the year, the company won't have produced enough semiconductors to meet the demand.
Đến cuối năm, công ty sẽ không sản xuất đủ chất bán dẫn để đáp ứng nhu cầu.
Nghi vấn
Will they have perfected the process of manufacturing semiconductors by then?
Liệu họ có hoàn thiện quy trình sản xuất chất bán dẫn vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semiconductor".

Thung lũng Silicon và cuộc cách mạng công nghệ

Thuật ngữ 'bán dẫn' (semiconductor) gắn liền với Thung lũng Silicon ở California, Hoa Kỳ. Khu vực này nổi tiếng là trung tâm của ngành công nghệ cao toàn cầu, ban đầu phát triển mạnh nhờ các công ty sản xuất linh kiện bán dẫn (chủ yếu từ silicon). Nó tượng trưng cho sự đổi mới, khởi nghiệp và sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, định hình thế giới hiện đại.

Nền tảng của kỷ nguyên số

Chất bán dẫn là nền tảng của mọi công nghệ kỹ thuật số hiện đại, từ điện thoại thông minh, máy tính, đến internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán đám mây. Sự phát triển vượt bậc của chúng đã thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số, thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống, làm việc, giao tiếp và giải trí, tạo nên một xã hội kết nối toàn cầu.